Fredericia - Silkeborg · 17.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Fredericia và Silkeborg IF khi FC Fredericia chơi trên sân nhà là 0-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi FC Fredericia chơi trên sân nhà, FC Fredericia đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi Silkeborg IF thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 21-13 nghiêng về phía Silkeborg IF.
Trong 26 lần gặp nhau gần đây, FC Fredericia đã thắng 6 trận, có 3 trận hòa trong khi Silkeborg IF thắng 17 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 46-23 nghiêng về phía Silkeborg IF.
Silkeborg IF đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.
Bạn có biết rằng FC Fredericia ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Fredericia
Silkeborg
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Fredericia
Silkeborg
Phỏng đoán
Trận đấu Fredericia vs Silkeborg trong Đan Mạch Giải vô địch quốc gia sẽ bắt đầu vào 17.05 lúc 08:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Fredericia Silkeborg bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Fredericia không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Fredericia không vẽ
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Silkeborg không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Silkeborg không vẽ
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Fredericia trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
32 | 41 | 11 | 8 | 13 | 51:60 |
| 3 |
|
32 | 36 | 10 | 6 | 16 | 41:67 |
| 4 |
|
32 | 35 | 9 | 8 | 15 | 33:47 |
| 5 |
|
32 | 34 | 9 | 7 | 16 | 45:68 |
| 6 |
|
32 | 24 | 5 | 9 | 18 | 36:60 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
22 | 26 | 7 | 5 | 10 | 22:27 |
| 8 |
|
22 | 27 | 7 | 6 | 9 | 36:46 |
| 10 |
|
22 | 24 | 7 | 3 | 12 | 30:49 |
| 11 |
|
22 | 19 | 5 | 4 | 13 | 24:45 |
| 12 |
|
22 | 14 | 3 | 5 | 14 | 26:45 |
Thông tin trận đấu
08:00
Chủ Nhật 17 tháng 5 2026Đan Mạch, Fredericia,
Monjasa Park
Đội hình
Fredericia
-
Hansen M.
-
Nielsen K.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jessen J.
Tiền vệ
|
9.4 | 90 | 1 | 0.15 | 1 | 0.54 | 2 | 51/57(89%) | - | - |
|
Andersen A.
Tiền vệ
|
8.2 | 56 | - | - | 1 | 0.13 | - | 56/59(95%) | - | - |
|
Rieper F.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 84/90(93%) | - | - |
|
Johannesen S.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | 1 | 0.3 | - | 0.12 | 4 | 43/51(84%) | - | - |
|
Lindekilde J.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | 1 | 0.86 | 1 | 0.05 | 6 | 41/51(80%) | - | - |
|
Thorsen V.
Thủ môn
|
7.9 | 90 | - | - | - | - | - | 13/13(100%) | - | - |
|
Kirk W.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | 1 | 0.3 | - | 0.14 | 3 | 18/20(90%) | - | - |
|
Crone S.
Hậu vệ
|
7.4 | 56 | 1 | 0.42 | - | 0.05 | 1 | 41/44(93%) | - | - |
|
Etim
Phía trước
|
7.3 | 88 | - | 0.5 | - | 0.5 | 5 | 14/21(67%) | - | - |
|
Winther F.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.3 | - | 0.08 | 3 | 71/80(89%) | - | - |
|
Kudsk J.
Hậu vệ
|
7 | 56 | - | - | - | 0.01 | - | 65/68(96%) | 1 | - |
|
Ganchas P.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.1 | - | 0.05 | 1 | 41/44(93%) | - | - |
|
Westh V.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 13/19(68%) | - | - |
|
Ladefoged M.
Hậu vệ
|
6.4 | 34 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 38/38(100%) | - | - |
|
Larsen M.
Tiền vệ
|
6.4 | 88 | - | - | - | 0.02 | - | 44/48(92%) | - | - |
|
McCowatt C.
Tiền vệ
|
6.4 | 60 | - | 0.08 | - | 0.19 | 1 | 24/31(77%) | - | - |
|
Dahl A.
Tiền vệ
|
6.4 | 34 | - | - | - | 0.01 | - | 19/21(90%) | - | - |
|
Hajal R.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | 0.06 | - | 0.04 | 1 | 17/23(74%) | - | - |
|
Nielsen J.
Tiền vệ
|
6.3 | 30 | - | - | - | 0.01 | - | 16/20(80%) | - | - |
|
Dall E.
Phía trước
|
6.2 | 22 | - | - | - | 0.01 | - | 9/9(100%) | - | - |
|
Stuker S.
Hậu vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 18/21(86%) | 1 | - |
|
Madsen A.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 45/54(83%) | - | - |
|
Larsen N.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 28/35(80%) | - | - |
|
Ostrom R.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.11 | - | 0.02 | 1 | 24/32(75%) | - | - |
|
Gammelby J.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.79 | 1 | 0.05 | 1 | 37/41(90%) | - | - |
|
Berger S.
Tiền vệ
|
5.6 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 19/21(90%) | - | - |
|
Ross O.
Phía trước
|
5.6 | 69 | - | - | - | 0.02 | - | 23/29(79%) | - | - |
|
Andersen J.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Marcussen G.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lindekilde J.
Hậu vệ
|
6 | 3 | 0.79 | 2 | 1 | - | 2 | 4 |
|
Etim
Phía trước
|
5 | 2 | 0.05 | 2 | 1 | 2 | 5 | - |
|
Johannesen S.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.67 | 2 | - | - | 4 | - |
|
Kirk W.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.71 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Winther F.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 |
|
Jessen J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.54 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Crone S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.41 | - | - | - | 1 | - |
|
Gammelby J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.78 | - | - | - | 1 | - |
|
Ganchas P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Hajal R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ladefoged M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
McCowatt C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ostrom R.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.59 | - | - | - | 1 | - |
|
Rieper F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Westh V.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Andersen A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Andersen J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Berger S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dahl A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dall E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kudsk J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Larsen M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Larsen N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Madsen A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marcussen G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nielsen J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ross O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stuker S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thorsen V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Etim
Phía trước
|
11 | 14/21(67%) | 1 | 1 | - | 0.5 | 10/16(63%) | 34 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | - | 1 |
|
Johannesen S.
Tiền vệ
|
8 | 43/51(84%) | - | - | - | 0.12 | 22/29(76%) | 72 | 1/1(50%) | - | 2/6(33%) | 2 | - |
|
Jessen J.
Tiền vệ
|
4 | 51/57(89%) | 2 | - | 1 | 0.54 | 22/26(85%) | 83 | 1/3(33%) | 4/7(57%) | 1/2(50%) | - | 1 |
|
McCowatt C.
Tiền vệ
|
4 | 24/31(77%) | - | - | - | 0.19 | 14/16(88%) | 40 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ganchas P.
Hậu vệ
|
3 | 41/44(93%) | 1 | - | - | 0.05 | 7/7(100%) | 64 | 7/7(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Ross O.
Phía trước
|
3 | 23/29(79%) | - | - | - | 0.02 | 7/10(70%) | 35 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Hajal R.
Tiền vệ
|
2 | 17/23(74%) | - | - | - | 0.04 | 7/10(70%) | 32 | - | - | - | 1 | - |
|
Kirk W.
Tiền vệ
|
2 | 18/20(90%) | - | - | - | 0.14 | 3/3(100%) | 39 | - | - | - | - | - |
|
Lindekilde J.
Hậu vệ
|
2 | 41/51(80%) | - | 1 | 1 | 0.05 | 16/23(70%) | 63 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Winther F.
Tiền vệ
|
2 | 71/80(89%) | - | - | - | 0.08 | 30/38(79%) | 95 | 4/5(80%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Crone S.
Hậu vệ
|
1 | 41/44(93%) | - | - | - | 0.05 | 13/14(93%) | 51 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Dall E.
Phía trước
|
1 | 9/9(100%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Gammelby J.
Hậu vệ
|
1 | 37/41(90%) | 1 | 1 | 1 | 0.05 | 13/13(100%) | 53 | 2/3(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Ladefoged M.
Hậu vệ
|
1 | 38/38(100%) | - | - | - | 0.02 | 6/6(100%) | 43 | - | - | - | - | - |
|
Larsen M.
Tiền vệ
|
1 | 44/48(92%) | - | - | - | 0.02 | 17/19(89%) | 54 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Ostrom R.
Hậu vệ
|
1 | 24/32(75%) | - | 1 | - | 0.02 | 8/12(67%) | 46 | - | - | - | - | - |
|
Rieper F.
Hậu vệ
|
1 | 84/90(93%) | - | - | - | 0.05 | 17/23(74%) | 97 | 7/10(70%) | - | - | - | - |
|
Stuker S.
Hậu vệ
|
1 | 18/21(86%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 29 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Westh V.
Tiền vệ
|
1 | 13/19(68%) | - | - | - | 0.02 | 3/7(43%) | 32 | 1/3(33%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Andersen A.
Tiền vệ
|
- | 56/59(95%) | - | - | 1 | 0.13 | 16/19(84%) | 63 | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Andersen J.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Berger S.
Tiền vệ
|
- | 19/21(90%) | - | - | - | 0.02 | 10/10(100%) | 32 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Dahl A.
Tiền vệ
|
- | 19/21(90%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 26 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Kudsk J.
Hậu vệ
|
- | 65/68(96%) | - | - | - | 0.01 | 8/10(80%) | 75 | 5/2(63%) | - | - | - | - |
|
Larsen N.
Thủ môn
|
- | 28/35(80%) | - | - | - | - | - | 55 | 5/11(45%) | - | - | - | - |
|
Madsen A.
Hậu vệ
|
- | 45/54(83%) | - | - | - | 0.04 | 5/8(63%) | 63 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Marcussen G.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Nielsen J.
Tiền vệ
|
- | 16/20(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 27 | - | - | - | - | - |
|
Thorsen V.
Thủ môn
|
- | 13/13(100%) | - | - | - | - | - | 18 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Johannesen S.
Tiền vệ
|
13 | - | 4/11(36%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Winther F.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 6/10(60%) | 2 | 3/4(75%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ganchas P.
Hậu vệ
|
9 | 3/4(75%) | 5/5(100%) | - | 2/2(100%) | 2 | 5 | - | 1 | - |
|
Berger S.
Tiền vệ
|
8 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Etim
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ostrom R.
Hậu vệ
|
6 | 3/3(100%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Hajal R.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jessen J.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Westh V.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kirk W.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Larsen M.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Madsen A.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
McCowatt C.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dall E.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ross O.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Stuker S.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Andersen A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Crone S.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dahl A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kudsk J.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Ladefoged M.
Hậu vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Lindekilde J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Nielsen J.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Rieper F.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Gammelby J.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Larsen N.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Andersen J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marcussen G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thorsen V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thorsen V.
Thủ môn
|
1.09 | 2 | 2.09 | 1 | - | 2 | - |
|
Larsen N.
Thủ môn
|
-1.3 | 6 | 2.7 | 4 | - | 14 | - |