Midtjylland - Brondby · 17.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Midtjylland và Broendby IF khi FC Midtjylland chơi trên sân nhà là 1-1. Có 9 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Midtjylland và Broendby IF là 1-1. Có 15 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 45 lần gặp nhau gần đây khi FC Midtjylland chơi trên sân nhà, FC Midtjylland đã thắng 15 trận, có 14 trận hòa trong khi Broendby IF thắng 16 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 65-63 nghiêng về phía FC Midtjylland.
Trong 96 lần gặp nhau gần đây, FC Midtjylland đã thắng 30 trận, có 24 trận hòa trong khi Broendby IF thắng 42 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 155-127 nghiêng về phía Broendby IF.
Kết quả mùa giải trước: 0-2 (sân của FC Midtjylland) và 1-2 (sân của Broendby IF).
Cho xem nhiều hơn
Midtjylland
Brondby
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Midtjylland
Brondby
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Midtjylland và Brondby, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Đan Mạch), được lên lịch vào 17.05 lúc 12:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Midtjylland trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Midtjylland trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Brondby trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Brondby trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Midtjylland trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 67 | 19 | 10 | 3 | 62:32 |
| 2 |
|
32 | 60 | 16 | 12 | 4 | 72:36 |
| 3 |
|
32 | 50 | 15 | 5 | 12 | 51:46 |
| 4 |
|
32 | 45 | 13 | 6 | 13 | 44:35 |
| 5 |
|
32 | 44 | 13 | 5 | 14 | 49:51 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 50 | 15 | 5 | 2 | 46:23 |
| 2 |
|
22 | 46 | 13 | 7 | 2 | 58:23 |
| 3 |
|
22 | 36 | 10 | 6 | 6 | 34:28 |
| 4 |
|
22 | 34 | 10 | 4 | 8 | 31:22 |
| 5 |
|
22 | 33 | 10 | 3 | 9 | 37:35 |
Thông tin trận đấu
12:00
Chủ Nhật 17 tháng 5 2026Đan Mạch, Herning,
McH Arena
Đội hình
Midtjylland
-
Tullberg M.
-
Cooper S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lahdo M.
Phía trước
|
8.5 | 31 | 1 | 0.19 | 1 | 0.18 | 1 | 6/6(100%) | - | - |
|
Binks L.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | 1 | 0.8 | - | 0.02 | 1 | 48/57(84%) | - | - |
|
Fukuda S.
Tiền vệ
|
8.1 | 30 | 1 | 0.29 | - | 0.06 | 2 | 7/7(100%) | - | - |
|
Gogorza M.
Phía trước
|
8 | 53 | 1 | 0.11 | - | 0.23 | 2 | 12/16(75%) | - | - |
|
Slisz B.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.19 | 1 | 0.06 | 2 | 37/40(93%) | - | - |
|
Vallys N.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.11 | - | 0.19 | 2 | 28/34(82%) | 1 | - |
|
Andreasen V.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | 1 | 0.32 | 1 | 0.45 | 4 | 35/44(80%) | - | - |
|
Lee H.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.05 | - | 0.1 | 2 | 61/71(86%) | - | - |
|
Tahirovic B.
Tiền vệ
|
7.2 | 59 | - | - | - | 0.05 | - | 25/30(83%) | 1 | - |
|
Bundgaard F.
Tiền vệ
|
7.2 | 45 | - | - | 1 | 0.55 | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Billing P.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.12 | - | 0.04 | 1 | 44/47(94%) | - | - |
|
Pentz P.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 27/46(59%) | - | - |
|
Villadsen O.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 20/24(83%) | - | - |
|
Divkovic M.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.05 | - | 0.42 | 1 | 25/32(78%) | - | - |
|
Brochner Ambaek J.
Phía trước
|
6.7 | 45 | - | 0.16 | - | 0.01 | 1 | 7/13(54%) | - | - |
|
Frokjaer-Jensen M.
Tiền vệ
|
6.7 | 73 | - | - | - | 0.14 | - | 16/19(84%) | - | - |
|
Osorio Osorio D.
Tiền vệ
|
6.7 | 36 | - | - | - | 0.02 | - | 10/14(71%) | - | - |
|
Sow O.
Hậu vệ
|
6.7 | 60 | - | 0.3 | - | 0.02 | 2 | 5/10(50%) | - | - |
|
Poulsen V.
Tiền vệ
|
6.6 | 17 | - | - | - | 0.02 | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Simsir A.
Phía trước
|
6.4 | 37 | - | 0.35 | - | 0.06 | 2 | 13/16(81%) | - | - |
|
Paulinho
Hậu vệ
|
6.3 | 36 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 13/15(87%) | - | - |
|
Castillo D.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 26/29(90%) | 1 | - |
|
Lossl J.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 38/56(68%) | - | - |
|
Gue-Sung C.
Phía trước
|
6.2 | 79 | - | 0.9 | - | 0.03 | 4 | 7/11(64%) | - | - |
|
Bravo P.
Tiền vệ
|
6 | 54 | - | - | - | 0.02 | - | 17/18(94%) | - | - |
|
Diao O.
Hậu vệ
|
6 | 86 | - | - | - | 0.01 | - | 46/50(92%) | - | - |
|
Bech Sorensen M.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.01 | - | 0.04 | 1 | 48/54(89%) | 1 | - |
|
Lauritsen R.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Mbabu K.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Andreasen V.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.85 | 2 | - | - | 3 | 1 |
|
Gue-Sung C.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.14 | 3 | - | 2 | 3 | 1 |
|
Fukuda S.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.92 | - | - | - | 2 | - |
|
Gogorza M.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.77 | - | - | - | 2 | - |
|
Lee H.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | 2 | 2 | - |
|
Simsir A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.1 | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Slisz B.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Sow O.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Vallys N.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Bech Sorensen M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Billing P.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.55 | - | - | - | 1 | - |
|
Binks L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.98 | - | - | - | 1 | - |
|
Brochner Ambaek J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Divkovic M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Lahdo M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.23 | - | - | - | 1 | - |
|
Paulinho
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Bravo P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bundgaard F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castillo D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diao O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frokjaer-Jensen M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lauritsen R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lossl J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mbabu K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Osorio Osorio D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pentz P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Poulsen V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tahirovic B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Villadsen O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Andreasen V.
Tiền vệ
|
7 | 35/44(80%) | 1 | - | 1 | 0.45 | 11/16(69%) | 63 | 3/5(60%) | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Gogorza M.
Phía trước
|
6 | 12/16(75%) | - | - | - | 0.23 | 6/8(75%) | 33 | - | 1/5(20%) | 4/7(57%) | 1 | - |
|
Gue-Sung C.
Phía trước
|
6 | 7/11(64%) | - | 2 | - | 0.03 | 3/7(43%) | 30 | - | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Fukuda S.
Tiền vệ
|
5 | 7/7(100%) | - | - | - | 0.06 | 3/3(100%) | 19 | - | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Brochner Ambaek J.
Phía trước
|
4 | 7/13(54%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/5(60%) | 23 | - | - | - | 2 | - |
|
Simsir A.
Phía trước
|
4 | 13/16(81%) | 1 | 1 | - | 0.06 | 5/8(63%) | 27 | 1/2(50%) | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Divkovic M.
Phía trước
|
3 | 25/32(78%) | 1 | - | - | 0.42 | 6/10(60%) | 67 | 3/7(43%) | 2/5(40%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Lee H.
Hậu vệ
|
3 | 61/71(86%) | - | - | - | 0.1 | 2/4(50%) | 89 | 3/8(38%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Sow O.
Hậu vệ
|
3 | 5/10(50%) | - | 1 | - | 0.02 | 4/6(67%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Billing P.
Tiền vệ
|
2 | 44/47(94%) | - | - | - | 0.04 | 14/17(82%) | 56 | 5/5(100%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Binks L.
Hậu vệ
|
2 | 48/57(84%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 73 | 4/12(33%) | - | - | 1 | 1 |
|
Bundgaard F.
Tiền vệ
|
2 | 5/7(71%) | 1 | - | 1 | 0.55 | 2/3(67%) | 12 | - | - | - | 2 | - |
|
Lahdo M.
Phía trước
|
2 | 6/6(100%) | 1 | - | 1 | 0.18 | 3/3(100%) | 14 | 1/1(100%) | - | - | 3 | 1 |
|
Paulinho
Hậu vệ
|
2 | 13/15(87%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 24 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | 1 |
|
Vallys N.
Tiền vệ
|
2 | 28/34(82%) | - | - | - | 0.19 | 7/11(64%) | 56 | 1/1(50%) | - | 3/4(75%) | 3 | - |
|
Bech Sorensen M.
Hậu vệ
|
1 | 48/54(89%) | - | - | - | 0.04 | 8/10(80%) | 75 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Castillo D.
Tiền vệ
|
1 | 26/29(90%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 39 | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Slisz B.
Tiền vệ
|
1 | 37/40(93%) | 1 | - | 1 | 0.06 | 10/12(83%) | 59 | 1/3(33%) | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Tahirovic B.
Tiền vệ
|
1 | 25/30(83%) | - | - | - | 0.05 | 9/11(82%) | 38 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Bravo P.
Tiền vệ
|
- | 17/18(94%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 25 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Diao O.
Hậu vệ
|
- | 46/50(92%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 64 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Frokjaer-Jensen M.
Tiền vệ
|
- | 16/19(84%) | - | - | - | 0.14 | 10/11(91%) | 40 | 1/1(100%) | - | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Lauritsen R.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Lossl J.
Thủ môn
|
- | 38/56(68%) | - | - | - | - | 3/8(38%) | 66 | 10/28(36%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Mbabu K.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Osorio Osorio D.
Tiền vệ
|
- | 10/14(71%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 22 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Pentz P.
Thủ môn
|
- | 27/46(59%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 59 | 8/27(30%) | - | - | - | - |
|
Poulsen V.
Tiền vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 8 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Villadsen O.
Hậu vệ
|
- | 20/24(83%) | - | - | - | 0.01 | 8/10(80%) | 44 | 2/5(40%) | - | 2/2(100%) | 3 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gue-Sung C.
Phía trước
|
16 | 3/7(43%) | 6/9(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lee H.
Hậu vệ
|
15 | 8/10(80%) | 2/5(40%) | 3 | 2/2(100%) | 4 | 2 | - | 1 | - |
|
Villadsen O.
Hậu vệ
|
15 | 2/4(50%) | 6/11(55%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Binks L.
Hậu vệ
|
14 | 6/10(60%) | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | 9 | - | - | - |
|
Frokjaer-Jensen M.
Tiền vệ
|
13 | - | 6/11(55%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Vallys N.
Tiền vệ
|
13 | 1/2(50%) | 8/11(73%) | - | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Andreasen V.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 2/10(20%) | - | 2/2(100%) | 1 | 2 | 1 | - | - |
|
Divkovic M.
Phía trước
|
12 | - | 7/10(70%) | 1 | 1/4(25%) | - | 2 | - | - | - |
|
Slisz B.
Tiền vệ
|
11 | - | 6/10(60%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Billing P.
Tiền vệ
|
10 | 2/2(100%) | 1/8(13%) | 3 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Castillo D.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/9(44%) | 4 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gogorza M.
Phía trước
|
10 | 1/2(50%) | 5/8(63%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brochner Ambaek J.
Phía trước
|
8 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bech Sorensen M.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Osorio Osorio D.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bravo P.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Bundgaard F.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lahdo M.
Phía trước
|
6 | - | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Sow O.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Paulinho
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tahirovic B.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Fukuda S.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Simsir A.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diao O.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Lossl J.
Thủ môn
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mbabu K.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lauritsen R.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Poulsen V.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pentz P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pentz P.
Thủ môn
|
0.43 | 6 | 2.43 | 2 | - | 5 | 2 |
|
Lossl J.
Thủ môn
|
-0.82 | 2 | 2.18 | 3 | - | 5 | 1 |