Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise - Atalanta · 28.01.2026
Giải UEFA Champions League
Vòng 8Chi tiết trận đấu
Hình thức gần đây
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải UEFA Champions League
Sự kiện trận đấu
Atalanta đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải UEFA Champions League.
Union Saint-Gilloise đã bất bại 5 trận gần đây nhất.
Atalanta đã bất bại 4 trận gần đây nhất.
Union Saint-Gilloise đã không ghi bàn 2 trận trong 3 trận đấu sân nhà ở giải Giải UEFA Champions League mùa bóng năm nay.
Atalanta đã không ghi bàn 1 trận trong 3 trận đấu sân khách ở giải Giải UEFA Champions League mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise
Atalanta
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise
Atalanta
Phỏng đoán
Trận đấu Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise vs Atalanta trong Châu Âu Giải UEFA Champions League sẽ bắt đầu vào 28.01 lúc 15:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise Atalanta bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 7 của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise in Giải UEFA Champions League kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Atalanta trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Atalanta trong Giải UEFA Champions League kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 7 của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise trong Giải UEFA Champions League kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 |
|
8 | 13 | 4 | 1 | 3 | 17:15 |
| 15 |
|
8 | 13 | 4 | 1 | 3 | 10:10 |
| 16 |
|
8 | 12 | 3 | 3 | 2 | 13:14 |
| 26 |
|
8 | 9 | 2 | 3 | 3 | 8:11 |
| 27 |
|
8 | 9 | 3 | 0 | 5 | 8:17 |
| 28 |
|
8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 16:16 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Tư 28 tháng 1 2026Bỉ, Brussels,
Lotto Park
Sự tham dự
15010Đội hình
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise
-
Hubert D.
-
Palladino R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải UEFA Champions League
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Khalaili A.
Phía trước
|
8.1 | 90 | 1 | 0.06 | - | 0.01 | 2 | 24/34(71%) | - | - |
|
Sykes R.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 22/30(73%) | 1 | - |
|
Smith G.
Phía trước
|
7.4 | 85 | - | 0.09 | - | 0.01 | 2 | 14/16(88%) | - | - |
|
Mac Allister K.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 20/26(77%) | - | - |
|
De Ketelaere C.
Phía trước
|
7.2 | 38 | - | - | - | 0.18 | - | 16/22(73%) | - | - |
|
Van De Perre K.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 32/35(91%) | - | - |
|
Patris L.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 16/29(55%) | - | - |
|
Hien I.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.23 | - | 0.02 | 2 | 83/88(94%) | - | - |
|
Scherpen K.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 24/34(71%) | - | - |
|
Schoofs R.
Tiền vệ
|
6.9 | 33 | - | - | - | 0.01 | - | 13/17(76%) | - | - |
|
El Hadj A.
Tiền vệ
|
6.9 | 89 | - | - | 1 | 0.17 | - | 15/22(68%) | - | - |
|
Burgess C.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 22/35(63%) | 1 | - |
|
Musah Y.
Tiền vệ
|
6.8 | 52 | - | - | - | 0.01 | - | 27/32(84%) | - | - |
|
Ahanor H.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 62/68(91%) | 1 | - |
|
Zappacosta D.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.25 | 2 | 46/54(85%) | - | - |
|
Ederson
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.18 | - | 55/63(87%) | - | - |
|
Lookman A.
Phía trước
|
6.6 | 51 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 14/21(67%) | - | - |
|
Pasalic M.
Tiền vệ
|
6.6 | 16 | - | - | - | - | - | 10/11(91%) | - | - |
|
Zorgane A.
Tiền vệ
|
6.6 | 57 | - | - | - | 0.01 | - | 30/37(81%) | - | - |
|
Samardzic L.
Tiền vệ
|
6.5 | 52 | - | 0.1 | - | 0.21 | 2 | 20/22(91%) | 1 | - |
|
Florucz R.
Phía trước
|
6.4 | 57 | - | 0.85 | - | 0.01 | 4 | 13/16(81%) | - | - |
|
Sulemana K.
Phía trước
|
6.4 | 39 | - | 0.19 | - | 0.05 | 1 | 20/22(91%) | - | - |
|
Sportiello M.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 20/24(83%) | - | - |
|
Bernasconi L.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 50/61(82%) | - | - |
|
Kossounou O.
Hậu vệ
|
6 | 74 | - | - | - | 0.01 | - | 64/68(94%) | - | - |
|
De Roon M.
Tiền vệ
|
6 | 38 | - | 0.08 | - | 0.03 | 2 | 21/27(78%) | - | - |
|
Scamacca G.
Phía trước
|
5.9 | 29 | - | 0.04 | - | 0.06 | 1 | 5/6(83%) | 1 | - |
|
Fuseini M.
Phía trước
|
5.8 | 33 | - | - | - | 0.02 | - | 3/7(43%) | - | - |
|
Krstovic N.
Phía trước
|
5.7 | 61 | - | 0.11 | - | 0.02 | 1 | 12/16(75%) | - | - |
|
Leysen F.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niang O.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | 0.05 | - | 6/6(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Florucz R.
Phía trước
|
4 | 1 | - | 1 | 2 | - | 4 | - |
|
Hien I.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Khalaili A.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.17 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Samardzic L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Smith G.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Zappacosta D.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
De Roon M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Bernasconi L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Krstovic N.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Lookman A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | - | - | 1 |
|
Scamacca G.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Sulemana K.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ahanor H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Burgess C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Ketelaere C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ederson
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Hadj A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fuseini M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kossounou O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leysen F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mac Allister K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Musah Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niang O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pasalic M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Patris L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scherpen K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schoofs R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sportiello M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sykes R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van De Perre K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zorgane A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Florucz R.
Phía trước
|
9 | 13/16(81%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/6(67%) | 26 | 1/2(50%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Fuseini M.
Phía trước
|
4 | 3/7(43%) | - | - | - | 0.02 | 1/4(25%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Lookman A.
Phía trước
|
4 | 14/21(67%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 32 | 1/2(50%) | - | 1/3(33%) | - | 1 |
|
Zappacosta D.
Hậu vệ
|
4 | 46/54(85%) | - | - | - | 0.25 | 12/15(80%) | 78 | 1/3(33%) | 2/6(33%) | - | - | - |
|
Krstovic N.
Phía trước
|
3 | 12/16(75%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 26 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Samardzic L.
Tiền vệ
|
3 | 20/22(91%) | - | - | - | 0.21 | 12/13(92%) | 40 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Hien I.
Hậu vệ
|
2 | 83/88(94%) | - | - | - | 0.02 | 9/9(100%) | 103 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Scamacca G.
Phía trước
|
2 | 5/6(83%) | - | - | - | 0.06 | 3/3(100%) | 9 | - | - | - | - | 1 |
|
Smith G.
Phía trước
|
2 | 14/16(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 31 | 1/1(100%) | - | 2/4(50%) | 3 | - |
|
Ahanor H.
Hậu vệ
|
1 | 62/68(91%) | - | - | - | 0.04 | 9/10(90%) | 86 | - | - | 1/2(50%) | 5 | - |
|
De Ketelaere C.
Phía trước
|
1 | 16/22(73%) | 1 | - | - | 0.18 | 5/9(56%) | 32 | - | 1/1(100%) | 1/5(20%) | 1 | 1 |
|
Khalaili A.
Phía trước
|
1 | 24/34(71%) | - | - | - | 0.01 | 5/10(50%) | 52 | 2/5(40%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Kossounou O.
Hậu vệ
|
1 | 64/68(94%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 74 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Pasalic M.
Tiền vệ
|
1 | 10/11(91%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Schoofs R.
Tiền vệ
|
1 | 13/17(76%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 25 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Sulemana K.
Phía trước
|
1 | 20/22(91%) | - | 1 | - | 0.05 | 8/9(89%) | 36 | - | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 1 | - |
|
Bernasconi L.
Hậu vệ
|
- | 50/61(82%) | - | - | - | 0.02 | 16/19(84%) | 88 | - | - | - | - | - |
|
Burgess C.
Hậu vệ
|
- | 22/35(63%) | - | - | - | - | - | 49 | 2/7(29%) | - | - | 2 | - |
|
Ederson
Tiền vệ
|
- | 55/63(87%) | - | - | - | 0.18 | 11/14(79%) | 75 | 1/3(33%) | 2/2(100%) | - | 2 | - |
|
El Hadj A.
Tiền vệ
|
- | 15/22(68%) | - | - | 1 | 0.17 | 6/10(60%) | 29 | 4/6(67%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Leysen F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mac Allister K.
Hậu vệ
|
- | 20/26(77%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 46 | - | - | - | 1 | - |
|
Musah Y.
Tiền vệ
|
- | 27/32(84%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 42 | 1/2(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Niang O.
Tiền vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | 0.05 | 3/3(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Patris L.
Hậu vệ
|
- | 16/29(55%) | - | - | - | 0.01 | 4/13(31%) | 45 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Scherpen K.
Thủ môn
|
- | 24/34(71%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 44 | 11/21(52%) | - | - | 1 | - |
|
Sportiello M.
Thủ môn
|
- | 20/24(83%) | - | - | - | - | - | 34 | 5/9(56%) | - | - | - | - |
|
Sykes R.
Hậu vệ
|
- | 22/30(73%) | - | - | - | 0.02 | 3/8(38%) | 49 | - | - | - | - | - |
|
Van De Perre K.
Tiền vệ
|
- | 32/35(91%) | - | - | - | 0.02 | 9/10(90%) | 52 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Zorgane A.
Tiền vệ
|
- | 30/37(81%) | - | - | - | 0.01 | 5/10(50%) | 41 | - | - | - | - | - |
|
De Roon M.
Tiền vệ
|
- | 21/27(78%) | - | - | - | 0.03 | 4/7(57%) | 33 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ahanor H.
Hậu vệ
|
17 | 3/5(60%) | 8/12(67%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Van De Perre K.
Tiền vệ
|
14 | 2/4(50%) | 5/10(50%) | 2 | 2/4(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Krstovic N.
Phía trước
|
11 | - | 1/7(14%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Patris L.
Hậu vệ
|
11 | 2/4(50%) | 5/7(71%) | - | 4/5(80%) | 2 | - | - | - | - |
|
Florucz R.
Phía trước
|
10 | - | 3/7(43%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Ederson
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Khalaili A.
Phía trước
|
9 | 1/3(33%) | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | 1 | - |
|
Mac Allister K.
Hậu vệ
|
9 | - | 7/8(88%) | - | 5/6(83%) | - | 6 | - | - | - |
|
De Ketelaere C.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 2/7(29%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Samardzic L.
Tiền vệ
|
8 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sulemana K.
Phía trước
|
8 | - | 4/8(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Burgess C.
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | 2/3(67%) | 1 | - | 2 | 7 | - | - | - |
|
Smith G.
Phía trước
|
7 | - | 6/7(86%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lookman A.
Phía trước
|
6 | 2/2(100%) | 1/4(25%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Schoofs R.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Sykes R.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Zappacosta D.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Hien I.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | 3 | 2 | - | 1 | - |
|
Fuseini M.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Musah Y.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/3(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
El Hadj A.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Roon M.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kossounou O.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Scherpen K.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Zorgane A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bernasconi L.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Niang O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pasalic M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scamacca G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sportiello M.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - |
|
Leysen F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Scherpen K.
Thủ môn
|
0.2 | 2 | 0.2 | - | - | 3 | 1 |
|
Sportiello M.
Thủ môn
|
-0.81 | 2 | 0.19 | 1 | - | 8 | 1 |