Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Croatia: Croatia

Vidovic Gabriel

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Đội bóng Dinamo Zagreb Đội bóng Dinamo Zagreb
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Croatia: Croatia
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2029
Ngày sinh nhật:
(01.12.2003) 22 years
Chiều cao
180 Sm
Cân nặng
76 Kilôgam
Giá trị thị trường
€3.07m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04 HNK Vukovar '91 Đội bóng Dinamo Zagreb 1 4 6.7 61’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04 HNK Gorica Đội bóng Dinamo Zagreb 3 6 0 76’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Đội bóng Dinamo Zagreb Osijek 7 0 8.4 65’ 2 0 0 0
w
21.03 NK Lokomotiva Đội bóng Dinamo Zagreb 0 5 7.4 62’ 0 1 0 0
w
14.03 Đội bóng Dinamo Zagreb Slaven Belupo 4 2 7.8 81’ 1 0 0 0
w
08.03 Hajduk Split Đội bóng Dinamo Zagreb 1 3 8.6 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Đội bóng Dinamo Zagreb NK Kurilovec 2 0 0 61’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Đội bóng Dinamo Zagreb HNK Gorica 4 2 6.3 78’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 Genk Đội bóng Dinamo Zagreb 3 3 7.5 74’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.02 NK Varaždin Đội bóng Dinamo Zagreb 0 4 7.4 83’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 Đội bóng Dinamo Zagreb Genk 1 3 6.6 20’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Đội bóng Dinamo Zagreb NK Istra 1961 4 0 8.1 17’ 1 0 0 0
w
08.02 Rijeka Đội bóng Dinamo Zagreb 0 0 6.4 14’ 0 0 0 0
d
02.02 Đội bóng Dinamo Zagreb HNK Vukovar '91 3 1 7.3 24’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 Midtjylland Đội bóng Dinamo Zagreb 2 0 5.7 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Osijek Đội bóng Dinamo Zagreb 0 3 7.9 15’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 Đội bóng Dinamo Zagreb FCSB 4 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.12.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb NK Lokomotiva 2 0 0 4’ 0 0 0 0
w
14.12.2025 Slaven Belupo Đội bóng Dinamo Zagreb 2 5 6.4 27’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb Real Betis 1 3 6.7 20’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb Hajduk Split 1 1 Trên ghế dự bị
d
01.12.2025 HNK Gorica Đội bóng Dinamo Zagreb 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Lille OSC Đội bóng Dinamo Zagreb 4 0 6.6 20’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb NK Varaždin 3 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.11.2025 Karlovac Đội bóng Dinamo Zagreb 0 7 0 37’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 NK Istra 1961 Đội bóng Dinamo Zagreb 2 1 6.9 17’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb Celta 0 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb Rijeka 2 1 Trên ghế dự bị
w
27.10.2025 HNK Vukovar '91 Đội bóng Dinamo Zagreb 1 0 5.8 58’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Malmo Đội bóng Dinamo Zagreb 1 1 6.8 14’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb Osijek 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Maccabi Tel Aviv Đội bóng Dinamo Zagreb 1 3 0 1’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb Slaven Belupo 4 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb Fenerbahçe 3 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb HNK Gorica 1 2 6.5 26’ 0 0 0 0
l
30.08.2025 NK Varaždin Đội bóng Dinamo Zagreb 2 2 6.6 65’ 0 0 0 0
d
23.08.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb NK Istra 1961 3 0 6.9 66’ 0 0 0 0
w
16.08.2025 Rijeka Đội bóng Dinamo Zagreb 0 2 7.4 62’ 0 0 1 0
w
08.08.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb HNK Vukovar '91 3 0 7.6 69’ 1 0 0 0
w
02.08.2025 Osijek Đội bóng Dinamo Zagreb 0 2 6.9 56’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb Kryvbas 5 1 0 69’ 1 0 0 0
w
09.07.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb Ujpest 4 2 0 90’ 1 0 0 0
w
05.07.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb Siroki Brijeg 2 3 0 46’ 0 0 0 0
l
02.07.2025 NK Bravo Đội bóng Dinamo Zagreb 1 4 Trên ghế dự bị
w
01.07.2025 NK Radomlje Đội bóng Dinamo Zagreb 2 2 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.06.2025 Flamengo Bayern Munich 2 4 Không trong danh sách
l
24.06.2025 SL Benfica Bayern Munich 1 0 Không trong danh sách
l
20.06.2025 Bayern Munich Boca Juniors 2 1 Không trong danh sách
l
15.06.2025 Bayern Munich Auckland City 10 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 TSG 1899 Hoffenheim Bayern Munich 0 4 0 5’ 0 0 0 0
l
10.05.2025 Bayern Munich Borussia Monchengladbach 2 0 0 1’ 0 0 0 0
l
03.05.2025 RasenBallsport Leipzig Bayern Munich 3 3 Trên ghế dự bị
d
26.04.2025 Bayern Munich FSV Mainz 05 3 0 Trên ghế dự bị
l
19.04.2025 Heidenheim Bayern Munich 0 4 6.6 17’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.04.2025 Inter Bayern Munich 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Bayern Munich Borussia Dortmund 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04.2025 Bayern Munich Inter 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04.2025 Augsburg Bayern Munich 1 3 0 1’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close