Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Toula Daniel

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Lisen U21 Lisen U21
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(19.02.2005) 21 years
Chiều cao
183 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.05 Chrudim Lisen U21 2 1 0 34’ 0 0 0 0
l
16.05 Lisen U21 Viktoria Zizkov 5 1 0 46’ 0 0 0 0
w
11.05 SFC Opava Lisen U21 0 2 0 60’ 0 0 0 0
w
06.05 Lisen U21 1. Pribram 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.05 Kurim Artis Brno II 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.04 Lisen U21 Dynamo Ceske Budejovice 2 1 Trên ghế dự bị
w
20.04 Lisen U21 MAS Taborsko 1 1 Trên ghế dự bị
d
15.04 AC Sparta Prague U21 Lisen U21 1 3 Trên ghế dự bị
w
11.04 Lisen U21 Sellier&Bellot Vlasim 1 3 0 31’ 0 0 0 0
l
04.04 Hanacka Slavia Kromeriz Lisen U21 1 2 Trên ghế dự bị
w
21.03 Lisen U21 Ústí nad Labem 1 3 0 1’ 0 0 0 0
l
16.03 Zbrojovka Lisen U21 2 0 Trên ghế dự bị
l
07.03 Lisen U21 Banik Ostrava B 1 0 0 28’ 0 0 0 0
w
27.02 Vysocina Jihlava Lisen U21 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.12.2025 Slavia Prague Jablonec 4 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.12.2025 Tottenham Slavia Prague 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.12.2025 Teplice Slavia Prague 1 2 Không trong danh sách
l
29.11.2025 Slavia Prague 1. Slovacko 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.11.2025 Slavia Prague Athletic Bilbao 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Slavia Prague Bohemians 1905 Praha 3 1 Không trong danh sách
l
09.11.2025 Viktoria Plzen Slavia Prague 3 5 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Lisen U21 SK Slavia Prague B 2 1 0 64’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.11.2025 Slavia Prague Arsenal 0 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Slavia Prague Banik Ostrava 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Zlin Slavia Prague 0 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 SK Slavia Prague B Ústí nad Labem 2 1 0 68’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Sigma Olomouc Slavia Prague 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Lisen U21 SFC Opava 0 0 Trên ghế dự bị
d
25.10.2025 MAS Taborsko SK Slavia Prague B 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Atalanta Slavia Prague 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 SK Slavia Prague B Hanacka Slavia Kromeriz 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Slavia Prague Zlin 0 0 Không trong danh sách
d
05.10.2025 AC Sparta Prague Slavia Prague 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Banik Ostrava B SK Slavia Prague B 1 2 0 74’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Inter Slavia Prague 3 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Zbrojovka SK Slavia Prague B 2 1 0 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.09.2025 Slavia Prague Dukla Prague 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.09.2025 Sokol Brozany Slavia Prague 0 2 0 2’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Slovan Liberec Slavia Prague 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 SK Slavia Prague B SFC Opava 1 1 0 66’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Slavia Prague Bodo-Glimt 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Slavia Prague Karvina 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.09.2025 Vysocina Jihlava SK Slavia Prague B 0 2 0 69’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.09.2025 Thụy Sĩ U20 Đội tuyển U20 Cộng hòa Séc 2 1 0 9’ 0 0 0 0
l
04.09.2025 Bồ Đào Nha U20 Đội tuyển U20 Cộng hòa Séc 3 0 0 64’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 SK Slavia Prague B Chrudim 5 0 0 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Mlada Boleslav Slavia Prague 1 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Viktoria Zizkov SK Slavia Prague B 1 0 0 82’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Slavia Prague Pardubice 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 SK Slavia Prague B 1. Pribram 1 2 0 60’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Jablonec Slavia Prague 1 1 Không trong danh sách
d
09.08.2025 Slavia Prague Teplice 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.08.2025 Prostejov SK Slavia Prague B 2 3 0 65’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 1. Slovacko Slavia Prague 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 SK Slavia Prague B Dynamo Ceske Budejovice 6 1 0 70’ 1 0 0 0
l
30.07.2025 AC Sparta Prague U21 SK Slavia Prague B 1 0 0 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.07.2025 Slavia Prague Dynamo Dresden 4 2 Không trong danh sách
l
12.07.2025 SK Slavia Prague B Banik Sous 6 0 Không trong danh sách
l
09.07.2025 Slavia Prague Aris Limassol 3 2 Không trong danh sách
l
09.07.2025 Slavia Prague Diosgyori 2 0 Trên ghế dự bị
l
05.07.2025 Slavia Prague Blau-Weiss 1 0 Trên ghế dự bị
l
02.07.2025 Slavia Prague Universitatea Cluj 5 2 0 46’ 1 0 0 0
l
28.06.2025 Sellier&Bellot Vlasim SK Slavia Prague B 3 3 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 SK Slavia Prague B MAS Taborsko 1 0 0 74’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Slavia Prague Banik Ostrava 3 0 Không trong danh sách
l
18.05.2025 Jablonec Slavia Prague 3 2 6.2 23’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Varnsdorf SK Slavia Prague B 3 0 Không trong danh sách
l
11.05.2025 SK Slavia Prague B Zbrojovka 1 1 0 23’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Slavia Prague AC Sparta Prague 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.05.2025 Banik Ostrava B SK Slavia Prague B 0 3 0 8’ 1 0 0 0
l
04.05.2025 SK Slavia Prague B SFC Opava 0 1 0 73’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Slavia Prague Viktoria Plzen 4 3 Trên ghế dự bị
l
26.04.2025 Sigma Olomouc Slavia Prague 0 5 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.04.2025 Vysocina Jihlava SK Slavia Prague B 2 1 0 45’ 0 0 0 0
l
20.04.2025 Viktoria Zizkov SK Slavia Prague B 4 2 0 61’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Slavia Prague 1. Slovacko 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.04.2025 SK Slavia Prague B Sellier&Bellot Vlasim 1 1 0 45’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Karvina Slavia Prague 0 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04.2025 Prostejov SK Slavia Prague B 0 0 0 65’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04.2025 Slavia Prague Sigma Olomouc 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 SK Slavia Prague B Zlin 0 1 0 66’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Slavia Prague Hradec Králové 2 1 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close