Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Thụy Sĩ

Omeragic Edin

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Xamax Xamax
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Ngày sinh nhật:
(20.03.2002) 24 years
Chiều cao
195 Sm
Cân nặng
90 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.04 Wil 1900 Xamax 5 2 Trên ghế dự bị
l
03.04 Xamax Vaduz 1 3 6.1 90’ 1/4 0 0
l
21.03 Aarau Xamax 1 0 7.5 90’ 4/5 0 0
l
15.03 Xamax Rapperswil-Jona 3 2 6.8 90’ 3/5 0 0
w
06.03 Stade Nyonnais Xamax 0 0 7.7 90’ 3/3 0 0
d
01.03 Xamax Wil 1900 0 0 7.4 90’ 3/3 0 0
d
22.02 Vaduz Xamax 1 0 8.8 90’ 6/7 0 0
l
13.02 Etoile Xamax 1 3 6.5 90’ 3/4 0 0
w
08.02 Xamax Stade Lausanne-Ouchy 3 0 7.3 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.02 Xamax Yverdon Sport 1 2 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.01 AC Bellinzona Xamax 5 0 Không trong danh sách
l
25.01 Xamax Yverdon Sport 1 2 6.6 90’ 4/6 0 0
l
19.12.2025 Stade Nyonnais Xamax 1 1 7.2 90’ 3/4 0 0
d
14.12.2025 Xamax AC Bellinzona 1 0 7.3 90’ 2/2 0 0
w
05.12.2025 Vaduz Xamax 1 0 7.9 90’ 7/8 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Stade Nyonnais Xamax 1 1 0 120’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.11.2025 Xamax Aarau 1 2 5.7 90’ 0/2 0 0
l
22.11.2025 Stade Lausanne-Ouchy Xamax 0 0 Trên ghế dự bị
d
07.11.2025 Xamax Yverdon Sport 2 2 6.2 90’ 1/3 0 0
d
02.11.2025 Wil 1900 Xamax 2 1 6.1 90’ 1/3 0 0
l
24.10.2025 Xamax Rapperswil-Jona 2 1 6.9 90’ 2/3 0 0
w
17.10.2025 Etoile Xamax 0 2 7.3 90’ 2/2 0 0
w
03.10.2025 Xamax Stade Lausanne-Ouchy 0 2 6.6 90’ 3/5 0 0
l
26.09.2025 Rapperswil-Jona Xamax 1 3 7 90’ 2/3 0 0
w
12.09.2025 Xamax Wil 1900 3 1 7.3 90’ 3/4 0 0
w
31.08.2025 Yverdon Sport Xamax 3 1 5.7 90’ 2/5 0 0
l
25.08.2025 Xamax Vaduz 1 1 7.5 90’ 4/5 0 0
d
22.08.2025 Xamax Etoile 2 1 6.6 90’ 1/2 0 0
w
09.08.2025 Aarau Xamax 2 0 6.6 90’ 3/5 0 0
l
02.08.2025 AC Bellinzona Xamax 1 5 6.4 90’ 1/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.07.2025 Luzern Xamax 2 0 0 46’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.05.2025 Xamax Wil 1900 2 3 Không trong danh sách
l
16.05.2025 Stade Nyonnais Xamax 1 3 Trên ghế dự bị
w
09.05.2025 Xamax Etoile 1 2 6.9 90’ 5/7 0 0
l
03.05.2025 AC Bellinzona Xamax 3 1 6.1 90’ 5/8 0 0
l
25.04.2025 Xamax Thun 0 2 6.7 90’ 4/6 0 0
l
18.04.2025 Stade Lausanne-Ouchy Xamax 0 0 6.8 90’ 2/2 0 0
d
11.04.2025 Xamax Aarau 1 1 6.6 90’ 2/3 0 0
d
06.04.2025 Vaduz Xamax 2 1 6.9 90’ 6/8 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close