28
Przyborek Adrian
Thông tin cá nhân
Ngày sinh nhật:
(01.01.2007) 19 years
Chiều cao
184 Sm
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31.03 |
|
1 0 | 0 | 60’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
| 28.03 |
|
1 0 | 0 | 83’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
| 25.03 |
|
0 1 | 0 | 80’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08.02 |
|
2 2 | Trên ghế dự bị |
d
|
|||||
| 30.01 |
|
3 2 | Không trong danh sách |
w
|
|||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29.11.2025 |
|
2 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
|
| 24.11.2025 |
|
5 1 | 76’ | 1 | 0 | 0 | 0 |
l
|