Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
România

Tache Mario

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
România
Ngày sinh nhật:
(22.01.2005) 21 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 CSC 1599 Selimbar Concordia Chiajna 0 2 Trên ghế dự bị
l
21.03 Concordia Chiajna CSC Dumbravita 1 0 Trên ghế dự bị
l
14.03 CSC Dumbravita Concordia Chiajna 1 0 0 35’ 0 0 0 0
l
07.03 Concordia Chiajna CSM Satu Mare 4 2 Trên ghế dự bị
l
28.02 CSC 1599 Selimbar Concordia Chiajna 1 0 0 46’ 0 0 0 0
l
24.02 Concordia Chiajna Hunedoara 0 2 0 22’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.02 Concordia Chiajna Botosani 2 3 0 8’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.02 Botosani CS Metaloglobus Bucuresti 3 0 Không trong danh sách
l
04.02 CS Metaloglobus Bucuresti Csikszereda Miercurea Ciuc 0 1 Không trong danh sách
l
30.01 CFR Cluj CS Metaloglobus Bucuresti 4 2 Không trong danh sách
l
23.01 CS Metaloglobus Bucuresti Arges Pitesti 0 2 Không trong danh sách
l
17.01 RAPID BUCURESTI CS Metaloglobus Bucuresti 1 0 Không trong danh sách
l
20.12.2025 CS Metaloglobus Bucuresti Unirea Slobozia 2 3 Trên ghế dự bị
l
14.12.2025 Đội bóng Dinamo București CS Metaloglobus Bucuresti 4 0 5.8 45’ 0 0 0 0
l
07.12.2025 CS Metaloglobus Bucuresti Farul Constanta 2 1 6.2 14’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.12.2025 CS Metaloglobus Bucuresti CFR Cluj 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.12.2025 Petrolul Ploiești CS Metaloglobus Bucuresti 4 1 6 22’ 0 0 0 0
l
24.11.2025 CS Metaloglobus Bucuresti Hermannstadt 1 1 6.4 12’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close