Elversberg - VfL Bochum · 25.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng SV 07 Elversberg ghi 42% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Bochum ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?
SV 07 Elversberg đã bất bại 8 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Bochum đã bất bại 5 trận liên tiếp trên sân khách.
SV 07 Elversberg đã không ghi bàn 1 trận trong 8 trận đấu sân nhà ở giải 2. Liga mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Elversberg
VfL Bochum
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Elversberg
VfL Bochum
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Elversberg và VfL Bochum, là một phần của 2. Liga (Đức), được lên lịch vào 25.01 lúc 07:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Elversberg trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Elversberg in 2. Liga kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng VfL Bochum trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng VfL Bochum trong 2. Liga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 2 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng 2. Liga
3 / 10của trận đấu cuối cùng Elversberg trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 70 | 21 | 7 | 6 | 50:31 |
| 2 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 64:39 |
| 3 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 59:45 |
| 8 |
|
34 | 46 | 12 | 10 | 12 | 47:45 |
| 9 |
|
34 | 44 | 11 | 11 | 12 | 49:47 |
| 10 |
|
34 | 44 | 12 | 8 | 14 | 53:64 |
Thông tin trận đấu
07:30
Chủ Nhật 25 tháng 1 2026Đức, Spiesen-Elversberg,
Ursapharm-Arena An der Kaiserlinde
Đội hình
Elversberg
-
Wagner V.
-
Rosler U.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Petkov L.
Phía trước
|
7.8 | 86 | 1 | 0.26 | - | 0.11 | 3 | 16/23(70%) | - | - |
|
Pannewig M.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | 1 | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 28/40(70%) | - | - |
|
Strompf P.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 40/48(83%) | - | - |
|
Morgalla L.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 24/31(77%) | - | - |
|
Rohr M.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.07 | - | 0.03 | 2 | 79/84(94%) | - | - |
|
Poreba L.
Tiền vệ
|
7.2 | 89 | - | 0.09 | - | 0.07 | 2 | 48/55(87%) | - | - |
|
Zimmerschied T.
Tiền vệ
|
7.2 | 74 | - | 0.1 | - | 0.3 | 2 | 19/25(76%) | - | - |
|
Hofmann P.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 16/21(76%) | - | - |
|
Pinckert L.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.21 | 1 | 100/115(87%) | - | - |
|
Gyamerah J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.15 | - | 52/63(83%) | - | - |
|
Loosli N.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 34/37(92%) | - | - |
|
Marshall C.
Phía trước
|
6.8 | 22 | - | 0.15 | - | 0.09 | 2 | 6/8(75%) | - | - |
|
Horn T.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 18/33(55%) | - | - |
|
Lenz C.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 24/30(80%) | - | - |
|
Watjen K.
Tiền vệ
|
6.7 | 68 | - | - | - | - | - | 8/13(62%) | - | - |
|
Wittek M.
Hậu vệ
|
6.7 | 73 | - | - | - | 0.02 | - | 17/27(63%) | - | - |
|
Alfa-Ruprecht F.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.03 | - | - | 1 | 7/9(78%) | - | - |
|
Conte B.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.72 | - | 0.14 | 5 | 24/27(89%) | - | - |
|
Kristof N.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 46/51(90%) | - | - |
|
Ntusu D.
Phía trước
|
6.6 | 74 | - | 0.18 | - | - | 2 | 1/3(33%) | - | - |
|
Passlack F.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.08 | - | 0.04 | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Keidel F.
Tiền vệ
|
6.5 | 16 | - | - | - | 0.08 | - | 13/15(87%) | - | - |
|
Schmahl J.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.13 | - | 0.03 | 2 | 36/45(80%) | - | - |
|
Stange O.
Phía trước
|
6.4 | 16 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Malanga J.
Phía trước
|
6.3 | 16 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Mickelson N.
Hậu vệ
|
6.3 | 74 | - | 0.14 | - | 0.06 | 2 | 28/29(97%) | - | - |
|
Onyeka F.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 9/12(75%) | - | - |
|
Sickinger C.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Conte B.
Tiền vệ
|
5 | - | - | 2 | 3 | 1 | 3 | 2 |
|
Petkov L.
Phía trước
|
3 | 3 | 0.97 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Marshall C.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.18 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Mickelson N.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | 2 | 2 | - |
|
Ntusu D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.16 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Poreba L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Rohr M.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.01 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Schmahl J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.09 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Zimmerschied T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Alfa-Ruprecht F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Hofmann P.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Onyeka F.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Pannewig M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.54 | - | - | - | 1 | - |
|
Passlack F.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.26 | - | - | - | 1 | - |
|
Pinckert L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Gyamerah J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Horn T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keidel F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kristof N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lenz C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Loosli N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Malanga J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morgalla L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sickinger C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stange O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Strompf P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Watjen K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wittek M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Conte B.
Tiền vệ
|
10 | 24/27(89%) | - | 1 | - | 0.14 | 17/20(85%) | 43 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Mickelson N.
Hậu vệ
|
7 | 28/29(97%) | - | - | - | 0.06 | 18/19(95%) | 53 | - | 1/5(33%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Petkov L.
Phía trước
|
6 | 16/23(70%) | - | - | - | 0.11 | 5/11(45%) | 43 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | - |
|
Pannewig M.
Tiền vệ
|
4 | 28/40(70%) | - | - | - | 0.01 | 3/9(33%) | 64 | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Zimmerschied T.
Tiền vệ
|
4 | 19/25(76%) | - | - | - | 0.3 | 14/18(78%) | 48 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | 1/1(100%) | 3 | 1 |
|
Ntusu D.
Phía trước
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | 2 | - |
|
Pinckert L.
Hậu vệ
|
3 | 100/115(87%) | - | - | - | 0.21 | 21/30(70%) | 130 | 5/10(50%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Schmahl J.
Tiền vệ
|
3 | 36/45(80%) | - | - | - | 0.03 | 12/17(71%) | 66 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Malanga J.
Phía trước
|
2 | 5/6(83%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 13 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Marshall C.
Phía trước
|
2 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.09 | 2/4(50%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Alfa-Ruprecht F.
Tiền vệ
|
1 | 7/9(78%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 17 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Lenz C.
Tiền vệ
|
1 | 24/30(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 42 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Onyeka F.
Phía trước
|
1 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Passlack F.
Tiền vệ
|
1 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.04 | 2/3(67%) | 21 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Watjen K.
Tiền vệ
|
1 | 8/13(62%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 24 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Gyamerah J.
Hậu vệ
|
- | 52/63(83%) | - | - | - | 0.15 | 19/26(73%) | 99 | - | 2/7(29%) | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Hofmann P.
Phía trước
|
- | 16/21(76%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 38 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Horn T.
Thủ môn
|
- | 18/33(55%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 45 | 11/25(44%) | - | - | - | - |
|
Keidel F.
Tiền vệ
|
- | 13/15(87%) | - | - | - | 0.08 | 1/3(33%) | 25 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Kristof N.
Thủ môn
|
- | 46/51(90%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 58 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Loosli N.
Hậu vệ
|
- | 34/37(92%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 54 | 6/7(86%) | - | - | - | - |
|
Morgalla L.
Hậu vệ
|
- | 24/31(77%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 52 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Poreba L.
Tiền vệ
|
- | 48/55(87%) | - | - | - | 0.07 | 19/22(86%) | 72 | 1/3(33%) | - | - | 3 | - |
|
Rohr M.
Hậu vệ
|
- | 79/84(94%) | - | - | - | 0.03 | 10/12(83%) | 102 | 5/10(50%) | - | - | - | - |
|
Sickinger C.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Stange O.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Strompf P.
Hậu vệ
|
- | 40/48(83%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 68 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Wittek M.
Hậu vệ
|
- | 17/27(63%) | - | - | - | 0.02 | 3/8(38%) | 49 | 2/7(29%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hofmann P.
Phía trước
|
21 | 6/12(50%) | 6/9(67%) | 3 | 3/3(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Strompf P.
Hậu vệ
|
13 | 4/6(67%) | 4/7(57%) | 3 | 2/3(67%) | 2 | 11 | - | - | - |
|
Petkov L.
Phía trước
|
11 | 1/2(50%) | 2/9(22%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Pinckert L.
Hậu vệ
|
11 | 3/7(43%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | 1 | - |
|
Poreba L.
Tiền vệ
|
11 | 4/5(80%) | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Schmahl J.
Tiền vệ
|
11 | 2/6(33%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Pannewig M.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 7/9(78%) | - | 1/3(33%) | - | 4 | - | - | - |
|
Mickelson N.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 1/8(13%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Watjen K.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Alfa-Ruprecht F.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 1/7(14%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Conte B.
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gyamerah J.
Hậu vệ
|
8 | - | 6/8(75%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Lenz C.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/7(71%) | 1 | 3/3(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Zimmerschied T.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 5/7(71%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Morgalla L.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Rohr M.
Hậu vệ
|
7 | 2/5(40%) | - | - | - | - | 9 | - | - | - |
|
Ntusu D.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Passlack F.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/4(75%) | - | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Loosli N.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | 1 | - |
|
Onyeka F.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Malanga J.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Marshall C.
Phía trước
|
4 | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wittek M.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Keidel F.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stange O.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Horn T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
|
Kristof N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sickinger C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Horn T.
Thủ môn
|
0.23 | 5 | 1.23 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Kristof N.
Thủ môn
|
-0.02 | 2 | 0.98 | 1 | - | 4 | 1 |