Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Malaysia

Ting Daniel

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Ratchaburi Ratchaburi
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Malaysia
Ngày sinh nhật:
(12.01.1992) 34 years
Chiều cao
184 Sm
Cân nặng
78 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Lamphun Warrior Ratchaburi 1 2 6.9 90’ 0 0 0 0
w
04.04 Ratchaburi Buriram United 2 2 6.3 84’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Việt Nam Malaysia 3 1 0 17’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 BG Pathum United Ratchaburi 2 2 6.3 90’ 0 0 0 0
d
15.03 Ratchaburi Ayutthaya United 1 2 6.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.03 Ratchaburi Gamba Osaka 1 2 6.9 120’ 0 0 0 0
l
04.03 Gamba Osaka Ratchaburi 1 1 7.7 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Ratchaburi Uthai Thani 3 1 6 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.02 Ayutthaya United Ratchaburi 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.02 Persib Bandung Ratchaburi 1 0 7.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Ratchaburi Prachuap 1 1 6.3 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Ratchaburi Persib Bandung 3 0 7.6 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Ratchaburi SCG Muangthong United 3 2 7 90’ 0 0 0 0
w
24.01 Hải cảng Ratchaburi 2 1 6.5 90’ 0 0 1 0
l
18.01 Ratchaburi Nakhon Ratchasima 1 0 8 90’ 0 0 0 0
w
11.01 Ratchaburi Chonburi 1 0 7.3 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.12.2025 Terengganu Sabah 1 3 0 90’ 0 0 1 0
l
20.12.2025 Sabah Brunei DPMM 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Darul Takzim Sabah 5 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Polis Di-Raja Malaysia Sabah 1 4 0 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Selangor Sabah 3 3 0 120’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Sabah Penang 3 2 0 90’ 1 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Nepal Malaysia 0 1 0 3’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Sabah Selangor 2 2 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Sabah Selangor 1 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Sabah Kelantan The Real Warriors 3 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Imigresen Sabah 2 2 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.10.2025 Kelantan The Real Warriors Sabah 1 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Malaysia Lào 5 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Sabah Kuching FA 0 1 Không trong danh sách
l
27.09.2025 Negeri Sembilan Sabah 3 0 Không trong danh sách
l
21.09.2025 Darul Takzim Sabah 8 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.09.2025 Malaysia Palestine 0 3 Trên ghế dự bị
l
04.09.2025 Malaysia Singapore 0 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.08.2025 Sabah Melaka FC 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
23.08.2025 Sabah Kelantan The Real Warriors 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
13.08.2025 Kuala Lumpur Sabah 1 1 0 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.05.2025 Malaysia Cape Verde 0 3 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.04.2025 Sabah Perak FA 0 1 Không trong danh sách
l
12.04.2025 Kedah FA Sabah 1 1 Không trong danh sách
d
08.04.2025 Sabah Polis Di-Raja Malaysia 1 0 0 90’ 0 0 1 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close