Francs Borains - Lokeren Oost-Vlaanderen · 12.03.2026
Giải hạng B
Vòng 29Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Kết quả mùa giải trước: 1-2 (sân của Royal Francs Borains) và 0-1 (sân của KSC Lokeren Temse).
Bạn có biết rằng Royal Francs Borains ghi 35% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng KSC Lokeren Temse ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Royal Francs Borains đã không thể thắng trong 5 trận gần đây nhất.
Royal Francs Borains đã không ghi bàn 8 trận trong 13 trận đấu sân nhà ở giải Giải hạng B mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Francs Borains
Lokeren Oost-Vlaanderen
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Francs Borains
Lokeren Oost-Vlaanderen
Phỏng đoán
Trận đấu Giải hạng B (Bỉ) sắp tới giữa Francs Borains và Lokeren Oost-Vlaanderen sẽ diễn ra vào 12.03 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Francs Borains v Lokeren Oost-Vlaanderen và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Francs Borains trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Francs Borains in Giải hạng B kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Lokeren Oost-Vlaanderen trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Lokeren Oost-Vlaanderen trong Giải hạng B kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 3 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng B
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Francs Borains trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
32 | 47 | 12 | 11 | 9 | 44:36 |
| 8 |
|
32 | 42 | 10 | 12 | 10 | 48:45 |
| 9 |
|
32 | 41 | 12 | 5 | 15 | 42:51 |
| 11 |
|
32 | 35 | 8 | 11 | 13 | 37:44 |
| 12 |
|
32 | 34 | 9 | 8 | 15 | 33:47 |
| 13 |
|
32 | 33 | 9 | 9 | 14 | 50:54 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Năm 12 tháng 3 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pandor Y.
Thủ môn
|
7.9 | 90 | - | - | - | - | - | 15/20(75%) | - | - |
|
Fixelles M.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.04 | - | 0.17 | 1 | 25/33(76%) | - | - |
|
Pau M.
Tiền vệ
|
6.5 | 56 | - | - | - | 0.19 | - | 23/27(85%) | - | - |
|
Ali Abdallah A.
Phía trước
|
5.9 | 89 | - | 0.56 | - | - | 3 | 7/9(78%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ali Abdallah A.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.59 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Fixelles M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Pandor Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pau M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ali Abdallah A.
Phía trước
|
3 | 7/9(78%) | - | 1 | - | - | 2/2(100%) | 43 | - | - | 1/6(17%) | 2 | 1 |
|
Pau M.
Tiền vệ
|
3 | 23/27(85%) | - | - | - | 0.19 | 10/13(77%) | 45 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Fixelles M.
Tiền vệ
|
1 | 25/33(76%) | - | - | - | 0.17 | 7/13(54%) | 61 | - | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Pandor Y.
Thủ môn
|
- | 15/20(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 25 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ali Abdallah A.
Phía trước
|
17 | 1/4(25%) | 5/13(38%) | 4 | 1/2(50%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Fixelles M.
Tiền vệ
|
17 | 1/1(100%) | 9/16(56%) | 4 | 4/8(50%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Pau M.
Tiền vệ
|
11 | - | 6/11(55%) | 1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | - |
|
Pandor Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pandor Y.
Thủ môn
|
0.33 | 4 | 0.33 | - | - | 1 | - |