Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Francs Borains - Lokeren Oost-Vlaanderen · 12.03.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 1
39’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.42
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.99
29%
Sở hữu bóng
71%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Francs Borains Francs Borains
Lokeren Oost-Vlaanderen Lokeren Oost-Vlaanderen
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Sự kiện trận đấu

Kết quả mùa giải trước: 1-2 (sân của Royal Francs Borains) và 0-1 (sân của KSC Lokeren Temse).

Bạn có biết rằng Royal Francs Borains ghi 35% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng KSC Lokeren Temse ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?

Royal Francs Borains đã không thể thắng trong 5 trận gần đây nhất.

Royal Francs Borains đã không ghi bàn 8 trận trong 13 trận đấu sân nhà ở giải Giải hạng B mùa bóng năm nay.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải hạng B (Bỉ) sắp tới giữa Francs Borains và Lokeren Oost-Vlaanderen sẽ diễn ra vào 12.03 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Francs Borains v Lokeren Oost-Vlaanderen và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Francs Borains

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Francs Borains trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Francs Borains

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Francs Borains in Giải hạng B kết thúc trong thất bại

Lokeren Oost-Vlaanderen

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Lokeren Oost-Vlaanderen trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Lokeren Oost-Vlaanderen

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Lokeren Oost-Vlaanderen trong Giải hạng B kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Lokeren Oost-Vlaanderen

1 / 3 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng B

Francs Borains

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Francs Borains trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Challenger Pro League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
7
K.A.S. Eupen K.A.S. Eupen 32 47 12 11 9 44:36
8
Lokeren Oost-Vlaanderen Lokeren Oost-Vlaanderen 32 42 10 12 10 48:45
9
KAA Gent U KAA Gent U 32 41 12 5 15 42:51
11
RFC Seraing RFC Seraing 32 35 8 11 13 37:44
12
Francs Borains Francs Borains 32 34 9 8 15 33:47
13
RWD Molenbeek RWD Molenbeek 32 33 9 9 14 50:54
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:00

Thứ Năm 12 tháng 3 2026
Francs Borains Francs Borains
Lokeren Oost-Vlaanderen Lokeren Oost-Vlaanderen
Thống Kê Chính
1.42
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.99
29%
Sở hữu bóng
71%
15
Tổng số cú sút
15
4
Những cú sút vào khung thành
5
75% 167/224
Đường chuyền
475/545 87%
4
Đá phạt góc
15
1
Thẻ vàng
2
Cú sút
15
Tổng số cú sút
15
4
Những cú sút vào khung thành
5
1.79
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.24
6
Sút xa khung thành
5
7
Cú sút trong Vùng
10
8
Cú sút ngoài Vùng
5
5
Các cú đánh bị chặn
5
1
Sút trúng cột
0
Đường chuyền
75% 167/224
Đường chuyền
475/545 87%
36% 16/44
Đường Chuyền Dài
25/47 53%
62% 39/63
Đường chuyền ở phần ba cuối
137/185 74%
0.46
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.57
25% 3/12
Chuyền bóng
10/45 22%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
13
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
46
1
Ngoại vi
0
8
Đá phạt
16
4
Đá phạt góc
15
14
Ném biên
23
Phòng thủ
16
Fouls
8
1
Thẻ vàng
2
49
Trận đấu tay đôi thắng
54
72% 18/25
Tranh bóng
15/20 75%
42
Phá bóng
20
20
Cắt bóng
8
Thủ môn
4
Thủ môn cứu thua
3
0.24
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.79
0.24
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.79

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Pandor Y.
Thủ môn player-stats-team-img
7.9 90 - - - - - 15/20(75%) - -
player-stats-img
Fixelles M.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.3 90 - 0.04 - 0.17 1 25/33(76%) - -
player-stats-img
Pau M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 56 - - - 0.19 - 23/27(85%) - -
player-stats-img
Ali Abdallah A.
Phía trước player-stats-team-img
5.9 89 - 0.56 - - 3 7/9(78%) 1 -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Ali Abdallah A.
Phía trước player-stats-team-img
3 1 0.59 1 1 - 1 2
player-stats-img
Fixelles M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Pandor Y.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Pau M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Ali Abdallah A.
Phía trước player-stats-team-img
3 7/9(78%) - 1 - - 2/2(100%) 43 - - 1/6(17%) 2 1
player-stats-img
Pau M.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 23/27(85%) - - - 0.19 10/13(77%) 45 1/1(100%) 2/4(50%) 1/2(50%) 1 -
player-stats-img
Fixelles M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 25/33(76%) - - - 0.17 7/13(54%) 61 - 1/2(50%) 2/3(67%) - -
player-stats-img
Pandor Y.
Thủ môn player-stats-team-img
- 15/20(75%) - - - - 1/2(50%) 25 4/8(50%) - - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Ali Abdallah A.
Phía trước player-stats-team-img
17 1/4(25%) 5/13(38%) 4 1/2(50%) 2 4 - - -
player-stats-img
Fixelles M.
Tiền vệ player-stats-team-img
17 1/1(100%) 9/16(56%) 4 4/8(50%) 3 2 - - -
player-stats-img
Pau M.
Tiền vệ player-stats-team-img
11 - 6/11(55%) 1 3/4(75%) - - - - -
player-stats-img
Pandor Y.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Pandor Y.
Thủ môn player-stats-team-img
0.33 4 0.33 - - 1 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close