Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Hungary: Hungary

Otvos Bence

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Ferencvárosi Ferencvárosi
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Hungary: Hungary
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(13.03.1998) 28 years
Chiều cao
182 Sm
Cân nặng
78 Kilôgam
Giá trị thị trường
€690.9k

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Ferencvárosi Diosgyori 3 1 Chấn thương
w
05.04 Debreceni VSC Ferencvárosi 0 2 Chấn thương
w
22.03 Kisvarda Ferencvárosi 1 1 Chấn thương
d
22.03 Kisvarda Ferencvárosi 1 1 7.6 45’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.03 Braga Ferencvárosi 4 0 Chấn thương
l
12.03 Ferencvárosi Braga 2 0 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Nyiregyhaza Spartacus Ferencvárosi 1 3 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Kazincbarcikai Ferencvárosi 0 5 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Ferencvárosi Kazincbarcikai 2 1 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 Ferencvárosi Ludogorets 1945 2 0 6.2 17’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.02 MTK Budapest Ferencvárosi 1 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 Ludogorets 1945 Ferencvárosi 2 1 6.6 61’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Zalaegerszegi Ferencvárosi 3 1 7.6 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Ferencvárosi Aqvital Csakvar 4 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 Ferencvárosi Ujpest 3 0 7.1 88’ 0 0 0 0
w
01.02 Bahrain Ferencvárosi 0 1 6.8 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 Nottingham Forest Ferencvárosi 4 0 4.9 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Ferencvárosi Győri ETO 1 3 6.2 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 Ferencvárosi Panathinaikos 1 1 6.3 18’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.12.2025 Diosgyori Ferencvárosi 0 1 Chấn thương
w
14.12.2025 Ferencvárosi Debreceni VSC 0 1 6.3 35’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Ferencvárosi Rangers 2 1 9 74’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Ferencvárosi Kisvarda 3 0 7.6 90’ 1 0 0 0
w
30.11.2025 Puskas Akademia Ferencvárosi 1 2 7.6 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Fenerbahçe Ferencvárosi 1 1 0 10’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Ferencvárosi Nyiregyhaza Spartacus 1 3 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.11.2025 Hungary Cộng hòa Ireland 2 3 6.2 28’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Kazincbarcikai Ferencvárosi 1 3 6.7 16’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Ferencvárosi Ludogorets 1945 3 1 6.2 11’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Ferencvárosi MTK Budapest 4 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Ferencvárosi Békéscsaba 1912 Előre 4 0 0 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Ferencvárosi Zalaegerszegi 1 2 6.3 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 RB Salzburg Ferencvárosi 2 3 7.6 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Ujpest Ferencvárosi 1 1 0 1’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Bồ Đào Nha Hungary 2 2 Trên ghế dự bị
d
11.10.2025 Hungary Armenia 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Genk Ferencvárosi 0 1 0 6’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Győri ETO Ferencvárosi 0 2 7.3 46’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 Ferencvárosi Viktoria Plzen 1 1 6.7 84’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.09.2025 Ferencvárosi Diosgyori 2 2 6.8 45’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Hungary Bồ Đào Nha 2 3 6.4 31’ 0 0 0 0
l
06.09.2025 Cộng hòa Ireland Hungary 2 2 6.3 36’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Debreceni VSC Ferencvárosi 0 3 6.6 22’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Qarabağ Ferencvárosi 2 3 6.5 46’ 0 0 0 0
w
19.08.2025 Ferencvárosi Qarabağ 1 3 6.6 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Ferencvárosi Puskas Akademia 1 2 6.5 26’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Ferencvárosi Ludogorets 1945 3 0 7.6 88’ 0 1 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Nyiregyhaza Spartacus Ferencvárosi 1 4 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.08.2025 Ludogorets 1945 Ferencvárosi 0 0 6.8 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 Ferencvárosi Kazincbarcikai 3 0 6.6 28’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.07.2025 Ferencvárosi Noah Yerevan 4 3 6.7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.07.2025 Ferencvárosi Karlsruher 2 1 0 65’ 0 0 0 0
w
09.07.2025 Ferencvárosi Zlin 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.05.2025 Bahrain Kecskemeti TE 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
d
18.05.2025 Debreceni VSC Bahrain 0 0 6.7 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.05.2025 Ferencvárosi Bahrain 1 1 0 79’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Bahrain Ferencvárosi 2 3 6.7 90’ 0 0 1 0
w
04.05.2025 MOL Fehervar Bahrain 0 2 8.4 90’ 1 0 1 0
l
26.04.2025 Győri ETO Bahrain 2 0 6.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.04.2025 Bahrain Zalaegerszegi 2 1 0 33’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Bahrain Puskas Akademia 2 2 7.5 90’ 0 1 1 0
d
11.04.2025 MTK Budapest Bahrain 1 2 7.2 87’ 0 1 0 0
l
05.04.2025 Bahrain Nyiregyhaza Spartacus 2 0 7.1 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close