Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Ba Lan

Sobol Hubert

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
NK Lokomotiva NK Lokomotiva
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Ba Lan
Ngày sinh nhật:
(25.06.2000) 25 years
Chiều cao
183 Sm
Cân nặng
74 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04 Siroki Brijeg Rudar Prijedor 0 1 0 63’ 0 0 0 0
l
10.04 NK Posušje Siroki Brijeg 2 0 0 74’ 0 0 0 0
l
04.04 Radnik Bijeljina Siroki Brijeg 2 0 0 69’ 0 0 0 0
l
22.03 Siroki Brijeg Zeljeznicar 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
15.03 Siroki Brijeg Sarajevo 1 0 0 75’ 0 0 0 0
l
07.03 Borac Banja Luka Siroki Brijeg 5 1 0 75’ 0 1 0 0
l
01.03 Siroki Brijeg Sloga Doboj 1 0 0 71’ 0 0 0 0
l
22.02 Zrinjski Siroki Brijeg 1 1 0 60’ 0 0 1 0
d
15.02 Siroki Brijeg Velež Mostar 1 0 0 77’ 0 0 0 0
l
06.02 Rudar Prijedor Siroki Brijeg 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.01 NK Istra 1961 NK Lokomotiva 1 1 0 1’ 0 0 0 0
d
24.01 NK Lokomotiva HNK Vukovar '91 2 1 0 1’ 0 0 0 0
w
20.12.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb NK Lokomotiva 2 0 0 5’ 0 0 0 0
l
13.12.2025 NK Lokomotiva Hajduk Split 1 3 0 3’ 0 0 0 0
l
07.12.2025 NK Varaždin NK Lokomotiva 4 2 6.2 69’ 0 0 0 0
l
30.11.2025 NK Lokomotiva Rijeka 1 1 6.3 18’ 0 0 0 0
d
23.11.2025 Osijek NK Lokomotiva 1 1 Không trong danh sách
d
08.11.2025 NK Lokomotiva Slaven Belupo 1 1 Trên ghế dự bị
d
03.11.2025 HNK Gorica NK Lokomotiva 4 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 NK Lokomotiva NK Varteks 4 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 NK Lokomotiva NK Istra 1961 1 2 Không trong danh sách
l
17.10.2025 HNK Vukovar '91 NK Lokomotiva 1 1 Không trong danh sách
d
27.09.2025 Hajduk Split NK Lokomotiva 2 0 0 5’ 0 0 0 0
l
13.09.2025 Rijeka NK Lokomotiva 1 1 6.9 19’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Lech Poznan Widzew Łódź 2 1 Không trong danh sách
l
22.08.2025 Widzew Łódź Pogoń Szczecin 1 2 Không trong danh sách
l
15.08.2025 KS Cracovia Widzew Łódź 1 0 Không trong danh sách
l
09.08.2025 Widzew Łódź Wisła Płock 1 1 Không trong danh sách
d
02.08.2025 Widzew Łódź Katowice 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.07.2025 Widzew Łódź Miedz Legnica 0 3 Không trong danh sách
l
10.07.2025 Widzew Łódź Piast Gliwice 1 0 Không trong danh sách
l
06.07.2025 Widzew Łódź Jagiellonia Bialystok 7 1 Không trong danh sách
l
02.07.2025 Widzew Łódź Banik Ostrava 2 0 Không trong danh sách
l
28.06.2025 Widzew Łódź Znicz Pruszków 2 0 Trên ghế dự bị
l
21.06.2025 Widzew Łódź Odra Opole 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Rakow Czestochowa Widzew Łódź 2 1 6 22’ 0 0 0 0
l
19.05.2025 Widzew Łódź Puszcza Niepolomice 2 0 0 9’ 0 0 0 0
l
15.05.2025 Widzew Łódź Legia Warsaw 0 2 7 67’ 0 0 0 0
l
10.05.2025 Zaglebie Lubin Widzew Łódź 2 1 6.3 90’ 0 0 0 0
l
27.04.2025 Gornik Zabrze Widzew Łódź 0 0 0 6’ 0 0 0 0
d
19.04.2025 Widzew Łódź Motor Lublin 1 2 6.1 13’ 0 0 0 0
l
11.04.2025 Korona Kielce Widzew Łódź 2 1 0 9’ 0 0 0 0
l
04.04.2025 Widzew Łódź Lechia Gdansk 2 0 6.8 24’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close