Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

17

Pháp

Olise Michael

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Bayern Munich Bayern Munich
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Pháp
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2029
Ngày sinh nhật:
(12.12.2001) 24 years
Chiều cao
184 Sm
Cân nặng
73 Kilôgam
Giá trị thị trường
€133.90m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.04 Bayern Munich Real Madrid 4 3 8.8 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 St. Pauli Bayern Munich 0 5 7.2 59’ 1 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.04 Real Madrid Bayern Munich 1 2 8.4 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Freiburg Bayern Munich 2 3 6.9 35’ 0 1 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.03 Colombia Pháp 1 3 6.9 13’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Bayern Munich Union Berlin 4 0 8.4 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.03 Bayern Munich Atalanta 4 1 Bị treo giò
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Bayer 04 Bayern Munich 1 1 8 89’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.03 Atalanta Bayern Munich 1 6 10 90’ 2 1 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.03 Bayern Munich Borussia Monchengladbach 4 1 Trên ghế dự bị
w
28.02 Borussia Dortmund Bayern Munich 2 3 7.1 90’ 0 0 0 0
w
21.02 Bayern Munich Eintracht Frankfurt 3 2 7.8 90’ 0 0 0 0
w
14.02 Werder Bremen Bayern Munich 0 3 Bị treo giò
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Bayern Munich RasenBallsport Leipzig 2 0 7.7 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.02 Bayern Munich TSG 1899 Hoffenheim 5 1 8.6 63’ 0 1 1 0
w
31.01 Hamburger SV Bayern Munich 2 2 7 90’ 0 1 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.01 PSV Eindhoven Bayern Munich 1 2 7.1 29’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.01 Bayern Munich Augsburg 1 2 7.2 90’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.01 Bayern Munich Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise 2 0 7.6 90’ 0 1 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 RasenBallsport Leipzig Bayern Munich 1 5 10 34’ 1 3 0 0
w
14.01 1. Koln Bayern Munich 1 3 7.4 82’ 0 1 0 0
w
11.01 Bayern Munich Wfl Wolfsburg 8 1 10 83’ 2 1 0 0
w
21.12.2025 Heidenheim Bayern Munich 0 4 8.3 90’ 1 0 0 0
w
14.12.2025 Bayern Munich FSV Mainz 05 2 2 8.1 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.12.2025 Bayern Munich Sporting Clube de Portugal 3 1 8.5 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 VfB Stuttgart Bayern Munich 0 5 8 90’ 0 2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 Union Berlin Bayern Munich 2 3 6.9 86’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Bayern Munich St. Pauli 3 1 7.6 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.11.2025 Arsenal Bayern Munich 3 1 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Bayern Munich Freiburg 6 2 10 90’ 2 3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.11.2025 Azerbaijan Pháp 1 3 Trên ghế dự bị
w
13.11.2025 Pháp Ukraina 4 0 10 89’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Union Berlin Bayern Munich 2 2 6.3 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.11.2025 Paris Saint-Germain Bayern Munich 1 2 7.6 81’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Bayern Munich Bayer 04 3 0 6.6 32’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 1. Koln Bayern Munich 1 4 7.9 77’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Borussia Monchengladbach Bayern Munich 0 3 8 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Bayern Munich Brugge 4 0 7.4 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Bayern Munich Borussia Dortmund 2 1 8.3 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.10.2025 Iceland Pháp 2 2 7.1 90’ 0 0 0 0
d
10.10.2025 Pháp Azerbaijan 3 0 8.2 70’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Eintracht Frankfurt Bayern Munich 0 3 6.7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Pafos Bayern Munich 1 5 9.3 72’ 1 2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.09.2025 Bayern Munich Werder Bremen 4 0 7.7 78’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Bayern Munich Chelsea 3 1 6.7 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Bayern Munich Hamburger SV 5 0 8.1 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Pháp Iceland 2 1 7.1 90’ 0 0 0 0
w
05.09.2025 Ukraina Pháp 0 2 8.8 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Augsburg Bayern Munich 2 3 7.8 90’ 1 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Wehen Wiesbaden Bayern Munich 2 3 8 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.08.2025 Bayern Munich RasenBallsport Leipzig 6 0 8.7 90’ 2 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 VfB Stuttgart Bayern Munich 1 2 6.5 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Grasshopper Club Zurich Bayern Munich 1 2 6.4 30’ 0 0 0 0
w
07.08.2025 Bayern Munich Tottenham 4 0 7.4 67’ 0 1 0 0
w
02.08.2025 Bayern Munich Lyôn 2 1 0 45’ 2 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.07.2025 Paris Saint-Germain Bayern Munich 2 0 6.8 90’ 0 0 0 0
l
29.06.2025 Flamengo Bayern Munich 2 4 6.5 90’ 0 0 0 0
w
24.06.2025 SL Benfica Bayern Munich 1 0 6.9 45’ 0 0 0 0
l
20.06.2025 Bayern Munich Boca Juniors 2 1 8 90’ 1 0 0 0
w
15.06.2025 Bayern Munich Auckland City 10 0 10 46’ 2 2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.06.2025 Đức Pháp 0 2 7.7 23’ 1 0 0 0
w
05.06.2025 Tây Ban Nha Pháp 5 4 6.5 63’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 TSG 1899 Hoffenheim Bayern Munich 0 4 8.6 90’ 1 1 0 0
w
10.05.2025 Bayern Munich Borussia Monchengladbach 2 0 8.6 90’ 1 1 1 0
w
03.05.2025 RasenBallsport Leipzig Bayern Munich 3 3 7.4 90’ 1 1 0 0
d
26.04.2025 Bayern Munich FSV Mainz 05 3 0 8.7 90’ 1 1 0 0
w
19.04.2025 Heidenheim Bayern Munich 0 4 7.9 74’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.04.2025 Inter Bayern Munich 2 2 7.3 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Bayern Munich Borussia Dortmund 2 2 7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04.2025 Bayern Munich Inter 1 2 7.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04.2025 Augsburg Bayern Munich 1 3 8.1 67’ 0 1 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close