R.O.C. de Charleroi - RFC Seraing · 11.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng Royal Olympic Charleroi Chatelet Farciennes ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng RFC Seraing ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Royal Olympic Charleroi Chatelet Farciennes đã thua 4 trận liên tiếp trên sân nhà.
Royal Olympic Charleroi Chatelet Farciennes đã không thể thắng 11 trận liên tiếp trên sân nhà.
Royal Olympic Charleroi Chatelet Farciennes đã không ghi bàn 9 trận trong 13 trận đấu sân nhà ở giải Giải hạng B mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
R.O.C. de Charleroi
RFC Seraing
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
R.O.C. de Charleroi
RFC Seraing
Phỏng đoán
Trận đấu Giải hạng B (Bỉ) sắp tới giữa R.O.C. de Charleroi và RFC Seraing sẽ diễn ra vào 11.03 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết R.O.C. de Charleroi v RFC Seraing và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy R.O.C. de Charleroi trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng R.O.C. de Charleroi in Giải hạng B kết thúc trong thất bại
1 / 1 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng R.O.C. de Charleroi
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi RFC Seraing không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng B RFC Seraing không thua
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy R.O.C. de Charleroi trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
32 | 38 | 10 | 8 | 14 | 35:42 |
| 11 |
|
32 | 35 | 8 | 11 | 13 | 37:44 |
| 12 |
|
32 | 34 | 9 | 8 | 15 | 33:47 |
| 15 |
|
32 | 31 | 7 | 10 | 15 | 42:59 |
| 16 |
|
32 | 21 | 5 | 6 | 21 | 33:55 |
| 17 |
|
32 | 16 | 3 | 7 | 22 | 26:68 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Tư 11 tháng 3 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gil A.
Thủ môn
|
5.2 | 90 | - | - | - | - | - | 21/23(91%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gil A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gil A.
Thủ môn
|
- | 21/23(91%) | - | - | - | - | - | 32 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gil A.
Thủ môn
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gil A.
Thủ môn
|
-0.55 | 3 | 3.45 | 4 | - | 5 | - |