AS Monaco - Juventus · 28.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải UEFA Champions League
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây, Monaco đã thắng 0 trận, có 2 trận hòa trong khi Juventus Turin thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 6-2 nghiêng về phía Juventus Turin.
Bạn có biết rằng Juventus Turin ghi 36% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Monaco đã không ghi bàn 1 trận trong 3 trận đấu sân nhà ở giải Giải UEFA Champions League mùa bóng năm nay.
Juventus Turin đã không ghi bàn 1 trận trong 3 trận đấu sân khách ở giải Giải UEFA Champions League mùa bóng năm nay.
Thành tích sân nhà của Monaco mùa giải này là: 1-2-0.
Cho xem nhiều hơn
AS Monaco
Juventus
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
AS Monaco
Juventus
Phỏng đoán
Trận đấu giữa AS Monaco và Juventus, là một phần của Giải UEFA Champions League (Châu Âu), được lên lịch vào 28.01 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy AS Monaco trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng AS Monaco in Giải UEFA Champions League kết thúc trong thất bại
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Juventus trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Juventus trong Giải UEFA Champions League kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 5 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải UEFA Champions League
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi AS Monaco không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 |
|
8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 17:7 |
| 13 |
|
8 | 13 | 3 | 4 | 1 | 14:10 |
| 14 |
|
8 | 13 | 4 | 1 | 3 | 17:15 |
| 20 |
|
8 | 10 | 3 | 1 | 4 | 9:11 |
| 21 |
|
8 | 10 | 2 | 4 | 2 | 8:14 |
| 22 |
|
8 | 10 | 3 | 1 | 4 | 13:21 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Tư 28 tháng 1 2026, Fontvieille,
Stade Louis Ii
Sự tham dự
10287Đội hình
AS Monaco
-
Sebastien Pocognoli
-
Spalletti L.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải UEFA Champions League
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Perin M.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 29/37(78%) | - | - |
|
Coulibaly M.
Tiền vệ
|
7.3 | 78 | - | - | - | 0.04 | - | 31/35(89%) | - | - |
|
Teze J.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.08 | - | 0.03 | 2 | 46/56(82%) | - | - |
|
Kalulu P.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 61/69(88%) | - | - |
|
Kehrer T.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 64/70(91%) | 1 | - |
|
Henrique C.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 30/38(79%) | - | - |
|
Bremer
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 42/48(88%) | - | - |
|
Camara L.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 61/68(90%) | 1 | - |
|
McKennie W.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.1 | 1 | 29/37(78%) | - | - |
|
Zakaria D.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 43/45(96%) | - | - |
|
Ulien K.
Tiền vệ
|
6.8 | 83 | - | - | - | 0.01 | - | 33/39(85%) | - | - |
|
Golovin A.
Tiền vệ
|
6.7 | 89 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 40/43(93%) | - | - |
|
Miretti F.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.22 | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Kelly L.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 58/65(89%) | - | - |
|
Vanderson
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.18 | - | 0.06 | 3 | 36/47(77%) | - | - |
|
Cabal J.
Hậu vệ
|
6.6 | 75 | - | - | - | 0.03 | - | 17/23(74%) | - | - |
|
Zhegrova E.
Tiền vệ
|
6.6 | 17 | - | 0.01 | - | - | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Cambiaso A.
Hậu vệ
|
6.5 | 15 | - | - | - | - | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Koopmeiners T.
Tiền vệ
|
6.5 | 73 | - | - | - | 0.03 | - | 51/56(91%) | - | - |
|
Akliouche M.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.61 | - | 0.07 | 1 | 32/38(84%) | - | - |
|
Openda L.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.12 | - | 0.01 | 3 | 4/9(44%) | - | - |
|
Bamba A.
Tiền vệ
|
6.2 | 12 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Kohn P.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 11/26(42%) | - | - |
|
Conceicao F.
Phía trước
|
6.1 | 45 | - | - | - | 0.05 | - | 16/21(76%) | - | - |
|
Adzic V.
Tiền vệ
|
6 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 18/22(82%) | 1 | - |
|
Yildiz K.
Phía trước
|
5.8 | 45 | - | - | - | - | - | 10/14(71%) | 1 | - |
|
Balogun F.
Phía trước
|
5.8 | 90 | - | 0.06 | - | - | 2 | 9/15(60%) | - | - |
|
David J.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Ouattara K.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Openda L.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 3 | - |
|
Vanderson
Hậu vệ
|
3 | 2 | 0.49 | 1 | - | - | 1 | 2 |
|
Balogun F.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.03 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Teze J.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.26 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Akliouche M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Camara L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Golovin A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Henrique C.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | - | 1 |
|
McKennie W.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Zhegrova E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Adzic V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bamba A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bremer
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cabal J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cambiaso A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Conceicao F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coulibaly M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
David J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kalulu P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kehrer T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kelly L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kohn P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koopmeiners T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miretti F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ouattara K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perin M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ulien K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yildiz K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zakaria D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Openda L.
Phía trước
|
6 | 4/9(44%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 27 | - | - | - | 3 | - |
|
Balogun F.
Phía trước
|
5 | 9/15(60%) | - | - | - | - | 3/9(33%) | 33 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Akliouche M.
Tiền vệ
|
4 | 32/38(84%) | 1 | 1 | - | 0.07 | 13/16(81%) | 49 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Vanderson
Hậu vệ
|
3 | 36/47(77%) | - | 1 | - | 0.06 | 9/13(69%) | 64 | 3/10(30%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Coulibaly M.
Tiền vệ
|
2 | 31/35(89%) | - | - | - | 0.04 | 10/12(83%) | 55 | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Miretti F.
Tiền vệ
|
2 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.22 | 5/8(63%) | 29 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Bremer
Hậu vệ
|
1 | 42/48(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 58 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Cabal J.
Hậu vệ
|
1 | 17/23(74%) | - | - | - | 0.03 | 1/3(33%) | 35 | 1/5(20%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Camara L.
Tiền vệ
|
1 | 61/68(90%) | - | - | - | 0.04 | 8/11(73%) | 96 | 1/3(33%) | 1/7(14%) | 2/4(50%) | 5 | - |
|
Conceicao F.
Phía trước
|
1 | 16/21(76%) | - | - | - | 0.05 | 8/12(67%) | 30 | - | - | - | 2 | - |
|
Golovin A.
Tiền vệ
|
1 | 40/43(93%) | - | - | - | 0.04 | 16/18(89%) | 56 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Henrique C.
Hậu vệ
|
1 | 30/38(79%) | - | - | - | 0.01 | 8/11(73%) | 61 | - | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
McKennie W.
Tiền vệ
|
1 | 29/37(78%) | - | - | - | 0.1 | 12/16(75%) | 57 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Yildiz K.
Phía trước
|
1 | 10/14(71%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 22 | - | - | - | 1 | - |
|
Adzic V.
Tiền vệ
|
- | 18/22(82%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 28 | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Bamba A.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Cambiaso A.
Hậu vệ
|
- | 14/17(82%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
David J.
Phía trước
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Kalulu P.
Hậu vệ
|
- | 61/69(88%) | - | - | - | 0.09 | 12/19(63%) | 82 | - | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Kehrer T.
Hậu vệ
|
- | 64/70(91%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 79 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Kelly L.
Hậu vệ
|
- | 58/65(89%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 72 | 7/10(70%) | - | - | 1 | 1 |
|
Kohn P.
Thủ môn
|
- | 11/26(42%) | - | - | - | - | - | 31 | 5/18(28%) | - | - | - | - |
|
Koopmeiners T.
Tiền vệ
|
- | 51/56(91%) | - | - | - | 0.03 | 15/17(88%) | 62 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Ouattara K.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Perin M.
Thủ môn
|
- | 29/37(78%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 55 | 6/14(43%) | - | - | - | - |
|
Teze J.
Hậu vệ
|
- | 46/56(82%) | - | - | - | 0.03 | 10/13(77%) | 66 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Ulien K.
Tiền vệ
|
- | 33/39(85%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 50 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Zakaria D.
Tiền vệ
|
- | 43/45(96%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 63 | 1/2(50%) | - | - | 3 | - |
|
Zhegrova E.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Camara L.
Tiền vệ
|
14 | - | 7/13(54%) | 3 | 1/1(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Openda L.
Phía trước
|
12 | - | 3/10(30%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Balogun F.
Phía trước
|
10 | 1/4(25%) | 3/6(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Cabal J.
Hậu vệ
|
10 | 1/1(100%) | 4/9(44%) | 1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Coulibaly M.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/10(60%) | - | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Zakaria D.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 7/8(88%) | - | 1/4(25%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Golovin A.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/9(33%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
McKennie W.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 5/8(63%) | 2 | 2/5(40%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Vanderson
Hậu vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | 3 | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Adzic V.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 4 | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Bremer
Hậu vệ
|
8 | 3/5(60%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Kalulu P.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Koopmeiners T.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 1/6(17%) | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Henrique C.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kehrer T.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 2 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Miretti F.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ulien K.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bamba A.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Conceicao F.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Kelly L.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Teze J.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yildiz K.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Akliouche M.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ouattara K.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zhegrova E.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cambiaso A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
David J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kohn P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Perin M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Perin M.
Thủ môn
|
0.9 | 5 | 0.9 | - | - | 11 | - |
|
Kohn P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | 1 | 4 | 1 |