Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Haiti

Sainte Carl

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
El Paso Locomotive El Paso Locomotive
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Haiti
Ngày sinh nhật:
(09.08.2002) 23 years
Chiều cao
182 Sm
Cân nặng
67 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.04 Houston Dynamo El Paso Locomotive 4 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Hartford Athletic El Paso Locomotive 0 4 6.5 25’ 0 0 0 0
w
04.04 El Paso Locomotive Las Vegas Lights 3 2 6.8 25’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.04 New Mexico United El Paso Locomotive 0 4 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.03 Sacramento Republic El Paso Locomotive 1 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.03 Haiti Tunisia 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Đội bóng Monterey Bay El Paso Locomotive 0 3 Không trong danh sách
w
07.03 El Paso Locomotive Colorado Springs Switchbacks 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Haiti Nicaragua 2 0 0 7’ 0 0 0 0
w
13.11.2025 Haiti Costa Rica 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Tulsa Roughnecks Phoenix Rising 1 0 7.4 120’ 0 0 0 0
l
01.11.2025 El Paso Locomotive Phoenix Rising 0 1 6.9 90’ 0 0 0 0
l
25.10.2025 Pittsburgh Riverhounds Phoenix Rising 0 0 6.8 90’ 0 0 0 0
d
18.10.2025 Phoenix Rising San Antonio Texas 1 0 7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.10.2025 Honduras Haiti 3 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.10.2025 North Carolina Phoenix Rising 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.10.2025 Nicaragua Haiti 0 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Phoenix Rising New Mexico United 0 1 6.2 72’ 0 0 1 0
l
27.09.2025 Phoenix Rising Oakland Roots 3 3 5.8 46’ 0 0 1 0
d
20.09.2025 Phoenix Rising Loudoun United 2 2 7.9 45’ 1 0 0 0
d
13.09.2025 Sacramento Republic Phoenix Rising 2 2 6.5 29’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Costa Rica Haiti 3 3 5.5 40’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.09.2025 Phoenix Rising Las Vegas Lights 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.09.2025 Haiti Honduras 0 0 0 10’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Phoenix Rising El Paso Locomotive 3 3 6.6 90’ 0 0 1 0
d
23.08.2025 Phoenix Rising Colorado Springs Switchbacks 4 1 7 82’ 0 0 0 0
l
16.08.2025 Tampa Bay Rowdies Phoenix Rising 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
09.08.2025 Lexington SC Phoenix Rising 2 0 Không trong danh sách
l
02.08.2025 Phoenix Rising Birmingham Legion 3 3 6.7 71’ 0 0 0 0
d
30.07.2025 Orange County Blues Phoenix Rising 4 1 6.4 15’ 0 0 0 0
l
12.07.2025 Oakland Roots Phoenix Rising 1 2 6.8 90’ 0 0 0 0
l
04.07.2025 Phoenix Rising Lexington SC 0 1 6.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.06.2025 Hoa Kỳ Haiti 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.06.2025 Charleston Battery Phoenix Rising 4 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.06.2025 Haiti Ả Rập Xê-út 0 1 0 8’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.06.2025 Tulsa Roughnecks Phoenix Rising 1 1 Không trong danh sách
d
07.06.2025 Phoenix Rising Orange County Blues 3 1 6.5 15’ 0 0 0 0
l
28.05.2025 Las Vegas Lights Phoenix Rising 0 1 Không trong danh sách
l
17.05.2025 Phoenix Rising Đội bóng Monterey Bay 2 0 6.6 75’ 0 0 0 0
l
10.05.2025 New Mexico United Phoenix Rising 1 2 7.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.05.2025 Phoenix Rising Houston Dynamo 1 4 5.6 116’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Colorado Springs Switchbacks Phoenix Rising 1 1 7.3 90’ 0 0 0 0
d
19.04.2025 Phoenix Rising Sacramento Republic 2 2 6.7 17’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.04.2025 Tulsa Roughnecks Phoenix Rising 1 1 0 42’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Phoenix Rising Detroit City 2 3 6.8 57’ 0 0 0 0
l
06.04.2025 San Antonio Texas Phoenix Rising 1 2 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close