39
Morgalla Leandro
Thông tin cá nhân
Ngày sinh nhật:
(13.09.2004) 21 years
Chiều cao
186 Sm
Cân nặng
74 Kilôgam
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12.04 |
|
4 1 | 0 | 6’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
w
|
| 04.04 |
|
4 1 | 32’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29.11.2025 |
|
0 3 | 85’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
w
|
|
| 21.11.2025 |
|
1 2 | Bị treo giò |
l
|
|||||