Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Na Uy

Odegaard Emil

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
KFUM KFUM
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Na Uy
Ngày sinh nhật:
(29.04.1999) 27 years
Chiều cao
186 Sm
Cân nặng
81 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Fredrikstad KFUM 3 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 KFUM Fredrikstad 3 2 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 KFUM Start 2 0 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 KFUM Tromsø 2 1 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Sandefjord KFUM 2 0 6.1 90’ 1/3 0 0
l
21.11.2025 KFUM Bodo-Glimt 1 2 6.6 90’ 4/6 0 0
l
09.11.2025 Brann KFUM 1 1 6.5 90’ 2/3 0 0
d
02.11.2025 KFUM Haugesund 1 4 Trên ghế dự bị
l
25.10.2025 Sarpsborg 08 KFUM 2 1 6.6 90’ 3/5 0 0
l
19.10.2025 KFUM Kristiansund BK 1 1 6.6 90’ 1/2 0 0
d
05.10.2025 Stromsgodset KFUM 1 1 7.1 90’ 3/4 0 0
d
01.10.2025 KFUM Fredrikstad 2 1 7 90’ 3/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 KIL Toppfotball KFUM 1 3 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 KFUM Viking 2 2 6.3 90’ 1/3 0 0
d
31.08.2025 Tromsø KFUM 2 0 5.6 90’ 0/2 0 0
l
22.08.2025 KFUM HamKam 2 2 6.3 90’ 2/4 0 0
d
17.08.2025 KFUM Molde 0 0 6.6 90’ 1/1 0 0
d
10.08.2025 Bryne KFUM 0 0 6.9 90’ 2/2 0 0
d
03.08.2025 KFUM Rosenborg 4 1 6.4 90’ 1/2 0 0
w
26.07.2025 Kristiansund BK KFUM 0 5 7.1 90’ 1/1 0 0
w
19.07.2025 KFUM Brann 2 0 6.7 90’ 0/0 0 0
w
13.07.2025 Haugesund KFUM 0 2 7.9 90’ 5/5 0 0
w
06.07.2025 KFUM Bryne 1 1 6.7 90’ 2/3 0 0
d
29.06.2025 Molde KFUM 2 3 6.4 90’ 2/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.06.2025 Lillestrom KFUM 2 0 0 90’ 3/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.06.2025 KFUM Stromsgodset 5 0 7.1 90’ 1/1 0 0
w
01.06.2025 Rosenborg KFUM 1 1 6.4 90’ 0/1 0 0
d
26.05.2025 KFUM Valerenga 0 1 6.2 90’ 1/2 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
20.05.2025 Bryne KFUM 0 2 0 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.05.2025 Fredrikstad KFUM 1 0 5.8 90’ 0/1 0 0
l
11.05.2025 KFUM Tromsø 1 3 5.7 90’ 2/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.05.2025 Tromsø KFUM 0 1 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.05.2025 HamKam KFUM 0 0 7.3 90’ 4/4 0 0
d
27.04.2025 Bodo-Glimt KFUM 3 0 5.7 90’ 2/5 0 0
l
21.04.2025 KFUM Sarpsborg 08 1 3 5.8 90’ 3/6 0 0
l
06.04.2025 Viking KFUM 3 1 5.3 90’ 0/3 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close