Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Na Uy

Rasch Robin

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
KFUM KFUM
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Na Uy
Ngày sinh nhật:
(10.01.1994) 32 years
Chiều cao
183 Sm
Cân nặng
76 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Fredrikstad KFUM 3 1 6.3 31’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 KFUM Fredrikstad 3 2 0 18’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 KFUM Start 2 0 0 11’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 KFUM Tromsø 2 1 0 13’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Sandefjord KFUM 2 0 Chấn thương
l
21.11.2025 KFUM Bodo-Glimt 1 2 Chấn thương
l
09.11.2025 Brann KFUM 1 1 Chấn thương
d
02.11.2025 KFUM Haugesund 1 4 Chấn thương
l
25.10.2025 Sarpsborg 08 KFUM 2 1 Chấn thương
l
19.10.2025 KFUM Kristiansund BK 1 1 Chấn thương
d
05.10.2025 Stromsgodset KFUM 1 1 Chấn thương
d
01.10.2025 KFUM Fredrikstad 2 1 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 KIL Toppfotball KFUM 1 3 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 KFUM Viking 2 2 Chấn thương
d
31.08.2025 Tromsø KFUM 2 0 Chấn thương
l
22.08.2025 KFUM HamKam 2 2 Chấn thương
d
17.08.2025 KFUM Molde 0 0 Chấn thương
d
10.08.2025 Bryne KFUM 0 0 Chấn thương
d
03.08.2025 KFUM Rosenborg 4 1 Chấn thương
w
26.07.2025 Kristiansund BK KFUM 0 5 Chấn thương
w
19.07.2025 KFUM Brann 2 0 Chấn thương
w
13.07.2025 Haugesund KFUM 0 2 Chấn thương
w
06.07.2025 KFUM Bryne 1 1 Chấn thương
d
29.06.2025 Molde KFUM 2 3 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.06.2025 Lillestrom KFUM 2 0 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.06.2025 KFUM Stromsgodset 5 0 7.5 85’ 0 0 0 0
w
01.06.2025 Rosenborg KFUM 1 1 7.3 90’ 0 0 0 0
d
26.05.2025 KFUM Valerenga 0 1 7.5 73’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.05.2025 Bryne KFUM 0 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.05.2025 Fredrikstad KFUM 1 0 7.1 46’ 0 0 0 0
l
11.05.2025 KFUM Tromsø 1 3 6.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.05.2025 Tromsø KFUM 0 1 0 59’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.05.2025 HamKam KFUM 0 0 7.5 90’ 0 0 0 0
d
27.04.2025 Bodo-Glimt KFUM 3 0 6.6 90’ 0 0 1 0
l
21.04.2025 KFUM Sarpsborg 08 1 3 6.5 22’ 0 0 0 0
l
06.04.2025 Viking KFUM 3 1 Chấn thương
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close