Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

14

Thụy Sĩ

Sierro Vincent

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Al Shabab Riyadh Al Shabab Riyadh
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(08.10.1995) 30 years
Chiều cao
185 Sm
Cân nặng
79 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.03 Thụy Sĩ Đức 3 4 6.1 13’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Al Shabab Riyadh Al-Okhdood 2 0 6.5 64’ 0 0 0 0
w
07.03 Câu lạc bộ bóng đá Al Ettifaq Al Shabab Riyadh 1 1 6.4 80’ 0 0 0 0
d
27.02 Al Shabab Riyadh Al Hilal Riyadh 3 5 6.1 90’ 0 0 0 0
l
20.02 Dhamk FC Al Shabab Riyadh 1 3 7.2 90’ 0 0 1 0
w
13.02 Al Shabab Riyadh Al Ahli Jeddah 2 5 6.2 90’ 0 0 0 0
l
07.02 Al-Kholood Al Shabab Riyadh 1 0 6.8 90’ 0 0 1 0
l
01.02 Al Shabab Riyadh Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha 1 0 6.8 90’ 0 0 1 0
w
29.01 Al Hazem Al Shabab Riyadh 0 4 7 90’ 0 0 0 0
w
24.01 Al Khaleej Saihat Al Shabab Riyadh 0 0 7.3 90’ 0 0 0 0
d
20.01 Al Shabab Riyadh Al-Najma 0 0 Không trong danh sách
d
17.01 Al Nassr Al Shabab Riyadh 3 2 4.2 67’ 0 0 2 1
l
14.01 Al Shabab Riyadh Neom SC 3 2 7.1 90’ 0 0 0 0
w
09.01 Al Taawoun Al Shabab Riyadh 2 0 6.5 46’ 0 0 0 0
l
03.01 Al Fateh Al Shabab Riyadh 2 0 Không trong danh sách
l
31.12.2025 Al Shabab Riyadh Al Qadisiyah 2 3 Không trong danh sách
l
27.12.2025 Al Ittihad Jeddah Al Shabab Riyadh 2 0 6.1 15’ 0 0 0 0
l
20.12.2025 Al Shabab Riyadh Al Riyadh 0 0 6.7 68’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Al Ittihad Jeddah Al Shabab Riyadh 4 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Al-Okhdood Al Shabab Riyadh 1 1 Không trong danh sách
d
08.11.2025 Al Shabab Riyadh Câu lạc bộ bóng đá Al Ettifaq 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
d
31.10.2025 Al Hilal Riyadh Al Shabab Riyadh 1 0 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Al Shabab Riyadh Al Zulfi 1 0 7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Al Shabab Riyadh Dhamk FC 1 1 7 90’ 0 0 0 0
d
17.10.2025 Al Ahli Jeddah Al Shabab Riyadh 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.10.2025 Slovenia Thụy Sĩ 0 0 Trên ghế dự bị
d
10.10.2025 Thụy Điển Thụy Sĩ 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 Al Shabab Riyadh Al-Kholood 1 2 6.8 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.09.2025 Abha Al Shabab Riyadh 2 2 7.5 120’ 1 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.09.2025 Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha Al Shabab Riyadh 0 0 6.9 90’ 0 0 0 0
d
12.09.2025 Al Shabab Riyadh Al Hazem 1 0 7.4 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.09.2025 Thụy Sĩ Slovenia 3 0 Trên ghế dự bị
w
05.09.2025 Thụy Sĩ Kosovo 4 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Nice Toulouse 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Toulouse Sevilla 1 1 Không trong danh sách
d
02.08.2025 VfB Stuttgart Toulouse 6 0 Không trong danh sách
l
30.07.2025 Al Nassr Toulouse 2 1 Không trong danh sách
l
26.07.2025 RasenBallsport Leipzig Toulouse 7 0 Không trong danh sách
l
18.07.2025 Toulouse Queens Park Rangers 1 2 Không trong danh sách
l
12.07.2025 Toulouse Pau 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Hoa Kỳ Thụy Sĩ 0 4 Trên ghế dự bị
w
07.06.2025 Mê-xi-cô Thụy Sĩ 2 4 6.3 86’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 AS Saint-Etienne Toulouse 2 3 7.5 90’ 0 0 0 0
l
10.05.2025 Toulouse RC Lens 1 1 6.5 90’ 0 0 0 0
d
03.05.2025 Toulouse Stade Rennais 2 1 7.1 90’ 0 0 0 0
l
27.04.2025 Nantes Toulouse 0 0 6.7 90’ 0 0 0 0
d
20.04.2025 Stade de Reims Toulouse 1 0 6.4 90’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 Toulouse Lille OSC 1 2 6.3 87’ 0 0 0 0
l
06.04.2025 Olympique de Marseille Toulouse 3 2 7.2 90’ 1 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close