Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

1

Áo

Pentz Patrick

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Brondby Brondby
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Áo
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(02.01.1997) 29 years
Chiều cao
183 Sm
Cân nặng
80 Kilôgam
Giá trị thị trường
€2.44m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.04 Nordsjaell Brondby 2 1 7 90’ 5/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Áo Hàn Quốc 1 0 7.1 90’ 2/2 0 0
w
27.03 Áo Ghana 5 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 AGF Aarhus Brondby 0 0 8.8 90’ 6/6 0 0
d
15.03 Brondby Viborg 0 1 7.8 90’ 4/5 0 0
l
01.03 Midtjylland Brondby 0 0 8 90’ 4/4 0 0
d
23.02 Brondby SonderjyskE 0 0 7.7 90’ 4/4 0 0
d
15.02 Viborg Brondby 1 0 Bị treo giò
l
08.02 Brondby Randers 0 0 Bị treo giò
d
08.12.2025 Vejle Brondby 2 1 4.1 75’ 1/2 0 1
l
01.12.2025 Brondby Fredericia 1 3 5.8 90’ 3/6 0 0
l
23.11.2025 Copenhagen Brondby 1 0 7.2 90’ 5/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Áo Bosna và Hercegovina 1 1 Trên ghế dự bị
d
15.11.2025 Síp Áo 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Brondby Nordsjaell 2 0 7.5 90’ 5/5 0 0
w
02.11.2025 Silkeborg Brondby 0 2 8.1 90’ 6/6 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.10.2025 Nordsjaell Brondby 3 2 6.9 120’ 7/11 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.10.2025 Odense Brondby 1 4 7.5 90’ 5/6 0 0
w
19.10.2025 Brondby AGF Aarhus 3 3 6.2 90’ 2/5 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.10.2025 România Áo 1 0 Trên ghế dự bị
l
09.10.2025 Áo San Marino 10 0 6.8 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Fredericia Brondby 0 2 6.7 90’ 1/1 0 0
w
28.09.2025 Brondby Odense 5 1 7.9 90’ 6/7 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 B.93 Copenhagen Brondby 1 4 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 AGF Aarhus Brondby 1 0 6.7 90’ 3/4 0 0
l
13.09.2025 Brondby Copenhagen 2 1 6.6 90’ 2/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Bosna và Hercegovina Áo 1 2 Trên ghế dự bị
w
06.09.2025 Áo Síp 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Brondby Midtjylland 1 3 6.4 90’ 4/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Brondby Strasbourg 2 3 5.7 90’ 1/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 SonderjyskE Brondby 2 0 5.4 90’ 1/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Strasbourg Brondby 0 0 9.2 90’ 8/8 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Randers Brondby 0 2 7.8 90’ 4/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Brondby Vikingur Reykjavik 4 0 6.7 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Brondby Vejle 2 1 7 90’ 2/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Vikingur Reykjavik Brondby 3 0 5.5 90’ 1/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Brondby Viborg 0 2 6.2 90’ 2/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 Brondby Havnar Boltfelag 1 0 7 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.07.2025 Hertha BSC Brondby 0 1 0 90’ 0/0 0 0
w
09.07.2025 LASK Linz Brondby 0 1 0 90’ 0/0 0 0
w
05.07.2025 Brondby Vejle 2 1 Trên ghế dự bị
w
28.06.2025 Hvidovre Brondby 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 San Marino Áo 0 4 6.9 46’ 1/1 0 0
w
07.06.2025 Áo România 2 1 6.8 90’ 2/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 AGF Aarhus Brondby 2 3 7.7 90’ 7/9 0 0
w
19.05.2025 Brondby Midtjylland 1 2 5.6 90’ 0/2 0 0
l
11.05.2025 Nordsjaell Brondby 2 2 6.5 90’ 2/4 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.05.2025 Silkeborg Brondby 2 1 6 90’ 1/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Brondby Copenhagen 0 3 5.8 90’ 2/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.04.2025 Brondby Silkeborg 3 3 5.9 90’ 1/4 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.04.2025 Randers Brondby 0 0 6.7 90’ 1/1 0 0
d
21.04.2025 Brondby Randers 4 3 5.7 90’ 0/3 0 0
w
18.04.2025 Brondby Nordsjaell 0 0 Bị treo giò
d
13.04.2025 Copenhagen Brondby 1 2 6.2 90’ 4/5 2 1
w
07.04.2025 Brondby AGF Aarhus 2 1 6.7 90’ 2/3 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close