Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Latvia

Pulis Ingars

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Tukums 200 Tukums 200
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Latvia
Ngày sinh nhật:
(24.01.2001) 25 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Liepaja Jelgava 1 1 6.5 46’ 0 0 0 0
d
08.04 Liepaja Auda 1 2 Trên ghế dự bị
l
03.04 BFC Daugavpils Liepaja 2 0 Không trong danh sách
l
20.03 Ogre United Liepaja 0 1 Không trong danh sách
l
13.03 Liepaja Rigas Futbola skola 0 1 Không trong danh sách
l
07.03 Liepaja Riga FC 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.11.2025 Serbia Latvia 2 1 0 8’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.11.2025 Bắc Macedonia Latvia 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Tukums 200 Jelgava 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Skanstes SK FK Tukums 2000 6 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Auda Tukums 200 0 1 5.6 90’ 1 0 0 1
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 FK Tukums 2000 Riga FC II 2 1 Không trong danh sách
w
25.10.2025 JDFS Alberts FK Tukums 2000 4 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 Riga FC Tukums 200 0 0 6.9 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.10.2025 FK Tukums 2000 FK Rfs II 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Tukums 200 Rigas Futbola skola 2 4 6.8 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Latvia Nước Anh 0 5 Trên ghế dự bị
l
11.10.2025 Latvia Andorra 2 2 0 4’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Grobina Tukums 200 1 0 7.1 90’ 0 0 0 0
l
28.09.2025 Tukums 200 Siêu Nova 2 1 6.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.09.2025 FK Tukums 2000 FK Beitar 0 4 Không trong danh sách
l
21.09.2025 ILUKSTES NSS FK Tukums 2000 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Liepaja Tukums 200 4 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 FK Tukums 2000 Rezekne 1 2 0 90’ 0 1 0 0
l
31.08.2025 FK Tukums 2000 Ogre United 0 7 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Tukums 200 BFC Daugavpils 0 1 Không trong danh sách
l
23.08.2025 Jelgava Tukums 200 1 1 6.6 90’ 0 1 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.08.2025 Jfk Ventspils FK Tukums 2000 4 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Tukums 200 Auda 1 0 6.6 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.08.2025 FK Tukums 2000 AFA Olaine 8 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Tukums 200 Riga FC 0 1 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.08.2025 Leevon Ppk FK Tukums 2000 1 0 Không trong danh sách
l
27.07.2025 FK Tukums 2000 Marupes SC 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Rigas Futbola skola Tukums 200 6 2 6.7 90’ 1 0 0 0
l
21.07.2025 Tukums 200 Grobina 2 1 7.1 90’ 2 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.07.2025 FK Tukums 2000 Skanstes SK 1 2 Không trong danh sách
l
07.07.2025 Riga FC II FK Tukums 2000 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.07.2025 Siêu Nova Tukums 200 1 0 6.5 90’ 0 0 1 0
l
02.07.2025 METTA Đại học Latvia Tukums 200 0 3 6.4 90’ 1 0 1 0
w
25.06.2025 Tukums 200 Liepaja 1 3 6.5 90’ 1 0 0 0
l
21.06.2025 BFC Daugavpils Tukums 200 1 2 6.8 90’ 1 0 0 0
w
17.06.2025 Tukums 200 Jelgava 1 1 7.4 90’ 1 0 0 0
d
13.06.2025 Tukums 200 Auda 2 4 5.7 76’ 0 0 0 0
l
31.05.2025 Riga FC Tukums 200 3 0 Không trong danh sách
l
25.05.2025 Tukums 200 Rigas Futbola skola 2 5 5.6 90’ 0 0 1 0
l
21.05.2025 Grobina Tukums 200 2 0 6.2 72’ 0 0 1 0
l
16.05.2025 Siêu Nova Tukums 200 1 1 7.3 72’ 1 0 0 0
d
11.05.2025 Tukums 200 METTA Đại học Latvia 2 0 7.9 68’ 1 0 0 0
w
06.05.2025 Tukums 200 Liepaja 2 2 7 77’ 1 1 0 0
d
30.04.2025 Tukums 200 BFC Daugavpils 0 0 6.6 76’ 0 0 0 0
d
23.04.2025 Jelgava Tukums 200 2 1 7.1 87’ 1 0 0 0
l
18.04.2025 Auda Tukums 200 2 0 6.4 90’ 0 0 0 0
l
13.04.2025 Tukums 200 Riga FC 0 3 5.8 90’ 0 0 1 0
l
09.04.2025 Rigas Futbola skola Tukums 200 2 0 6.4 78’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Tukums 200 Grobina 2 0 7.2 85’ 1 0 1 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close