Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Israel

Podgoreanu Suf

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Heracles Almelo Heracles Almelo
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Israel
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(20.01.2002) 24 years
Chiều cao
193 Sm
Cân nặng
80 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.05 Maccabi Haifa Beitar Jerusalem 3 0 Không trong danh sách
l
06.05 Maccabi Haifa Hapoel Be'er Sheva 0 1 Không trong danh sách
l
29.04 Hapoel Tel Aviv Maccabi Haifa 4 0 Không trong danh sách
l
25.04 Maccabi Haifa Maccabi Tel Aviv 1 3 Không trong danh sách
l
19.04 Beitar Jerusalem Maccabi Haifa 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.03 Maccabi Tel Aviv Maccabi Haifa 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Maccabi Haifa Hapoel Ironi Kiryat Shmona 0 0 Không trong danh sách
d
02.03 Hapoel Tel Aviv Maccabi Haifa 0 0 Không trong danh sách
d
21.02 Maccabi Haifa Hapoel Petah Tikva 0 1 Không trong danh sách
l
15.02 Maccabi Haifa Bnei Sakhnin 4 0 Không trong danh sách
l
07.02 Hapoel Katamon Jerusalem Maccabi Haifa 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.02 Maccabi Haifa SC KFAR Qasem 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.01 Maccabi Haifa Ironi Tiberias 3 2 Không trong danh sách
l
24.01 Maccabi Netanya Maccabi Haifa 4 1 Không trong danh sách
l
18.01 Maccabi Haifa Maccabi Tel Aviv 4 1 Không trong danh sách
l
10.01 Hapoel Be'er Sheva Maccabi Haifa 0 0 Không trong danh sách
d
05.01 Maccabi Haifa Hapoel Haifa 2 0 Trên ghế dự bị
l
31.12.2025 Áchdod Maccabi Haifa 0 4 Trên ghế dự bị
l
22.12.2025 Maccabi Haifa Beitar Jerusalem 1 2 Trên ghế dự bị
l
14.12.2025 Maccabinei Raina Maccabi Haifa 0 4 Không trong danh sách
l
06.12.2025 Hapoel Ironi Kiryat Shmona Maccabi Haifa 0 1 Không trong danh sách
l
02.12.2025 Maccabi Haifa Hapoel Tel Aviv 2 1 Không trong danh sách
l
29.11.2025 Hapoel Petah Tikva Maccabi Haifa 0 0 6.4 28’ 0 0 0 0
d
08.11.2025 Bnei Sakhnin Maccabi Haifa 3 3 5.9 16’ 0 0 0 0
d
01.11.2025 Maccabi Haifa Hapoel Katamon Jerusalem 2 2 6.7 42’ 0 0 0 0
d
25.10.2025 Ironi Tiberias Maccabi Haifa 1 1 6.3 30’ 0 0 0 0
d
18.10.2025 Maccabi Haifa Maccabi Netanya 2 3 6.3 75’ 0 0 0 0
l
05.10.2025 Maccabi Tel Aviv Maccabi Haifa 1 1 6.5 68’ 0 0 0 0
d
29.09.2025 Maccabi Haifa Hapoel Be'er Sheva 0 1 7.2 90’ 0 0 0 0
l
21.09.2025 Hapoel Haifa Maccabi Haifa 1 1 6.8 74’ 0 1 1 0
d
15.09.2025 Maccabi Haifa Áchdod 5 1 7.3 61’ 0 0 0 0
l
31.08.2025 Beitar Jerusalem Maccabi Haifa 0 0 6.2 86’ 0 0 0 0
d
23.08.2025 Maccabi Haifa Maccabinei Raina 4 0 7.4 78’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Maccabi Haifa Rakow Czestochowa 0 2 Trên ghế dự bị
l
07.08.2025 Rakow Czestochowa Maccabi Haifa 0 1 0 4’ 0 0 0 0
l
31.07.2025 Maccabi Haifa Torpedo-BelAZ 3 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.07.2025 Maccabi Haifa Diosgyori 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Heracles Almelo N.E.C. 1 2 6.4 90’ 0 0 0 0
l
14.05.2025 PSV Eindhoven Heracles Almelo 4 1 6.4 90’ 0 1 0 0
l
09.05.2025 Willem II Heracles Almelo 1 2 7.9 90’ 0 0 0 0
w
03.05.2025 Heracles Almelo Feyenoord 1 4 6.2 90’ 0 0 0 0
l
23.04.2025 Groningen Heracles Almelo 4 1 6.1 90’ 0 0 1 0
l
13.04.2025 Heracles Almelo AZ Alkmaar 1 0 7.7 90’ 0 1 0 0
w
06.04.2025 Waalwijk Heracles Almelo 0 0 6.6 90’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close