Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

39

Đức

Morgalla Leandro

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
VfL Bochum VfL Bochum
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Đức
Ngày sinh nhật:
(13.09.2004) 21 years
Chiều cao
186 Sm
Cân nặng
74 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 VfL Bochum Eintracht Braunschweig 4 1 0 6’ 0 0 0 0
w
04.04 1. Magdeburg VfL Bochum 4 1 6.2 32’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Greece U21 Đức U21 0 2 0 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 VfL Bochum Holstein 2 3 6.6 20’ 0 0 0 0
l
14.03 Hertha BSC VfL Bochum 1 1 7.4 45’ 1 0 0 0
d
07.03 VfL Bochum 1. Kaiserslautern 3 2 0 6’ 0 0 0 0
w
27.02 Fortuna Dusseldorf VfL Bochum 2 1 6.1 90’ 0 0 0 0
l
20.02 VfL Bochum Nurnberg 1 1 6.7 17’ 0 0 0 0
d
15.02 VfL Bochum Paderborn 07 0 0 6.9 74’ 0 0 0 0
d
06.02 Preussen Munster VfL Bochum 1 1 6.3 62’ 0 0 0 0
d
31.01 VfL Bochum FC Schalke 04 2 0 7.2 90’ 0 0 0 0
w
25.01 Elversberg VfL Bochum 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
18.01 VfL Bochum Darmstadt 98 3 3 6.3 74’ 0 0 0 0
d
20.12.2025 VfL Bochum Karlsruher 2 2 6.4 70’ 0 0 0 0
d
13.12.2025 Hannover 96 VfL Bochum 0 0 7.3 90’ 0 0 0 0
d
06.12.2025 VfL Bochum Arminia Bielefeld 1 0 7.3 62’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 VfL Bochum VfB Stuttgart 0 2 5.3 60’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Greuther Furth VfL Bochum 0 3 7 85’ 0 0 0 0
w
21.11.2025 VfL Bochum Dynamo Dresden 1 2 Bị treo giò
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Georgia U21 Đức U21 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.11.2025 VfL Bochum VfL Osnabruck 1 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.11.2025 Đức U21 Malta U21 6 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Eintracht Braunschweig VfL Bochum 0 2 6.9 90’ 0 0 1 0
w
02.11.2025 VfL Bochum 1. Magdeburg 2 0 6.4 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Augsburg VfL Bochum 0 1 6.9 80’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Holstein VfL Bochum 1 1 6.7 90’ 0 0 0 0
d
18.10.2025 VfL Bochum Hertha BSC 3 2 6.4 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Bắc Ireland U21 Đức U21 1 2 0 27’ 0 0 1 0
w
10.10.2025 Đức U21 Greece U21 2 3 0 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 1. Kaiserslautern VfL Bochum 3 2 6.7 90’ 0 0 0 0
l
27.09.2025 VfL Bochum Fortuna Dusseldorf 0 1 6.8 90’ 0 0 0 0
l
12.09.2025 Paderborn 07 VfL Bochum 1 0 6.5 82’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Đức U21 Latvia U21 5 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.09.2025 Albania21 Đức U21 0 2 0 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 VfL Bochum Preussen Munster 1 2 6.3 79’ 0 0 1 0
l
23.08.2025 FC Schalke 04 VfL Bochum 2 1 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Berliner Dynamo VfL Bochum 1 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 VfL Bochum Elversberg 2 0 7 84’ 0 0 1 0
w
02.08.2025 Darmstadt 98 VfL Bochum 4 1 5.7 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.07.2025 VfL Bochum Bayer 04 0 2 0 73’ 0 0 0 0
l
19.07.2025 VfL Bochum Metallist 1925 0 0 Trên ghế dự bị
d
12.07.2025 Viktoria Plzen VfL Bochum 1 1 0 77’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.06.2025 RB Salzburg Real Madrid 0 3 Không trong danh sách
l
22.06.2025 RB Salzburg Al Hilal Riyadh 0 0 Không trong danh sách
d
18.06.2025 Pachuca RB Salzburg 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 SKU Amstetten Liên đoàn Salzburg 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 RB Salzburg Rapid Wien 4 2 Không trong danh sách
l
18.05.2025 Blau-Weiss RB Salzburg 1 2 6.8 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.05.2025 Liên đoàn Salzburg Admira Wacker 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.05.2025 Sturm Graz RB Salzburg 4 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.05.2025 Rapid Wien II Liên đoàn Salzburg 1 4 Không trong danh sách
l
06.05.2025 Stripfing Weiden Liên đoàn Salzburg 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 RB Salzburg Austria Wien 2 0 7.7 72’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.05.2025 Liên đoàn Salzburg ASK Voitsberg 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Wolfsberger AC RB Salzburg 2 1 Không trong danh sách
l
23.04.2025 RB Salzburg Wolfsberger AC 1 1 7.4 46’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.04.2025 Liên đoàn Salzburg St. Pölten 2 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.04.2025 Austria Wien RB Salzburg 1 3 7.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04.2025 Austria Lustenau Liên đoàn Salzburg 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 RB Salzburg Sturm Graz 1 2 6.1 76’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04.2025 Liên đoàn Salzburg Kapfenberger 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 RB Salzburg Blau-Weiss 2 1 6.4 34’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Horn Liên đoàn Salzburg 0 1 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close