Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Macedonia Bắc

Murati Mevlan

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Skendija Skendija
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Macedonia Bắc
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(05.03.1994) 32 years
Chiều cao
171 Sm
Giá trị thị trường
€97.4k

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04 Skendija Shkupi 6 0 0 73’ 0 0 1 0
w
08.04 Rabotnicki Skendija 0 3 Trên ghế dự bị
w
04.04 Skendija Pelister 1 2 0 80’ 0 0 0 0
l
21.03 Makedonija Gjorce Pet Skendija 0 1 Trên ghế dự bị
w
15.03 Skendija FK Arsimi 1973 1 0 Trên ghế dự bị
w
09.03 Skendija Brera Strumica 1 1 0 1’ 0 0 0 0
d
05.03 Vardar Skendija 0 1 Trên ghế dự bị
w
02.03 Skendija Pelister 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 Samsunspor Skendija 4 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.02 Sileks Skendija 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 Skendija Samsunspor 0 1 7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Tikvesh Skendija 1 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 AEK Larnaca Skendija 1 0 0 1’ 0 0 0 0
l
11.12.2025 Skendija Slovan Bratislava 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Skendija Đội bóng Struga Trim & Lum 0 0 0 1’ 0 0 0 0
d
06.12.2025 BASKIMI Skendija 1 3 Không trong danh sách
w
01.12.2025 Skendija Rabotnicki 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 KF Drita Skendija 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 FK Arsimi 1973 Skendija 3 0 Trên ghế dự bị
l
10.11.2025 Skendija Makedonija Gjorce Pet 7 2 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Skendija Jagiellonia Bialystok 1 1 0 2’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.10.2025 Brera Strumica Skendija 2 3 Không trong danh sách
w
27.10.2025 Skendija Vardar 0 1 Trên ghế dự bị
l
26.10.2025 Shkupi Skendija 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Skendija Shelbourne 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.10.2025 Pelister Skendija 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Rayo Vallecano Skendija 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Skendija Sileks 2 0 Không trong danh sách
w
21.09.2025 Skendija Tikvesh 1 0 Trên ghế dự bị
w
17.09.2025 Đội bóng Struga Trim & Lum Skendija 1 1 Trên ghế dự bị
d
12.09.2025 Skendija BASKIMI 2 1 Trên ghế dự bị
w
31.08.2025 Rabotnicki Skendija 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Ludogorets 1945 Skendija 4 1 6.3 15’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Skendija FK Arsimi 1973 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Skendija Ludogorets 1945 2 1 0 1’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Makedonija Gjorce Pet Skendija 1 3 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Qarabağ Skendija 5 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.08.2025 Skendija Shkupi 5 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.08.2025 Skendija Qarabağ 0 1 Trên ghế dự bị
l
30.07.2025 FCSB Skendija 1 2 0 2’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Gostivar Rabotnicki 0 3 Trên ghế dự bị
l
19.04.2025 Đội bóng Struga Trim & Lum Gostivar 1 1 0 19’ 0 0 0 0
d
13.04.2025 Gostivar Shkupi 3 1 Trên ghế dự bị
l
06.04.2025 Besa Doberdoll Gostivar 2 1 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close