Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Thụy Sĩ

Vasovic Andrej

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Luzern Luzern
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(14.10.2007) 18 years
Chiều cao
181 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04 Servette Luzern 3 0 6.4 63’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Thụy Sĩ U19 Na Uy U19 2 1 0 90’ 0 1 1 0
l
28.03 Pháp U19 Thụy Sĩ U19 2 1 0 45’ 1 0 1 0
l
25.03 Croatia U19 Thụy Sĩ U19 4 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Luzern Lausanne-Sport 4 0 7.6 90’ 1 0 0 0
w
15.03 Luzern Winterthur 1 2 6.4 76’ 0 0 0 0
l
07.03 Lugano Luzern 1 3 7.7 90’ 1 0 0 0
w
04.03 Luzern Young Boys 1 2 Trên ghế dự bị
l
28.02 Thun Luzern 2 1 0 4’ 0 0 1 0
l
22.02 Luzern Basel 4 2 0 1’ 0 0 0 0
w
14.02 Zurich Luzern 1 4 6.6 16’ 0 0 0 0
w
10.02 Luzern Grasshopper Club Zurich 4 3 6.1 18’ 0 0 0 0
w
07.02 Sion Luzern 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.02 Stade Lausanne-Ouchy Luzern 2 1 0 30’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Luzern St. Gallen 2 2 7.6 13’ 1 0 0 0
d
24.01 Sion Luzern 1 1 Trên ghế dự bị
d
17.01 Luzern Lugano 2 5 6 14’ 0 0 0 0
l
21.12.2025 Lausanne-Sport Luzern 0 4 Trên ghế dự bị
w
17.12.2025 Luzern Basel 1 2 6.4 29’ 0 0 0 0
l
14.12.2025 Young Boys Luzern 2 0 Trên ghế dự bị
l
06.12.2025 Thun Luzern 4 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 Zug Luzern 1 4 0 13’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Luzern Winterthur 1 3 6.4 11’ 0 0 0 0
l
22.11.2025 Luzern Servette 2 2 6.5 13’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Thụy Sĩ U19 Đan Mạch U19 0 7 0 90’ 0 0 0 0
l
15.11.2025 Thụy Sĩ U19 San Marino U19 3 0 0 15’ 1 0 0 0
l
12.11.2025 Thụy Điển U19 Thụy Sĩ U19 0 1 0 82’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Zurich Luzern 3 2 Không trong danh sách
l
02.11.2025 Luzern Grasshopper Club Zurich 6 0 Không trong danh sách
w
30.10.2025 Lugano Luzern 2 0 Trên ghế dự bị
l
25.10.2025 Winterthur Luzern 2 2 Trên ghế dự bị
d
19.10.2025 Luzern Lausanne-Sport 2 2 Không trong danh sách
d
04.10.2025 Luzern Sion 3 3 Không trong danh sách
d
28.09.2025 Basel Luzern 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 FC Bosna Neuchatel Luzern 0 6 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Luzern Young Boys 1 2 Không trong danh sách
l
31.08.2025 Servette Luzern 2 2 Trên ghế dự bị
d
24.08.2025 St. Gallen Luzern 0 1 Trên ghế dự bị
w
09.08.2025 Luzern Thun 1 2 5.5 28’ 0 0 0 0
l
03.08.2025 Luzern Zurich 1 1 0 9’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.07.2025 Rheindorf Altach Luzern 3 1 Trên ghế dự bị
l
02.07.2025 Luzern Xamax 2 0 0 46’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Basel Luzern 4 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 FC Luzern Câu lạc bộ thể thao Cham 1910 1 3 0 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Luzern Servette 3 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 FC Grand-Saconnex FC Luzern 3 3 0 90’ 2 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.05.2025 Young Boys Luzern 2 1 Không trong danh sách
l
11.05.2025 Luzern Lausanne-Sport 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Kriens FC Luzern 3 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Luzern Lugano 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 FC Luzern Rapperswil-Jona 0 2 0 80’ 0 0 0 0
l
27.04.2025 Zurich II FC Luzern 2 1 0 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.04.2025 Servette Luzern 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 FC Luzern Biel-Bienne 2 3 0 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Luzern Young Boys 5 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Bruhl FC Luzern 2 5 0 86’ 0 0 0 0
l
09.04.2025 FC Luzern Breitenrain 2 2 0 88’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Grasshopper Club Zurich Luzern 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Baden FC Luzern 1 5 0 75’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.04.2025 Luzern St. Gallen 1 1 Không trong danh sách
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close