Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
România

Rus Adrian

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
U Craiova 1948 U Craiova 1948
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
România
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(18.03.1996) 30 years
Chiều cao
188 Sm
Cân nặng
82 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04 U Craiova 1948 CFR Cluj 2 0 7.2 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Slovakia România 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 Đội bóng Dinamo București U Craiova 1948 0 1 7 90’ 0 0 1 0
w
13.03 U Craiova 1948 Arges Pitesti 0 1 6.4 64’ 0 0 1 0
l
08.03 RAPID BUCURESTI U Craiova 1948 1 1 6.8 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 U Craiova 1948 CFR Cluj 3 1 0 120’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 U Craiova 1948 CS Metaloglobus Bucuresti 2 1 7.3 79’ 1 0 0 0
w
22.02 Unirea Slobozia U Craiova 1948 0 3 7.5 90’ 0 0 0 0
w
15.02 U Craiova 1948 FCSB 1 0 7.5 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.02 U Craiova 1948 FCSB 2 2 0 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.02 Đội bóng Dinamo București U Craiova 1948 1 1 6.6 90’ 0 0 1 0
d
05.02 U Craiova 1948 Otelul Galati 1 0 6.9 90’ 0 0 0 0
w
01.02 Farul Constanta U Craiova 1948 4 1 5.7 90’ 0 0 0 0
l
24.01 U Craiova 1948 Botosani 2 0 Không trong danh sách
w
19.01 Petrolul Ploiești U Craiova 1948 0 4 Không trong danh sách
w
22.12.2025 U Craiova 1948 Csikszereda Miercurea Ciuc 5 0 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 AEK Athens U Craiova 1948 3 2 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Hermannstadt U Craiova 1948 0 2 6.7 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 U Craiova 1948 AC Sparta Prague 1 2 6.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 U Craiova 1948 CFR Cluj 1 1 7.2 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.12.2025 Petrolul Ploiești U Craiova 1948 0 4 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.12.2025 Universitatea Cluj U Craiova 1948 0 0 6.9 73’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 U Craiova 1948 FSV Mainz 05 1 0 7.6 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.11.2025 Arges Pitesti U Craiova 1948 1 2 7.4 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 România San Marino 7 1 Trên ghế dự bị
l
15.11.2025 Bosna và Hercegovina România 3 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 U Craiova 1948 UTA Arad 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Rapid Wien U Craiova 1948 0 1 7 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 U Craiova 1948 RAPID BUCURESTI 2 2 8 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Cluj Sanatatya U Craiova 1948 1 4 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 CS Metaloglobus Bucuresti U Craiova 1948 0 0 7.1 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 U Craiova 1948 Noah Yerevan 1 1 6.7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 U Craiova 1948 Unirea Slobozia 3 1 6.7 90’ 0 0 0 0
w
05.10.2025 FCSB U Craiova 1948 1 0 6.7 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Rakow Czestochowa U Craiova 1948 2 0 6.9 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.09.2025 U Craiova 1948 Đội bóng Dinamo București 2 2 6.8 90’ 0 0 0 0
d
14.09.2025 U Craiova 1948 Farul Constanta 2 0 7.2 12’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Pisa 1909 Roma 0 1 Không trong danh sách
l
24.08.2025 Atalanta Pisa 1909 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Cesena Pisa 1909 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.08.2025 Augsburg Pisa 1909 2 2 Trên ghế dự bị
d
05.08.2025 Bayer 04 Pisa 1909 3 0 Trên ghế dự bị
l
30.07.2025 Empoli Pisa 1909 2 3 Không trong danh sách
l
27.07.2025 Pisa 1909 FC Pro Vercelli 1892 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.05.2025 Pisa 1909 Sudtirol 3 3 8.2 90’ 1 0 1 0
d
04.05.2025 Bari Pisa 1909 1 0 Trên ghế dự bị
l
01.05.2025 Pisa 1909 Frosinone Calcio 1 0 0 3’ 0 0 0 0
l
25.04.2025 Union Brescia Pisa 1909 1 2 Trên ghế dự bị
l
21.04.2025 Pisa 1909 Cremonese 0 0 Trên ghế dự bị
d
12.04.2025 Reggiana 1919 Pisa 1909 0 2 6.5 13’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Pisa 1909 Modena FC 1 2 6.3 45’ 0 0 1 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close