Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Comoros

Pandor Yannick

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Francs Borains Francs Borains
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Comoros
Ngày sinh nhật:
(01.05.2001) 25 years
Chiều cao
190 Sm
Cân nặng
87 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Lierse SK Francs Borains 0 2 7.2 90’ 2/2 0 0
w
21.03 Francs Borains Kortrijk 4 1 Không trong danh sách
w
15.03 Lommel SK Francs Borains 3 1 6.4 90’ 2/5 0 0
l
12.03 Francs Borains Lokeren Oost-Vlaanderen 1 0 7.8 90’ 4/4 0 0
w
08.03 RFC Seraing Francs Borains 4 0 6.1 90’ 4/8 0 0
l
28.02 Francs Borains Beerschot 0 2 6.3 90’ 4/6 0 0
l
21.02 K.A.S. Eupen Francs Borains 1 1 6.4 90’ 0/1 0 0
d
15.02 Francs Borains S.K. Beveren 0 2 7.3 90’ 6/8 0 0
l
08.02 Francs Borains RWD Molenbeek 0 0 7.5 90’ 2/2 0 0
d
31.01 R.O.C. de Charleroi Francs Borains 0 3 7.7 90’ 4/4 0 0
w
25.01 KAA Gent U Francs Borains 1 0 7 90’ 5/6 0 0
l
17.01 Liege Francs Borains 3 1 5.7 90’ 2/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.12.2025 Comoro Islands Mali 0 0 6.8 90’ 2/2 0 0
d
26.12.2025 Zambia Comoro Islands 0 0 7.2 90’ 0/0 0 0
d
21.12.2025 Maroc Comoro Islands 2 0 7.3 90’ 5/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
20.12.2025 Francs Borains NXT 1 0 Không trong danh sách
w
17.12.2025 RSC Anderlecht Francs Borains 2 0 Không trong danh sách
l
13.12.2025 Francs Borains Lierse SK 0 1 Không trong danh sách
l
06.12.2025 S.K. Beveren Francs Borains 1 0 6.7 90’ 3/4 0 0
l
29.11.2025 RWD Molenbeek Francs Borains 1 3 6.7 90’ 2/3 1 0
w
21.11.2025 Francs Borains Liege 2 0 7.2 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.11.2025 Comoro Islands Namibia 1 0 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Francs Borains R.O.C. de Charleroi 0 1 7.2 90’ 5/6 0 0
l
31.10.2025 Lokeren Oost-Vlaanderen Francs Borains 2 2 6.1 90’ 1/3 0 0
d
24.10.2025 Francs Borains KAA Gent U 2 0 7.4 90’ 3/3 0 0
w
18.10.2025 KRC Genk Francs Borains 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.10.2025 Ghana Comoro Islands 1 0 Trên ghế dự bị
l
08.10.2025 Comoro Islands Madagascar 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.10.2025 Francs Borains RSC Anderlecht 3 3 6.1 90’ 2/5 0 0
d
23.09.2025 Francs Borains RFC Seraing 0 0 7.5 90’ 3/3 0 0
d
13.09.2025 Francs Borains K.A.S. Eupen 0 3 6.5 90’ 4/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.09.2025 Central African Republic Comoro Islands 0 2 0 90’ 3/3 0 0
w
04.09.2025 Mali Comoro Islands 3 0 0 90’ 4/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.08.2025 Kortrijk Francs Borains 2 0 5.9 90’ 0/2 0 0
l
23.08.2025 Francs Borains Lommel SK 0 0 7 90’ 2/2 0 0
d
15.08.2025 Francs Borains Patro Eisden Maasmechelen 2 0 7.2 90’ 4/4 1 0
w
10.08.2025 NXT Francs Borains 1 1 7.7 90’ 5/6 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.08.2025 Francs Borains Valenciennes 1 0 0 90’ 0/0 0 0
w
26.07.2025 Boulogne Francs Borains 1 0 0 90’ 0/0 0 0
l
19.07.2025 ADO Den Haag Francs Borains 3 1 Không trong danh sách
l
12.07.2025 Ruan Francs Borains 4 1 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.06.2025 Kosovo Comoro Islands 4 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Clermont Foot Boulogne 1 2 7.4 90’ 4/5 0 0
l
20.05.2025 Boulogne Clermont Foot 1 3 5.8 90’ 2/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.05.2025 Boulogne Châteauroux 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
09.05.2025 Dijon FCO Boulogne 0 3 0 90’ 0/0 0 0
l
02.05.2025 Boulogne Sochaux-Montbéliard 2 3 0 90’ 0/0 0 0
l
25.04.2025 Villefranche Boulogne 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
18.04.2025 Boulogne Versailles 78 1 0 0 90’ 0/0 0 0
l
11.04.2025 Concarneau Boulogne 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
04.04.2025 Boulogne Ruan 1 2 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close