Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Anh

Tickle Sam

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Wigan Athletic Wigan Athletic
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Anh
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(31.03.2002) 24 years
Chiều cao
188 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.04 Wigan Athletic Rotherham United 3 0 6.8 90’ 0/0 0 0
w
11.04 Wigan Athletic Mansfield Town 2 1 7.1 90’ 3/4 0 0
w
06.04 Northampton Town Wigan Athletic 1 3 7.2 90’ 2/3 0 0
w
02.04 Wigan Athletic Leyton Orient 0 0 7.7 90’ 5/5 0 0
d
28.03 Reading Wigan Athletic 3 0 6.1 90’ 2/5 0 0
l
21.03 Wigan Athletic Exeter City 2 0 7.9 90’ 2/2 0 0
w
17.03 Barnsley Wigan Athletic 1 1 8.1 90’ 5/6 0 0
d
14.03 Wigan Athletic Bradford City 2 0 7.7 90’ 2/2 0 0
w
10.03 Wigan Athletic Plymouth Argyle 0 3 6.2 90’ 4/7 0 0
l
07.03 Bắc Biển Wigan Athletic 1 1 6.2 90’ 0/1 0 0
d
28.02 Wigan Athletic Huddersfield Town 1 0 8.2 90’ 1/1 0 0
w
21.02 Stockport County Wigan Athletic 4 2 6.7 90’ 5/9 0 0
l
18.02 Wigan Athletic Luton Town 1 0 7.5 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.02 Arsenal Wigan Athletic 4 0 5.6 90’ 2/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 Peterborough United Wigan Athletic 6 1 4 90’ 0/6 0 0
l
31.01 Wigan Athletic Lincoln City 0 1 6.3 90’ 2/3 0 0
l
27.01 Wycombe Wanderers Wigan Athletic 2 0 6 90’ 2/4 0 0
l
24.01 Doncaster Rovers Wigan Athletic 3 3 7 90’ 6/9 0 0
d
17.01 Wigan Athletic Bolton Wanderers 0 1 6.5 90’ 3/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.01 Preston North End Wigan Athletic 0 1 6.9 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Cardiff City Wigan Athletic 1 0 7.7 90’ 7/8 0 0
l
01.01 Wigan Athletic Barnsley 1 1 6.6 90’ 2/3 0 0
d
29.12.2025 Burton Albion Wigan Athletic 0 2 8 90’ 5/5 0 0
w
26.12.2025 Bradford City Wigan Athletic 2 1 6 90’ 2/4 0 0
l
20.12.2025 Wigan Athletic Bắc Biển 0 2 5.8 90’ 1/3 0 0
l
13.12.2025 Huddersfield Town Wigan Athletic 1 1 7.3 90’ 5/6 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Wigan Athletic Barrow 2 2 0 120’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Wigan Athletic Burton Albion 1 0 6.9 90’ 2/2 0 0
w
29.11.2025 Wigan Athletic Stevenage 0 0 7.6 90’ 4/4 0 0
d
22.11.2025 Wimbledon Wigan Athletic 1 2 6.4 90’ 1/2 0 0
w
15.11.2025 Wigan Athletic Reading 0 0 6.2 90’ 1/3 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.11.2025 Stockport County Wigan Athletic 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Exeter City Wigan Athletic 1 1 6.8 90’ 3/4 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Wigan Athletic Huyện Hemel Hempstead 1 1 0 120’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Mansfield Town Wigan Athletic 1 1 6.3 90’ 1/2 0 0
d
18.10.2025 Wigan Athletic Port Vale 1 0 6.8 90’ 2/2 0 0
w
11.10.2025 Wigan Athletic Wycombe Wanderers 0 1 6.2 90’ 2/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.10.2025 Wigan Athletic Đội bóng Wolverhampton Wanderers U21 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Plymouth Argyle Wigan Athletic 1 1 6.4 90’ 1/2 0 0
d
27.09.2025 Wigan Athletic Cardiff City 0 2 6.3 90’ 3/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.09.2025 Wigan Athletic Wycombe Wanderers 0 2 6 90’ 2/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Wigan Athletic Doncaster Rovers 3 0 7 90’ 3/3 0 0
w
06.09.2025 Lincoln City Wigan Athletic 2 2 7.7 90’ 4/6 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.09.2025 Wigan Athletic Thành phố Salford 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Wigan Athletic Stockport County 1 1 6.7 90’ 2/3 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Wigan Athletic Stockport County 1 0 6.7 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Rotherham United Wigan Athletic 2 2 6.8 90’ 3/5 0 0
d
19.08.2025 Luton Town Wigan Athletic 1 0 6.4 90’ 3/4 0 0
l
16.08.2025 Wigan Athletic Peterborough United 2 0 6.8 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Wigan Athletic Câu lạc bộ Notts County 1 0 6.8 90’ 3/3 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Leyton Orient Wigan Athletic 2 0 6.2 90’ 3/5 0 0
l
02.08.2025 Wigan Athletic Northampton Town 3 1 6.9 90’ 3/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Tranmere Rovers Wigan Athletic 0 1 0 90’ 0/0 0 0
w
19.07.2025 Accrington Stanley Wigan Athletic 2 4 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Northampton Town Wigan Athletic 1 1 6.2 90’ 1/2 0 0
d
29.04.2025 Burton Albion Wigan Athletic 1 1 7 90’ 4/5 0 0
d
26.04.2025 Wigan Athletic Bắc Biển 1 1 7.5 90’ 6/7 0 0
d
21.04.2025 Wigan Athletic Rotherham United 1 0 6.4 90’ 0/0 0 0
w
18.04.2025 Shrewsbury Town Wigan Athletic 0 1 6.9 90’ 2/2 0 0
w
12.04.2025 Wigan Athletic Wrexham 0 0 6.1 90’ 0/0 0 0
d
08.04.2025 Exeter City Wigan Athletic 1 1 6.5 90’ 2/3 0 0
d
05.04.2025 Leyton Orient Wigan Athletic 0 0 7 90’ 3/3 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close