Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Macedonia Bắc

Ramadani Reshat

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Skendija Skendija
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Macedonia Bắc
Ngày sinh nhật:
(30.06.2003) 22 years
Chiều cao
182 Sm
Giá trị thị trường
€409.6k

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Makedonija Gjorce Pet Skendija 0 1 0 26’ 0 0 0 0
w
15.03 Skendija FK Arsimi 1973 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
09.03 Skendija Brera Strumica 1 1 0 90’ 0 0 1 0
d
05.03 Vardar Skendija 0 1 0 90’ 0 0 1 0
w
02.03 Skendija Pelister 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 Samsunspor Skendija 4 0 6.1 14’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.02 Sileks Skendija 1 2 0 23’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 Skendija Samsunspor 0 1 6.3 67’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Tikvesh Skendija 1 4 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 AEK Larnaca Skendija 1 0 6.8 90’ 0 0 0 0
l
11.12.2025 Skendija Slovan Bratislava 2 0 6.7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Skendija Đội bóng Struga Trim & Lum 0 0 0 25’ 0 0 0 0
d
06.12.2025 BASKIMI Skendija 1 3 0 90’ 0 0 0 0
w
01.12.2025 Skendija Rabotnicki 1 0 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 KF Drita Skendija 1 0 6.7 81’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 FK Arsimi 1973 Skendija 3 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Wales Bắc Macedonia 7 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.11.2025 Bắc Macedonia Latvia 0 0 0 21’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.11.2025 Skendija Makedonija Gjorce Pet 7 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Skendija Jagiellonia Bialystok 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.10.2025 Brera Strumica Skendija 2 3 0 6’ 0 0 0 0
w
27.10.2025 Skendija Vardar 0 1 0 71’ 0 0 0 0
l
26.10.2025 Shkupi Skendija 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Skendija Shelbourne 1 0 7.3 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.10.2025 Pelister Skendija 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Rayo Vallecano Skendija 2 0 6 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Skendija Sileks 2 0 0 90’ 0 0 1 0
w
21.09.2025 Skendija Tikvesh 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
17.09.2025 Đội bóng Struga Trim & Lum Skendija 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
12.09.2025 Skendija BASKIMI 2 1 0 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.09.2025 Bắc Macedonia Liechtenstein 5 0 6.1 20’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.09.2025 Ả Rập Xê-út Bắc Macedonia 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Rabotnicki Skendija 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Ludogorets 1945 Skendija 4 1 7.3 120’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Skendija FK Arsimi 1973 0 0 0 9’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Skendija Ludogorets 1945 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Makedonija Gjorce Pet Skendija 1 3 0 77’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Qarabağ Skendija 5 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.08.2025 Skendija Shkupi 5 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.08.2025 Skendija Qarabağ 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
30.07.2025 FCSB Skendija 1 2 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.06.2025 CSKA Sofia Skendija 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
17.06.2025 Skendija Arges Pitesti 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Skendija Sileks 1 3 0 90’ 0 0 1 0
l
07.05.2025 Skendija Rabotnicki 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
04.05.2025 Đội bóng Struga Trim & Lum Skendija 1 1 0 90’ 0 0 1 0
d
27.04.2025 Skendija Shkupi 3 3 0 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 Đội bóng Struga Trim & Lum Skendija 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Besa Doberdoll Skendija 2 3 0 90’ 0 0 0 0
w
13.04.2025 Skendija Đội thể thao Voska 4 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04.2025 Skendija Đội bóng Struga Trim & Lum 1 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Tikvesh Skendija 0 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close