Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Hà Lan

Plat Brian

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Beerschot Beerschot
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Hà Lan
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(05.04.2000) 26 years
Chiều cao
191 Sm
Cân nặng
85 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04 Beerschot Lommel SK 2 1 Không trong danh sách
w
10.04 K.A.S. Eupen Beerschot 3 3 6.9 46’ 0 0 0 0
d
20.03 Patro Eisden Maasmechelen Beerschot 0 4 7.4 90’ 0 0 0 0
w
14.03 Liege Beerschot 0 1 7 90’ 0 0 0 0
w
10.03 Beerschot RSC Anderlecht 4 2 7.4 90’ 3 0 0 0
w
06.03 Beerschot KRC Genk 1 0 6.7 90’ 0 0 0 0
w
28.02 Francs Borains Beerschot 0 2 6.9 90’ 0 0 1 0
w
22.02 Beerschot RWD Molenbeek 1 1 6.1 90’ 0 0 0 0
d
14.02 Kortrijk Beerschot 1 0 6.3 90’ 0 0 0 0
l
07.02 Beerschot NXT 2 1 7.6 90’ 0 0 0 0
w
01.02 Lierse SK Beerschot 1 2 6.8 90’ 0 0 0 0
w
27.01 Beerschot RFC Seraing 0 0 7.7 90’ 0 0 0 0
d
24.01 Lokeren Oost-Vlaanderen Beerschot 0 0 7.2 90’ 0 0 0 0
d
18.01 Beerschot R.O.C. de Charleroi 2 1 6.9 90’ 0 0 0 0
w
20.12.2025 S.K. Beveren Beerschot 4 2 5.6 90’ 0 0 0 0
l
16.12.2025 Beerschot KAA Gent U 1 2 7.1 90’ 0 0 0 0
l
13.12.2025 Beerschot Patro Eisden Maasmechelen 0 2 7 90’ 0 0 0 0
l
06.12.2025 NXT Beerschot 3 1 6.3 90’ 0 0 0 0
l
28.11.2025 Beerschot Liege 3 0 7.5 90’ 0 0 0 0
w
23.11.2025 R.O.C. de Charleroi Beerschot 1 2 6.6 90’ 0 0 0 0
w
09.11.2025 RWD Molenbeek Beerschot 0 1 7.2 90’ 0 0 0 0
w
02.11.2025 Beerschot Kortrijk 1 2 6.3 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.10.2025 Beerschot K.V.C. Westerlo 3 2 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Lommel SK Beerschot 1 2 6.8 90’ 0 0 1 0
w
17.10.2025 Beerschot S.K. Beveren 1 1 7 90’ 0 0 0 0
d
27.09.2025 Beerschot Lokeren Oost-Vlaanderen 1 0 7.4 90’ 0 0 0 0
w
23.09.2025 KRC Genk Beerschot 0 2 7.3 90’ 0 0 0 0
w
12.09.2025 RSC Anderlecht Beerschot 0 2 Trên ghế dự bị
w
30.08.2025 Beerschot Lierse SK 1 0 0 6’ 0 0 0 0
w
22.08.2025 KAA Gent U Beerschot 1 1 Trên ghế dự bị
d
16.08.2025 Beerschot K.A.S. Eupen 1 1 Trên ghế dự bị
d
08.08.2025 RFC Seraing Beerschot 1 2 7.4 58’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.07.2025 AEK Athens Beerschot 4 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Beerschot Cercle Brugge 4 2 6.4 83’ 0 0 1 0
w
04.05.2025 Sint-Truidense Beerschot 2 1 6.5 90’ 0 0 0 0
l
25.04.2025 Beerschot Kortrijk 2 0 7.3 90’ 0 0 0 0
w
12.04.2025 Kortrijk Beerschot 3 2 6 90’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Cercle Brugge Beerschot 2 1 6.2 45’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close