PSV Eindhoven - Bayern Munich · 28.01.2026
Giải UEFA Champions League
Vòng 8Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải UEFA Champions League
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng PSV Eindhoven ghi 47% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Bayern Munich ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
PSV Eindhoven đã thắng 6 trận liên tiếp.
PSV Eindhoven đã thắng 3 trận liên tiếp trên sân nhà.
Bayern Munich đã thắng 6 trận liên tiếp.
Cho xem nhiều hơn
PSV Eindhoven
Bayern Munich
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
PSV Eindhoven
Bayern Munich
Phỏng đoán
Trận đấu PSV Eindhoven vs Bayern Munich trong Châu Âu Giải UEFA Champions League sẽ bắt đầu vào 28.01 lúc 15:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu PSV Eindhoven Bayern Munich bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng PSV Eindhoven trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng PSV Eindhoven trong Giải UEFA Champions League kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Bayern Munich trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Bayern Munich in Giải UEFA Champions League kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy PSV Eindhoven trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng PSV Eindhoven in Giải UEFA Champions League kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 24 | 8 | 0 | 0 | 23:4 |
| 2 |
|
8 | 21 | 7 | 0 | 1 | 22:8 |
| 3 |
|
8 | 18 | 6 | 0 | 2 | 20:8 |
| 27 |
|
8 | 9 | 3 | 0 | 5 | 8:17 |
| 28 |
|
8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 16:16 |
| 29 |
|
8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 9:14 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Tư 28 tháng 1 2026Hà Lan, Eindhoven,
Philips Stadion
Sự tham dự
35000Đội hình
PSV Eindhoven
-
Bosz P.
-
Kompany V.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải UEFA Champions League
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Urbig J.
Thủ môn
|
8.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 27/44(61%) | - | - |
|
Diaz L.
Phía trước
|
8 | 90 | - | 0.09 | 1 | 0.23 | 2 | 41/52(79%) | - | - |
|
Karl L.
Tiền vệ
|
8 | 62 | - | 0.1 | 1 | 0.42 | 1 | 26/35(74%) | - | - |
|
Musiala J.
Tiền vệ
|
7.7 | 62 | 1 | 0.56 | - | 0.06 | 2 | 22/22(100%) | - | - |
|
Saibari I.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | 1 | 0.09 | - | 0.06 | 3 | 23/25(92%) | - | - |
|
Kane H.
Phía trước
|
7.4 | 28 | 1 | 0.4 | - | 0.02 | 2 | 8/11(73%) | - | - |
|
Kovar M.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 18/30(60%) | - | - |
|
Tah J.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 47/51(92%) | - | - |
|
Davies A.
Tiền vệ
|
7.1 | 28 | - | - | - | 0.01 | - | 15/16(94%) | - | - |
|
Wanner P.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.11 | - | 0.04 | 2 | 24/31(77%) | - | - |
|
Perisic I.
Phía trước
|
7.1 | 82 | - | 0.24 | - | 0.08 | 4 | 20/30(67%) | 1 | - |
|
Kimmich J.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 66/71(93%) | 1 | - |
|
Bischof T.
Tiền vệ
|
6.9 | 85 | - | 0.2 | - | 0.05 | 2 | 50/58(86%) | - | - |
|
Gnabry S.
Phía trước
|
6.8 | 28 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 8/8(100%) | - | - |
|
Man D.
Phía trước
|
6.8 | 45 | - | - | - | 0.05 | - | 12/18(67%) | - | - |
|
Olise M.
Phía trước
|
6.8 | 28 | - | 0.2 | - | 0.06 | 3 | 12/14(86%) | - | - |
|
Fernandez N.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.04 | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Schouten J.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 41/44(93%) | 1 | - |
|
Pavlovic A.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.06 | - | 0.03 | 1 | 68/73(93%) | - | - |
|
Til G.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.15 | 1 | 0.03 | 1 | 20/24(83%) | 1 | - |
|
Dest S.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 2 | 27/34(79%) | - | - |
|
Ito H.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 27/34(79%) | - | - |
|
Jackson N.
Phía trước
|
6.4 | 62 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 13/19(68%) | - | - |
|
Veerman J.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 51/60(85%) | - | - |
|
Obispo A.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 37/43(86%) | - | - |
|
Upamecano D.
Hậu vệ
|
6.2 | 62 | - | - | - | 0.01 | - | 38/42(90%) | 1 | - |
|
Mauro Junior
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.14 | - | 34/45(76%) | 1 | 1 |
|
Boey S.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | 0.09 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Driouech C.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Perisic I.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.04 | 3 | - | 1 | 3 | 1 |
|
Olise M.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.59 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Saibari I.
Tiền vệ
|
3 | 3 | 0.81 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Bischof T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Dest S.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.22 | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Diaz L.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Kane H.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.58 | - | - | - | 2 | - |
|
Musiala J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.72 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Wanner P.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Boey S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gnabry S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Jackson N.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | 1 | - |
|
Karl L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.28 | - | - | - | 1 | - |
|
Kimmich J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Pavlovic A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | - | 1 |
|
Til G.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.27 | - | - | - | 1 | - |
|
Veerman J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.59 | - | - | - | - | 1 |
|
Davies A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Driouech C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ito H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kovar M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Man D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mauro Junior
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Obispo A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schouten J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tah J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Upamecano D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Urbig J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diaz L.
Phía trước
|
9 | 41/52(79%) | 1 | - | 1 | 0.23 | 16/23(70%) | 72 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | 3/5(60%) | - | 1 |
|
Musiala J.
Tiền vệ
|
6 | 22/22(100%) | - | 1 | - | 0.06 | 11/11(100%) | 44 | 3/3(100%) | - | 1/8(13%) | 1 | 1 |
|
Perisic I.
Phía trước
|
6 | 20/30(67%) | - | - | - | 0.08 | 6/11(55%) | 50 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Jackson N.
Phía trước
|
5 | 13/19(68%) | - | - | - | 0.03 | 5/10(50%) | 33 | - | - | - | 1 | - |
|
Karl L.
Tiền vệ
|
5 | 26/35(74%) | 2 | - | 1 | 0.42 | 13/16(81%) | 44 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Saibari I.
Tiền vệ
|
5 | 23/25(92%) | - | - | - | 0.06 | 8/10(80%) | 47 | - | - | 3/4(75%) | 3 | - |
|
Olise M.
Phía trước
|
4 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.06 | 6/7(86%) | 25 | - | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Dest S.
Hậu vệ
|
3 | 27/34(79%) | - | - | - | 0.01 | 10/12(83%) | 58 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Bischof T.
Tiền vệ
|
2 | 50/58(86%) | - | - | - | 0.05 | 16/21(76%) | 82 | 7/8(88%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Davies A.
Tiền vệ
|
2 | 15/16(94%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 27 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Kane H.
Phía trước
|
2 | 8/11(73%) | - | 1 | - | 0.02 | 7/8(88%) | 19 | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Man D.
Phía trước
|
2 | 12/18(67%) | - | - | - | 0.05 | 6/8(75%) | 24 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Mauro Junior
Tiền vệ
|
2 | 34/45(76%) | - | - | - | 0.14 | 10/16(63%) | 77 | 3/4(75%) | 2/2(100%) | 4/5(80%) | - | - |
|
Til G.
Tiền vệ
|
2 | 20/24(83%) | - | 1 | 1 | 0.03 | 11/15(73%) | 36 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 |
|
Fernandez N.
Tiền vệ
|
1 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.04 | 2/3(67%) | 27 | - | - | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Kovar M.
Thủ môn
|
1 | 18/30(60%) | - | - | - | - | - | 41 | 8/20(40%) | - | - | 1 | - |
|
Boey S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Driouech C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Gnabry S.
Phía trước
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Ito H.
Hậu vệ
|
- | 27/34(79%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 52 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Kimmich J.
Hậu vệ
|
- | 66/71(93%) | - | - | - | 0.05 | 15/16(94%) | 86 | 5/5(100%) | 1/4(25%) | - | 3 | - |
|
Obispo A.
Hậu vệ
|
- | 37/43(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 55 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Pavlovic A.
Tiền vệ
|
- | 68/73(93%) | - | - | - | 0.03 | 11/13(85%) | 88 | 4/5(80%) | - | - | 1 | - |
|
Schouten J.
Tiền vệ
|
- | 41/44(93%) | - | - | - | 0.01 | 13/13(100%) | 57 | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Tah J.
Hậu vệ
|
- | 47/51(92%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 60 | - | - | - | - | - |
|
Upamecano D.
Hậu vệ
|
- | 38/42(90%) | - | - | - | 0.01 | 8/8(100%) | 48 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Urbig J.
Thủ môn
|
- | 27/44(61%) | 1 | - | - | 0.01 | 5/13(38%) | 53 | 12/29(41%) | - | - | - | - |
|
Veerman J.
Tiền vệ
|
- | 51/60(85%) | - | - | - | 0.04 | 14/21(67%) | 74 | 5/8(63%) | 2/7(29%) | - | - | - |
|
Wanner P.
Tiền vệ
|
- | 24/31(77%) | - | - | - | 0.04 | 7/9(78%) | 51 | 1/2(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diaz L.
Phía trước
|
15 | 2/4(50%) | 6/11(55%) | 2 | 3/3(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Wanner P.
Tiền vệ
|
15 | - | 11/15(73%) | 2 | 4/8(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Musiala J.
Tiền vệ
|
14 | - | 3/14(21%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Saibari I.
Tiền vệ
|
14 | - | 7/11(64%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bischof T.
Tiền vệ
|
12 | 1/6(17%) | 3/6(50%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Dest S.
Hậu vệ
|
12 | 1/2(50%) | 7/10(70%) | - | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Fernandez N.
Tiền vệ
|
12 | - | 5/10(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Mauro Junior
Tiền vệ
|
12 | 1/1(100%) | 8/11(73%) | 2 | 3/4(75%) | 5 | 4 | - | - | - |
|
Kimmich J.
Hậu vệ
|
10 | 1/1(100%) | 3/9(33%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Perisic I.
Phía trước
|
9 | 5/7(71%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Jackson N.
Phía trước
|
7 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kane H.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pavlovic A.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | 2 | - | 3 | 5 | - | 1 | - |
|
Schouten J.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | - | 3 | 3 | - | - | - |
|
Til G.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Davies A.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Obispo A.
Hậu vệ
|
5 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Olise M.
Phía trước
|
5 | - | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tah J.
Hậu vệ
|
5 | 3/3(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Upamecano D.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Veerman J.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 2 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ito H.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Karl L.
Tiền vệ
|
4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Driouech C.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gnabry S.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kovar M.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Boey S.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Man D.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Urbig J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Urbig J.
Thủ môn
|
0.93 | 6 | 1.93 | 1 | - | 2 | 2 |
|
Kovar M.
Thủ môn
|
0.24 | 6 | 2.24 | 2 | 2 | 2 | - |