Liverpool - Qarabağ · 28.01.2026
Chi tiết trận đấu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải UEFA Champions League
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng Liverpool ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Qarabag FK ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Liverpool đã bất bại 13 trận gần đây nhất.
Liverpool đã bất bại 6 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Qarabag FK đã thắng 3 trận liên tiếp.
Cho xem nhiều hơn
Liverpool
Qarabağ
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Liverpool
Qarabağ
Phỏng đoán
Giải đấu Châu Âu Giải UEFA Champions League sắp tới bao gồm trận đấu giữa Liverpool và Qarabağ sẽ diễn ra vào 28.01 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Liverpool trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Liverpool in Giải UEFA Champions League kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Qarabağ trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Qarabağ trong Giải UEFA Champions League kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Liverpool trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Liverpool in Giải UEFA Champions League kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
8 | 21 | 7 | 0 | 1 | 22:8 |
| 3 |
|
8 | 18 | 6 | 0 | 2 | 20:8 |
| 4 |
|
8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 17:7 |
| 21 |
|
8 | 10 | 2 | 4 | 2 | 8:14 |
| 22 |
|
8 | 10 | 3 | 1 | 4 | 13:21 |
| 23 |
|
8 | 9 | 2 | 3 | 3 | 14:15 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Tư 28 tháng 1 2026Anh, Liverpool,
Anfield
Sự tham dự
60043Đội hình
Liverpool
-
Slot A.
-
Gurbanov G.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải UEFA Champions League
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Robertson A.
Hậu vệ
|
8.9 | 90 | - | 0.2 | - | 0.34 | 2 | 42/48(88%) | - | - |
|
Van Dijk V.
Hậu vệ
|
8.8 | 90 | - | 0.4 | 3 | 0.13 | 4 | 64/73(88%) | - | - |
|
Wirtz F.
Tiền vệ
|
8.4 | 67 | 1 | 0.31 | - | 0.13 | 4 | 30/37(81%) | - | - |
|
Salah M.
Phía trước
|
8.4 | 90 | 1 | 0.33 | - | 0.95 | 4 | 28/39(72%) | - | - |
|
Mac Allister A.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | 2 | 1.73 | - | 0.31 | 5 | 32/35(91%) | - | - |
|
Szoboszlai D.
Tiền vệ
|
8 | 75 | - | 0.18 | 1 | 0.27 | 3 | 55/60(92%) | - | - |
|
Ekitike H.
Phía trước
|
7.8 | 67 | 1 | 1.11 | 1 | 0.12 | 6 | 12/17(71%) | - | - |
|
Gakpo C.
Phía trước
|
7.7 | 74 | - | 0.45 | - | 0.74 | 6 | 25/28(89%) | - | - |
|
Chiesa F.
Tiền vệ
|
7.6 | 16 | 1 | 0.94 | - | - | 2 | 2/2(100%) | - | - |
|
Gravenberch R.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.27 | - | 60/64(94%) | - | - |
|
Alisson
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 15/15(100%) | - | - |
|
Nyoni T.
Tiền vệ
|
6.8 | 23 | - | - | - | 0.04 | - | 19/21(90%) | - | - |
|
Medina K.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 48/54(89%) | - | - |
|
Ngumoha R.
Phía trước
|
6.7 | 23 | - | 0.19 | - | 0.05 | 1 | 9/9(100%) | - | - |
|
Daniel
Hậu vệ
|
6.6 | 22 | - | - | - | - | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Duran C.
Phía trước
|
6.6 | 68 | - | 0.16 | - | - | 2 | 9/10(90%) | - | - |
|
Montiel J.
Tiền vệ
|
6.6 | 85 | - | - | - | 0.04 | - | 25/32(78%) | - | - |
|
Bicalho P.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 38/44(86%) | - | - |
|
Endo W.
Tiền vệ
|
6.4 | 86 | - | 0.07 | - | 0.03 | 1 | 39/40(98%) | - | - |
|
Zoubir A.
Phía trước
|
6.4 | 81 | - | 0.04 | - | 0.15 | 1 | 36/43(84%) | - | - |
|
Mustafazada B.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 35/39(90%) | - | - |
|
Nallo A.
Hậu vệ
|
6.2 | 15 | - | - | - | - | - | 13/13(100%) | - | - |
|
Akhundzade N.
Tiền vệ
|
5.8 | 22 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Jankovic M.
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 45/53(85%) | 1 | - |
|
Kochalski M.
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 25/31(81%) | - | - |
|
Bayramov T.
Hậu vệ
|
5.6 | 23 | - | - | - | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Andrade L.
Tiền vệ
|
5.5 | 68 | - | - | - | 0.03 | - | 22/25(88%) | - | - |
|
Silva M.
Hậu vệ
|
5.1 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 31/41(76%) | - | - |
|
Jafarguliyev E.
Hậu vệ
|
5 | 67 | - | - | - | 0.03 | - | 15/20(75%) | - | - |
|
Addai E.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Frimpong J.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Gurbanli M.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ekitike H.
Phía trước
|
6 | 1 | 0.26 | 3 | 2 | 1 | 3 | 3 |
|
Gakpo C.
Phía trước
|
6 | 3 | 0.53 | - | 3 | 1 | 5 | 1 |
|
Mac Allister A.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 1.66 | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 |
|
Salah M.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.7 | 1 | 2 | - | 3 | 1 |
|
Van Dijk V.
Hậu vệ
|
4 | 1 | 0.07 | 3 | - | 3 | 4 | - |
|
Wirtz F.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.25 | - | 3 | - | 2 | 2 |
|
Szoboszlai D.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.1 | - | 2 | - | 1 | 2 |
|
Chiesa F.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.68 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Duran C.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.09 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Robertson A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Endo W.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Medina K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ngumoha R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Silva M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | - | 1 |
|
Zoubir A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Addai E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Akhundzade N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alisson
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Andrade L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bayramov T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bicalho P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Daniel
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frimpong J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gravenberch R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gurbanli M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jafarguliyev E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jankovic M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kochalski M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Montiel J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mustafazada B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nallo A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nyoni T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gakpo C.
Phía trước
|
14 | 25/28(89%) | 1 | 1 | - | 0.74 | 14/16(88%) | 51 | - | - | 2/3(67%) | 1 | 2 |
|
Salah M.
Phía trước
|
11 | 28/39(72%) | 2 | - | - | 0.95 | 23/33(70%) | 59 | - | 3/6(50%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Ekitike H.
Phía trước
|
10 | 12/17(71%) | - | 2 | 1 | 0.12 | 7/10(70%) | 38 | - | - | 3/5(60%) | - | 1 |
|
Mac Allister A.
Tiền vệ
|
7 | 32/35(91%) | - | 1 | - | 0.31 | 14/15(93%) | 51 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Zoubir A.
Phía trước
|
5 | 36/43(84%) | - | - | - | 0.15 | 12/15(80%) | 53 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Endo W.
Tiền vệ
|
4 | 39/40(98%) | - | - | - | 0.03 | 10/11(91%) | 53 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Ngumoha R.
Phía trước
|
4 | 9/9(100%) | - | - | - | 0.05 | 6/6(100%) | 20 | - | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Van Dijk V.
Hậu vệ
|
4 | 64/73(88%) | 3 | 2 | 3 | 0.13 | 15/20(75%) | 83 | 6/10(60%) | - | - | - | - |
|
Wirtz F.
Tiền vệ
|
4 | 30/37(81%) | - | - | - | 0.13 | 20/24(83%) | 49 | 2/2(100%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Chiesa F.
Tiền vệ
|
3 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Duran C.
Phía trước
|
3 | 9/10(90%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Jafarguliyev E.
Hậu vệ
|
3 | 15/20(75%) | - | - | - | 0.03 | 2/4(50%) | 31 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Andrade L.
Tiền vệ
|
2 | 22/25(88%) | - | - | - | 0.03 | 11/13(85%) | 33 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Gravenberch R.
Tiền vệ
|
2 | 60/64(94%) | - | - | - | 0.27 | 5/9(56%) | 71 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Robertson A.
Hậu vệ
|
2 | 42/48(88%) | 2 | - | - | 0.34 | 19/23(83%) | 69 | 4/5(80%) | 5/10(50%) | - | - | - |
|
Szoboszlai D.
Tiền vệ
|
2 | 55/60(92%) | - | - | 1 | 0.27 | 21/24(88%) | 80 | 6/6(100%) | 1/5(20%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Addai E.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Akhundzade N.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Alisson
Thủ môn
|
- | 15/15(100%) | - | - | - | - | - | 22 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Bayramov T.
Hậu vệ
|
- | 1/4(25%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Bicalho P.
Tiền vệ
|
- | 38/44(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 62 | - | - | - | - | - |
|
Daniel
Hậu vệ
|
- | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | 18 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Frimpong J.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Gurbanli M.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Jankovic M.
Tiền vệ
|
- | 45/53(85%) | - | - | - | 0.02 | 9/11(82%) | 71 | 1/2(50%) | - | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Kochalski M.
Thủ môn
|
- | 25/31(81%) | - | - | - | - | - | 44 | 4/9(44%) | - | - | - | - |
|
Medina K.
Hậu vệ
|
- | 48/54(89%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 84 | 2/5(40%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Montiel J.
Tiền vệ
|
- | 25/32(78%) | - | - | - | 0.04 | 11/15(73%) | 47 | 1/2(50%) | - | 3/6(50%) | 3 | - |
|
Mustafazada B.
Hậu vệ
|
- | 35/39(90%) | - | - | - | - | - | 58 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Nallo A.
Hậu vệ
|
- | 13/13(100%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Nyoni T.
Tiền vệ
|
- | 19/21(90%) | - | - | - | 0.04 | 10/12(83%) | 28 | - | - | - | - | - |
|
Silva M.
Hậu vệ
|
- | 31/41(76%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 63 | - | - | 1/4(25%) | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Silva M.
Hậu vệ
|
14 | - | 6/12(50%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 4 | 1 | - | - |
|
Mac Allister A.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 4/10(40%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Montiel J.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 6/10(60%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Bicalho P.
Tiền vệ
|
11 | 1/4(25%) | 6/7(86%) | 1 | 3/6(50%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Ekitike H.
Phía trước
|
10 | - | 4/10(40%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gakpo C.
Phía trước
|
10 | - | 4/10(40%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Jankovic M.
Tiền vệ
|
10 | 2/2(100%) | 4/8(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | 1 | - |
|
Ngumoha R.
Phía trước
|
10 | - | 3/10(30%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Endo W.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Medina K.
Hậu vệ
|
9 | - | 6/9(67%) | - | 1/3(33%) | 5 | 8 | - | 2 | - |
|
Wirtz F.
Tiền vệ
|
9 | 2/4(50%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Szoboszlai D.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | 2 | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Daniel
Hậu vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mustafazada B.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Nyoni T.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/5(60%) | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Addai E.
Phía trước
|
6 | - | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Salah M.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Van Dijk V.
Hậu vệ
|
5 | 4/4(100%) | 1/1(100%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Duran C.
Phía trước
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jafarguliyev E.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Robertson A.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Zoubir A.
Phía trước
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Akhundzade N.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chiesa F.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Andrade L.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bayramov T.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Frimpong J.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gravenberch R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Gurbanli M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kochalski M.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 2 | - | 1 | - |
|
Nallo A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alisson
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alisson
Thủ môn
|
0.09 | 1 | 0.09 | - | - | 4 | - |
|
Kochalski M.
Thủ môn
|
-1.67 | 6 | 4.33 | 6 | - | 5 | - |