Paderborn 07 - Preussen Munster · 25.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Sự kiện trận đấu
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Paderborn chơi trên sân nhà, Paderborn đã thắng 5 trận, có 1 trận hòa trong khi SC Preussen 06 Munster thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 14-8 nghiêng về phía Paderborn.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây, Paderborn đã thắng 6 trận, có 5 trận hòa trong khi SC Preussen 06 Munster thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 25-23 nghiêng về phía Paderborn.
Kết quả mùa giải trước: 2-0 (sân của Paderborn) và 3-3 (sân của SC Preussen 06 Munster).
Bạn có biết rằng Paderborn ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Bạn có biết rằng SC Preussen 06 Munster ghi 36% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Paderborn 07
Preussen Munster
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Paderborn 07
Preussen Munster
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Paderborn 07 và Preussen Munster, là một phần của 2. Liga (Đức), được lên lịch vào 25.01 lúc 07:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Paderborn 07 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Paderborn 07 in 2. Liga kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Preussen Munster trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Preussen Munster trong 2. Liga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10của trận đấu cuối cùng Paderborn 07 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Paderborn 07 in 2. Liga kết thúc trong một trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 64:39 |
| 3 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 59:45 |
| 4 |
|
34 | 60 | 16 | 12 | 6 | 60:44 |
| 16 |
|
34 | 37 | 10 | 7 | 17 | 49:68 |
| 17 |
|
34 | 37 | 11 | 4 | 19 | 33:53 |
| 18 |
|
34 | 30 | 6 | 12 | 16 | 38:61 |
Thông tin trận đấu
07:30
Chủ Nhật 25 tháng 1 2026Đức, Paderborn,
Benteler-Arena
Đội hình
Paderborn 07
-
Kettemann R.
-
Ende A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tigges S.
Phía trước
|
8.9 | 45 | 2 | 0.89 | - | 0.07 | 8 | 13/16(81%) | - | - |
|
Larin Curda
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.26 | 1 | 0.19 | 4 | 20/29(69%) | - | - |
|
Paetow T.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 30/34(88%) | - | - |
|
Scheller T.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.19 | - | 87/95(92%) | - | - |
|
Gotze F.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.49 | - | 0.25 | 4 | 89/96(93%) | - | - |
|
Muller R.
Tiền vệ
|
7.7 | 45 | - | 0.17 | - | 0.33 | 1 | 26/31(84%) | - | - |
|
Obermair R.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.07 | 1 | 0.31 | 2 | 44/55(80%) | - | - |
|
Klaas S.
Tiền vệ
|
7.3 | 89 | - | 0.24 | - | 0.46 | 3 | 29/36(81%) | - | - |
|
Baur M.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.05 | - | 0.43 | 1 | 72/82(88%) | 1 | - |
|
Hansen M.
Tiền vệ
|
7.1 | 45 | - | - | - | 0.17 | - | 39/44(89%) | - | - |
|
Ter-Horst J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.28 | 1 | 0.44 | 1 | 9/20(45%) | 1 | - |
|
Amenyido E.
Phía trước
|
7.1 | 68 | 1 | 0.58 | - | - | 1 | 8/9(89%) | - | - |
|
Benger M.
Tiền vệ
|
7 | 79 | - | 0.12 | - | - | 1 | 23/28(82%) | - | - |
|
Heuer J.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.05 | - | 0.55 | 3 | 21/29(72%) | - | - |
|
Batista Meier O.
Tiền vệ
|
6.7 | 33 | - | - | - | 0.07 | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Michel S.
Phía trước
|
6.6 | 45 | - | 0.08 | - | 0.02 | 2 | 6/7(86%) | - | - |
|
Meyerhofer M.
Hậu vệ
|
6.6 | 57 | - | - | - | 0.01 | - | 11/17(65%) | - | - |
|
Batzner N.
Tiền vệ
|
6.5 | 13 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Behrens M.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 30/52(58%) | 1 | - |
|
Kirkeskov M.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 18/27(67%) | - | - |
|
Okpala K.
Phía trước
|
6.5 | 77 | - | 0.08 | - | 0.01 | 2 | 10/13(77%) | - | - |
|
Sertdemir Z.
Tiền vệ
|
6.4 | 79 | - | - | - | 0.03 | - | 17/20(85%) | - | - |
|
Seimen D.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 23/23(100%) | - | - |
|
Castaneda S.
Hậu vệ
|
6.2 | 45 | - | - | - | 0.04 | - | 20/26(77%) | - | - |
|
Hendrix J.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.06 | - | - | 1 | 13/23(57%) | - | - |
|
Bilbija F.
Tiền vệ
|
6.1 | 45 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 13/18(72%) | - | - |
|
Makridis C.
Phía trước
|
6 | 22 | - | 0.08 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Preissinger R.
Tiền vệ
|
5.8 | 11 | - | - | - | 0.03 | - | 3/6(50%) | 1 | - |
|
Bouchama Y.
Tiền vệ
|
4.8 | 28 | - | - | - | 0.01 | - | 12/13(92%) | - | 1 |
|
Engelns L.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schulz M.
Tiền vệ
|
- | 11 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tigges S.
Phía trước
|
8 | 3 | 1.45 | 5 | - | 4 | 7 | 1 |
|
Gotze F.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.52 | - | 2 | - | 2 | 2 |
|
Larin Curda
Hậu vệ
|
4 | 1 | 0.49 | 3 | - | 2 | 4 | - |
|
Heuer J.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.03 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 |
|
Klaas S.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | 2 | 3 | - |
|
Michel S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.03 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Obermair R.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Okpala K.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Amenyido E.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.98 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Baur M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Benger M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Bilbija F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Hendrix J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Makridis C.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Muller R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.19 | - | - | - | 1 | - |
|
Ter-Horst J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Batista Meier O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Batzner N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Behrens M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bouchama Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castaneda S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Engelns L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hansen M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kirkeskov M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meyerhofer M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paetow T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Preissinger R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scheller T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schulz M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seimen D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sertdemir Z.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tigges S.
Phía trước
|
12 | 13/16(81%) | - | 2 | - | 0.07 | 8/11(73%) | 28 | - | - | - | - | - |
|
Klaas S.
Tiền vệ
|
7 | 29/36(81%) | 1 | - | - | 0.46 | 18/22(82%) | 54 | 1/2(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Larin Curda
Hậu vệ
|
6 | 20/29(69%) | 1 | - | 1 | 0.19 | 8/14(57%) | 54 | 1/3(33%) | 4/6(67%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Okpala K.
Phía trước
|
6 | 10/13(77%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 36 | - | - | 1/2(50%) | 3 | 1 |
|
Heuer J.
Hậu vệ
|
5 | 21/29(72%) | 1 | - | - | 0.55 | 2/4(50%) | 46 | - | - | - | - | - |
|
Ter-Horst J.
Hậu vệ
|
4 | 9/20(45%) | 1 | 1 | 1 | 0.44 | 1/4(25%) | 42 | - | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Baur M.
Tiền vệ
|
3 | 72/82(88%) | - | - | - | 0.43 | 34/37(92%) | 94 | 9/12(75%) | 2/4(50%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Bilbija F.
Tiền vệ
|
3 | 13/18(72%) | - | 1 | - | 0.04 | 6/11(55%) | 24 | - | - | - | - | 1 |
|
Castaneda S.
Hậu vệ
|
3 | 20/26(77%) | - | - | - | 0.04 | 4/9(44%) | 36 | - | - | - | - | - |
|
Gotze F.
Tiền vệ
|
3 | 89/96(93%) | 1 | - | - | 0.25 | 35/39(90%) | 114 | 2/5(40%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Hansen M.
Tiền vệ
|
2 | 39/44(89%) | - | - | - | 0.17 | 15/18(83%) | 51 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Michel S.
Phía trước
|
2 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Muller R.
Tiền vệ
|
2 | 26/31(84%) | 1 | - | - | 0.33 | 12/16(75%) | 53 | - | 1/6(17%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Obermair R.
Hậu vệ
|
2 | 44/55(80%) | 1 | - | 1 | 0.31 | 13/20(65%) | 89 | 3/7(43%) | 2/8(25%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Amenyido E.
Phía trước
|
1 | 8/9(89%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 25 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Benger M.
Tiền vệ
|
1 | 23/28(82%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 51 | - | - | - | - | - |
|
Bouchama Y.
Tiền vệ
|
1 | 12/13(92%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 18 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Hendrix J.
Tiền vệ
|
1 | 13/23(57%) | - | - | - | - | - | 37 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Makridis C.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 12 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Paetow T.
Hậu vệ
|
1 | 30/34(88%) | - | - | - | 0.06 | 1/2(50%) | 66 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Batista Meier O.
Tiền vệ
|
- | 7/10(70%) | - | - | - | 0.07 | 2/4(50%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Batzner N.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Behrens M.
Thủ môn
|
- | 30/52(58%) | - | - | - | - | 1/9(11%) | 64 | 7/29(24%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Engelns L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Kirkeskov M.
Hậu vệ
|
- | 18/27(67%) | - | - | - | 0.05 | 4/5(80%) | 41 | 1/4(25%) | 2/4(50%) | - | 2 | - |
|
Meyerhofer M.
Hậu vệ
|
- | 11/17(65%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 34 | - | - | - | 1 | - |
|
Preissinger R.
Tiền vệ
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | 0.03 | 1/2(50%) | 6 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Scheller T.
Hậu vệ
|
- | 87/95(92%) | - | - | - | 0.19 | 24/28(86%) | 109 | 4/8(50%) | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Schulz M.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Seimen D.
Thủ môn
|
- | 23/23(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 26 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Sertdemir Z.
Tiền vệ
|
- | 17/20(85%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 29 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ter-Horst J.
Hậu vệ
|
19 | 1/9(11%) | 5/10(50%) | 1 | 1/4(25%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Okpala K.
Phía trước
|
14 | 2/2(100%) | 6/12(50%) | 3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Benger M.
Tiền vệ
|
11 | 1/4(25%) | 3/7(43%) | - | 2/3(67%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Castaneda S.
Hậu vệ
|
11 | 1/5(20%) | 2/6(33%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Amenyido E.
Phía trước
|
10 | 2/3(67%) | 1/7(14%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Heuer J.
Hậu vệ
|
10 | 5/6(83%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | 11 | - | - | - |
|
Larin Curda
Hậu vệ
|
10 | 3/5(60%) | 3/5(60%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Meyerhofer M.
Hậu vệ
|
9 | 1/3(33%) | 3/6(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 5 | - | - | - |
|
Baur M.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Bilbija F.
Tiền vệ
|
8 | 2/6(33%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kirkeskov M.
Hậu vệ
|
8 | 1/4(25%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Scheller T.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | - | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Gotze F.
Tiền vệ
|
7 | 1/4(25%) | 3/3(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Hendrix J.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Klaas S.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/6(83%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paetow T.
Hậu vệ
|
7 | 5/5(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 11 | - | - | - |
|
Muller R.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 4/4(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Obermair R.
Hậu vệ
|
6 | 3/3(100%) | 2/3(67%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sertdemir Z.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Tigges S.
Phía trước
|
5 | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Makridis C.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bouchama Y.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Engelns L.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Michel S.
Phía trước
|
3 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Behrens M.
Thủ môn
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - |
|
Preissinger R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Batzner N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hansen M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Schulz M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Batista Meier O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Seimen D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Behrens M.
Thủ môn
|
0.68 | 5 | 2.68 | 2 | - | 4 | 1 |
|
Seimen D.
Thủ môn
|
0.01 | 1 | 1.01 | 1 | 1 | 1 | - |