Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Nigeria

Obah Prosper

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Nigeria
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(24.11.2003) 22 years
Chiều cao
179 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04 LNZ Shakhtar Donetsk 2 2 0 1’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04 Shakhtar Donetsk AZ Alkmaar 3 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Shakhtar Donetsk Rukh Vinnyky 3 0 0 50’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 Shakhtar Donetsk Lech Poznan 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Shakhtar Donetsk Metallist 1925 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Lech Poznan Shakhtar Donetsk 1 3 0 3’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.03 Oleksandriya Shakhtar Donetsk 0 1 0 11’ 0 0 0 0
w
27.02 Shakhtar Donetsk FC Veres Rivne 1 0 0 63’ 0 0 0 0
w
22.02 Shakhtar Donetsk Karpaty Lviv 3 0 Không trong danh sách
w
13.12.2025 LNZ Zorya Luhansk 2 0 Không trong danh sách
l
06.12.2025 LNZ Obolon Kyiv 3 0 0 85’ 0 1 0 0
l
29.11.2025 LNZ FK Kudrivka 1 0 0 88’ 0 1 0 0
l
21.11.2025 SC Poltava LNZ 0 2 0 89’ 2 0 0 0
l
09.11.2025 Dynamo Kyiv LNZ 0 1 0 84’ 0 0 0 0
l
03.11.2025 LNZ Karpaty Lviv 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 LNZ Rukh Vinnyky 1 0 0 86’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Metallist 1925 LNZ 0 1 0 90’ 1 0 0 0
l
19.10.2025 LNZ Kolos-Kovalivka 1 0 0 85’ 1 0 0 0
l
05.10.2025 Shakhtar Donetsk LNZ 1 4 0 90’ 1 1 1 0
l
28.09.2025 LNZ Kryvbas 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
21.09.2025 LNZ Rukh Vinnyky 1 0 0 90’ 1 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Metalist Kharkiv LNZ 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.09.2025 Oleksandriya LNZ 4 1 0 31’ 0 0 0 0
l
31.08.2025 LNZ FC Veres Rivne 0 2 0 28’ 0 0 0 0
l
17.08.2025 Polissya Zhytomyr LNZ 0 2 0 25’ 1 0 0 0
l
09.08.2025 LNZ Epicentr 1 0 0 32’ 0 0 0 0
l
02.08.2025 Zorya Luhansk LNZ 0 0 0 26’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 Vitoria Guimaraes Vizela 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.06.2025 Vizela Avs Futebol Sad 2 2 Không trong danh sách
d
24.05.2025 Avs Futebol Sad Vizela 3 0 6.1 25’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.05.2025 Marítimo Vizela 1 2 0 4’ 0 0 0 0
l
11.05.2025 Vizela Đội bóng Academico de Viseu 1 1 0 28’ 0 0 0 0
d
03.05.2025 Porto II Vizela 0 1 0 22’ 0 0 0 0
l
26.04.2025 Vizela FC Felgueiras 1932 1 1 0 45’ 0 0 1 0
d
20.04.2025 Tondela Vizela 0 1 Không trong danh sách
l
13.04.2025 Vizela Alverca 1 1 0 26’ 0 0 0 0
d
05.04.2025 Chaves Vizela 1 2 0 20’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close