Nordsjaell - Midtjylland · 10.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Nordsjælland và FC Midtjylland là 1-1. Có 10 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 39 lần gặp nhau gần đây khi FC Nordsjælland chơi trên sân nhà, FC Nordsjælland đã thắng 17 trận, có 10 trận hòa trong khi FC Midtjylland thắng 12 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 67-61 nghiêng về phía FC Midtjylland.
Trong 87 lần gặp nhau gần đây, FC Nordsjælland đã thắng 24 trận, có 23 trận hòa trong khi FC Midtjylland thắng 40 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 166-104 nghiêng về phía FC Midtjylland.
Trận thắng gần đây nhất của FC Midtjylland trên sân của FC Nordsjælland là ở năm 2020.
Kết quả mùa giải trước: 3-2 (sân của FC Nordsjælland) và 5-0 (sân của FC Midtjylland).
Cho xem nhiều hơn
Nordsjaell
Midtjylland
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Nordsjaell
Midtjylland
Phỏng đoán
Giải đấu Đan Mạch Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Nordsjaell và Midtjylland sẽ diễn ra vào 10.05 lúc 08:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10của trận đấu cuối cùng Nordsjaell trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Nordsjaell in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa
2 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
4 / 10của trận đấu cuối cùng Midtjylland trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Midtjylland in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa
2 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 67 | 19 | 10 | 3 | 62:32 |
| 2 |
|
32 | 60 | 16 | 12 | 4 | 72:36 |
| 3 |
|
32 | 50 | 15 | 5 | 12 | 51:46 |
| 4 |
|
32 | 45 | 13 | 6 | 13 | 44:35 |
| 5 |
|
32 | 44 | 13 | 5 | 14 | 49:51 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 50 | 15 | 5 | 2 | 46:23 |
| 2 |
|
22 | 46 | 13 | 7 | 2 | 58:23 |
| 3 |
|
22 | 36 | 10 | 6 | 6 | 34:28 |
| 5 |
|
22 | 33 | 10 | 3 | 9 | 37:35 |
| 6 |
|
22 | 31 | 10 | 1 | 11 | 37:39 |
| 7 |
|
22 | 29 | 8 | 5 | 9 | 35:34 |
Thông tin trận đấu
08:00
Chủ Nhật 10 tháng 5 2026Đan Mạch, Farum,
Right To Dream Park
Đội hình
Nordsjaell
-
Olsen J.
-
Tullberg M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Olafsson E.
Thủ môn
|
9.5 | 90 | - | - | - | - | - | 17/30(57%) | - | - |
|
Janssen J.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.45 | 1 | 88/102(86%) | - | - |
|
Junior P.
Phía trước
|
7.8 | 90 | - | 0.31 | - | 0.04 | 5 | 16/23(70%) | - | - |
|
Diao O.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.1 | - | - | 3 | 22/28(79%) | 1 | - |
|
Hansen A.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 23/40(58%) | - | - |
|
Bech Sorensen M.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 29/38(76%) | - | - |
|
Ankersen P.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 68/77(88%) | - | - |
|
Junior Brumado
Phía trước
|
7.1 | 45 | - | 0.15 | - | - | 2 | 5/8(63%) | - | - |
|
Lamine Sadio M.
Tiền vệ
|
7 | 83 | - | 0.23 | - | 0.31 | 3 | 38/40(95%) | - | - |
|
Billing P.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.05 | - | 0.03 | 2 | 23/32(72%) | - | - |
|
Brink M.
Tiền vệ
|
6.9 | 70 | - | - | - | 0.2 | - | 90/95(95%) | 1 | - |
|
Nene L.
Phía trước
|
6.9 | 20 | - | - | - | 0.27 | - | 9/9(100%) | - | - |
|
Lee H.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 28/30(93%) | - | - |
|
Andreasen V.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | 0.01 | - | 0.12 | 1 | 15/19(79%) | - | - |
|
Lahteenmaki J.
Phía trước
|
6.7 | 89 | - | 0.53 | - | 0.16 | 1 | 33/41(80%) | - | - |
|
Yirenkyi C.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.08 | - | 0.33 | 2 | 53/62(85%) | - | - |
|
Markmann N.
Hậu vệ
|
6.6 | 20 | - | - | - | - | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Gogorza M.
Phía trước
|
6.4 | 33 | - | 0.2 | - | 0.05 | 2 | 4/6(67%) | - | - |
|
Jensen V.
Hậu vệ
|
6.4 | 80 | - | - | - | 0.02 | - | 18/27(67%) | - | - |
|
Norheim R.
Phía trước
|
6.4 | 83 | - | 0.53 | - | 0.04 | 3 | 19/23(83%) | - | - |
|
Salquist T.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 81/91(89%) | - | - |
|
Chilufya E.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | 0.18 | - | - | 1 | 3/6(50%) | 1 | - |
|
Mbabu K.
Hậu vệ
|
6.3 | 74 | - | - | - | 0.02 | - | 14/18(78%) | 1 | - |
|
Castillo D.
Tiền vệ
|
6.1 | 57 | - | - | - | - | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Gue-Sung C.
Phía trước
|
6.1 | 16 | - | - | - | 0.03 | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Bravo P.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 10/15(67%) | - | - |
|
Simsir A.
Phía trước
|
5.9 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Adel I.
Phía trước
|
5.9 | 70 | - | 0.79 | - | 0.06 | 4 | 7/10(70%) | - | - |
|
Paulinho
Hậu vệ
|
- | 10 | - | 0.03 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Rasmussen H.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | 0.03 | - | 7/9(78%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Junior P.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.28 | - | 3 | - | 5 | - |
|
Adel I.
Phía trước
|
4 | 3 | 0.71 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 |
|
Diao O.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Lamine Sadio M.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.61 | 1 | - | - | 1 | 2 |
|
Norheim R.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.33 | - | 2 | - | 1 | 2 |
|
Billing P.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Gogorza M.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Junior Brumado
Phía trước
|
2 | 1 | 0.04 | 1 | - | - | 1 | 2 |
|
Yirenkyi C.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Andreasen V.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | - | - | 1 |
|
Chilufya E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Janssen J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Lahteenmaki J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | - | 1 | - |
|
Paulinho
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ankersen P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bech Sorensen M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bravo P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brink M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castillo D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gue-Sung C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hansen A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jensen V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lee H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Markmann N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mbabu K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nene L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olafsson E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rasmussen H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Salquist T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simsir A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Junior P.
Phía trước
|
15 | 16/23(70%) | 1 | - | - | 0.04 | 9/15(60%) | 49 | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Lahteenmaki J.
Phía trước
|
9 | 33/41(80%) | - | 1 | - | 0.16 | 14/17(82%) | 62 | - | - | - | - | - |
|
Adel I.
Phía trước
|
8 | 7/10(70%) | - | 2 | - | 0.06 | 3/5(60%) | 24 | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Yirenkyi C.
Tiền vệ
|
6 | 53/62(85%) | - | - | - | 0.33 | 15/18(83%) | 76 | 1/3(33%) | - | 2/3(67%) | 1 | 1 |
|
Diao O.
Hậu vệ
|
3 | 22/28(79%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 49 | 1/4(25%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Gogorza M.
Phía trước
|
3 | 4/6(67%) | - | - | - | 0.05 | 3/5(60%) | 15 | - | - | - | 2 | - |
|
Lamine Sadio M.
Tiền vệ
|
3 | 38/40(95%) | - | - | - | 0.31 | 24/25(96%) | 55 | 1/1(100%) | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Chilufya E.
Tiền vệ
|
2 | 3/6(50%) | - | - | - | - | 1/2(33%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Gue-Sung C.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | 0.03 | 1/2(50%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Nene L.
Phía trước
|
2 | 9/9(100%) | 1 | - | - | 0.27 | 9/9(100%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Norheim R.
Phía trước
|
2 | 19/23(83%) | - | 1 | - | 0.04 | 9/12(75%) | 42 | - | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Andreasen V.
Tiền vệ
|
1 | 15/19(79%) | - | - | - | 0.12 | 4/5(80%) | 25 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | 1 | - |
|
Ankersen P.
Hậu vệ
|
1 | 68/77(88%) | - | - | - | 0.11 | 16/22(73%) | 91 | 1/8(13%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Bech Sorensen M.
Hậu vệ
|
1 | 29/38(76%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 65 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Billing P.
Tiền vệ
|
1 | 23/32(72%) | - | - | - | 0.03 | 5/8(63%) | 47 | - | - | - | 2 | - |
|
Junior Brumado
Phía trước
|
1 | 5/8(63%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 22 | - | - | - | 2 | 3 |
|
Lee H.
Hậu vệ
|
1 | 28/30(93%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 48 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Bravo P.
Tiền vệ
|
- | 10/15(67%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Brink M.
Tiền vệ
|
- | 90/95(95%) | - | - | - | 0.2 | 22/23(96%) | 100 | - | - | - | - | - |
|
Castillo D.
Tiền vệ
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 12 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Hansen A.
Thủ môn
|
- | 23/40(58%) | - | - | - | - | - | 55 | 3/20(15%) | - | - | 1 | - |
|
Janssen J.
Tiền vệ
|
- | 88/102(86%) | - | - | - | 0.45 | 33/43(77%) | 127 | 4/7(57%) | 1/6(17%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Jensen V.
Hậu vệ
|
- | 18/27(67%) | - | - | - | 0.02 | 9/12(75%) | 42 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Markmann N.
Hậu vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Mbabu K.
Hậu vệ
|
- | 14/18(78%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 43 | - | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Olafsson E.
Thủ môn
|
- | 17/30(57%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 51 | 6/18(33%) | - | - | - | - |
|
Paulinho
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Rasmussen H.
Tiền vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | 0.03 | 4/5(80%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Salquist T.
Hậu vệ
|
- | 81/91(89%) | - | - | - | 0.05 | 13/15(87%) | 102 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Simsir A.
Phía trước
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 19 | - | - | - | 2 | 1 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yirenkyi C.
Tiền vệ
|
20 | 5/10(50%) | 5/10(50%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Norheim R.
Phía trước
|
15 | 1/4(25%) | 6/11(55%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Junior P.
Phía trước
|
14 | - | 6/14(43%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Diao O.
Hậu vệ
|
13 | 5/5(100%) | 5/8(63%) | 1 | 1/3(33%) | - | 7 | - | - | - |
|
Lee H.
Hậu vệ
|
13 | 4/5(80%) | 5/8(63%) | - | 1/4(25%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Mbabu K.
Hậu vệ
|
13 | 1/1(100%) | 5/13(38%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 4 | - | 1 | - |
|
Billing P.
Tiền vệ
|
12 | 5/5(100%) | 7/7(100%) | - | 2/5(40%) | 2 | 1 | - | 1 | - |
|
Janssen J.
Tiền vệ
|
11 | - | 4/6(67%) | 1 | 2/3(67%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Junior Brumado
Phía trước
|
11 | 1/4(25%) | 4/7(57%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Adel I.
Phía trước
|
10 | - | 1/7(14%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lahteenmaki J.
Phía trước
|
10 | - | 4/9(44%) | 3 | 3/4(75%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bravo P.
Tiền vệ
|
9 | 2/4(50%) | 3/5(60%) | 1 | 1/3(33%) | - | 3 | - | - | - |
|
Lamine Sadio M.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 2/8(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Brink M.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Castillo D.
Tiền vệ
|
7 | 2/3(67%) | 4/4(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Jensen V.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Bech Sorensen M.
Hậu vệ
|
6 | - | 5/5(100%) | - | 2/4(50%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Simsir A.
Phía trước
|
6 | - | 2/6(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gogorza M.
Phía trước
|
5 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gue-Sung C.
Phía trước
|
5 | 1/4(25%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Salquist T.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Chilufya E.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Nene L.
Phía trước
|
4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ankersen P.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Andreasen V.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hansen A.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Markmann N.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rasmussen H.
Tiền vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olafsson E.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Paulinho
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Olafsson E.
Thủ môn
|
2.1 | 9 | 2.1 | - | - | 7 | 1 |
|
Hansen A.
Thủ môn
|
0.18 | 2 | 0.18 | - | 1 | 8 | - |