Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

12

Áo

Polster Nikolas

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Wolfsberger AC Wolfsberger AC
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Áo
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(07.07.2002) 23 years
Chiều cao
185 Sm
Cân nặng
79 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 Wolfsberger AC Blau-Weiss 0 0 8.6 90’ 6/6 0 0
d
11.04 Wolfsberger AC Ried 0 0 8.4 90’ 4/4 0 0
d
04.04 WSG Tirol Wolfsberger AC 3 1 6.9 90’ 3/6 0 0
l
21.03 Wolfsberger AC Rheindorf Altach 1 1 6.2 90’ 0/1 0 0
d
14.03 Grazer AK Wolfsberger AC 2 0 6.8 90’ 1/3 0 0
l
08.03 LASK Linz Wolfsberger AC 3 1 6.9 90’ 5/8 0 0
l
01.03 Wolfsberger AC Sturm Graz 2 2 7.4 90’ 4/6 0 0
d
21.02 Rapid Wien Wolfsberger AC 2 0 5.6 90’ 1/3 0 0
l
15.02 Blau-Weiss Wolfsberger AC 2 1 6.6 90’ 3/5 0 0
l
08.02 Wolfsberger AC Grazer AK 2 2 7.9 90’ 8/10 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Wolfsberger AC RB Salzburg 0 1 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 RB Salzburg Wolfsberger AC 2 1 6.5 90’ 2/4 0 0
l
07.12.2025 Wolfsberger AC Austria Wien 2 1 7.6 90’ 5/6 0 0
w
29.11.2025 Ried Wolfsberger AC 1 0 7.7 90’ 6/7 0 0
l
22.11.2025 Rheindorf Altach Wolfsberger AC 3 1 5.5 90’ 1/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Áo Bosna và Hercegovina 1 1 Trên ghế dự bị
d
15.11.2025 Síp Áo 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Wolfsberger AC Hartberg 1 2 5.9 90’ 1/3 0 0
l
02.11.2025 Wolfsberger AC WSG Tirol 0 0 7 90’ 2/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 SKU Amstetten Wolfsberger AC 2 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Sturm Graz Wolfsberger AC 1 3 7.3 90’ 2/3 0 0
w
18.10.2025 Wolfsberger AC Ried 1 2 6.4 90’ 3/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.10.2025 România Áo 1 0 Trên ghế dự bị
l
09.10.2025 Áo San Marino 10 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Grazer AK Wolfsberger AC 1 3 6.9 90’ 2/3 1 0
w
27.09.2025 Wolfsberger AC LASK Linz 1 0 7.6 90’ 3/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.09.2025 Reichenau Wolfsberger AC 0 6 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Wolfsberger AC RB Salzburg 3 1 Không trong danh sách
w
31.08.2025 WSG Tirol Wolfsberger AC 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 AC Omonia Wolfsberger AC 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Wolfsberger AC Rapid Wien 1 2 6.3 90’ 2/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Wolfsberger AC AC Omonia 2 1 7.5 90’ 5/6 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Wolfsberger AC Blau-Weiss 3 0 7.6 90’ 4/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Wolfsberger AC P.A.O.K. 0 1 6.2 120’ 1/2 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Austria Wien Wolfsberger AC 0 2 7.2 90’ 3/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 P.A.O.K. Wolfsberger AC 0 0 6.5 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 Wolfsberger AC Rheindorf Altach 0 2 6 90’ 2/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 Wolfsberger AC NK Istra 1961 1 0 0 45’ 0/0 0 0
w
16.07.2025 Wolfsberger AC Besiktas 3 2 6.4 90’ 1/3 0 0
w
09.07.2025 Wolfsberger AC Braga 0 2 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 San Marino Áo 0 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Sturm Graz Wolfsberger AC 1 1 6.9 90’ 3/4 0 0
d
18.05.2025 Wolfsberger AC Austria Wien 1 2 6.6 90’ 4/6 0 0
l
11.05.2025 Wolfsberger AC Blau-Weiss 2 0 6.3 90’ 0/0 0 0
w
04.05.2025 Rapid Wien Wolfsberger AC 0 1 6.7 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.05.2025 Wolfsberger AC Hartberg 1 0 0 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Wolfsberger AC RB Salzburg 2 1 7.1 90’ 4/5 0 0
w
23.04.2025 RB Salzburg Wolfsberger AC 1 1 7.2 90’ 5/6 0 0
d
20.04.2025 Wolfsberger AC Rapid Wien 5 1 6.2 90’ 0/1 0 0
w
11.04.2025 Blau-Weiss Wolfsberger AC 1 2 6.7 90’ 2/3 0 0
w
06.04.2025 Austria Wien Wolfsberger AC 0 0 6.3 90’ 0/0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close