Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Nga

Onugha German

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Kayserispor Kayserispor
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Nga
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(06.07.1996) 29 years
Chiều cao
193 Sm
Cân nặng
86 Kilôgam
Giá trị thị trường
€1.84m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Kayserispor Fenerbahçe 0 4 0 9’ 0 0 0 0
l
04.04 Kasimpasa Kayserispor 2 0 5.3 90’ 0 0 0 0
l
19.03 Kayserispor Fatih Karagumruk SK 1 0 7.7 45’ 1 0 0 0
w
15.03 Samsunspor Kayserispor 2 1 6 64’ 0 0 0 0
l
09.03 Kayserispor Trabzonspor 1 3 7.2 29’ 1 0 0 0
l
01.03 Genclerbirligi SK Kayserispor 0 0 6.4 18’ 0 0 0 0
d
22.02 Kayserispor Antalyaspor 1 0 6.8 46’ 0 0 0 0
w
15.02 Goztepe Kayserispor 0 0 6.5 90’ 0 0 0 0
d
09.02 Kayserispor Kocaelispor 1 2 Không trong danh sách
l
01.02 Galatasaray Kayserispor 4 0 5.7 59’ 0 0 0 0
l
24.01 Kayserispor İstanbul BFK 0 3 6.1 84’ 0 0 0 0
l
19.01 Besiktas Kayserispor 1 0 5.8 90’ 0 0 0 0
l
20.12.2025 Konyaspor 1922 Kayserispor 1 1 7.5 90’ 1 0 0 0
d
13.12.2025 Kayserispor Alanyaspor 0 0 6.8 90’ 0 0 0 0
d
06.12.2025 Eyupspor Kayserispor 1 1 6.6 82’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Keciorengucu Kayserispor 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Caykur Rizespor Kayserispor 0 1 6.3 90’ 0 0 0 0
w
22.11.2025 Kayserispor Gaziantep FK 0 3 6.2 90’ 0 0 0 0
l
09.11.2025 Fenerbahçe Kayserispor 4 2 7.5 90’ 2 0 0 0
l
02.11.2025 Kayserispor Kasimpasa 3 2 6.6 90’ 0 0 0 0
w
24.10.2025 Fatih Karagumruk SK Kayserispor 2 2 7.7 90’ 2 0 1 0
d
19.10.2025 Kayserispor Samsunspor 1 3 7.1 31’ 1 0 0 0
l
03.10.2025 Trabzonspor Kayserispor 4 0 5.8 78’ 0 0 0 0
l
28.09.2025 Kayserispor Genclerbirligi SK 1 1 6.4 90’ 0 0 0 0
d
14.09.2025 Kayserispor Goztepe 1 1 6.8 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Randers Copenhagen 1 5 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Copenhagen Basel 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Copenhagen Odense 1 1 0 10’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.08.2025 Basel Copenhagen 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.08.2025 Nordsjaell Copenhagen 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Copenhagen Malmo 5 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Kayserispor Besiktas 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.08.2025 Copenhagen AGF Aarhus 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.08.2025 Malmo Copenhagen 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.08.2025 Fredericia Copenhagen 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.07.2025 KF Drita Copenhagen 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.07.2025 Copenhagen Hamburger SV 1 0 Không trong danh sách
l
03.07.2025 AC Sparta Prague Copenhagen 1 0 Không trong danh sách
l
30.06.2025 Ludogorets 1945 Copenhagen 0 0 Không trong danh sách
d
29.06.2025 Esbjerg fB Vejle 3 3 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Vejle SonderjyskE 2 3 6.2 53’ 0 0 0 0
l
18.05.2025 Viborg Vejle 0 1 7 90’ 0 0 0 0
l
12.05.2025 Vejle Lyngby 2 0 7.1 90’ 0 0 0 0
l
04.05.2025 Silkeborg Vejle 1 1 6.4 90’ 0 0 0 0
d
28.04.2025 Đội bóng đá AaB Vejle 0 1 6.5 90’ 0 0 0 0
l
21.04.2025 Vejle Silkeborg 0 4 6.7 90’ 0 0 0 0
l
17.04.2025 Vejle Viborg 3 3 7.9 90’ 2 0 0 0
d
14.04.2025 SonderjyskE Vejle 1 0 6.4 90’ 0 0 1 0
l
06.04.2025 Vejle Đội bóng đá AaB 1 1 6.7 90’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close