Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Genk - Đội bóng Dinamo Zagreb · 26.02.2026

next-round
Tiến vào vòng tiếp theo
Genk
FT (ET)
3
3
info-icon Trận thứ 2. Trận đấu đầu tiên Kết quả: 3-1.

Chi tiết trận đấu

Hiệp phụ thứ 2
117’
3 : 4
goals-icon
Sunta S. (Misic J.)
117’
3 : 4
goals-icon
Zebic M. (Galesic N.)
(Steuckers J.) Heymans D.
goals-icon
114’
3 : 3
107’
2 : 4
2 : 3
Hiệp phụ thứ 1
104’
2 : 4
105+1’
2 : 4
goals-icon
Soldo M. (Zajc M.)
105’
2 : 4
102’
3 : 3
102’
3 : 3
(Bàn phản lưới nhà) Perez Vinlof M.
100’
2 : 3
1 : 3
Hiệp 2
(Bangoura I.) Sattlberger N.
change-icon
81’
2 : 3
75’
1 : 3
goals-icon
Stojkovic L. (Pinto Mandume Varela C.)
74’
1 : 3
goals-icon
Lisica M. (Topic F.)
74’
1 : 3
66’
1 : 3
(Mirisola R.) Bibout A.
change-icon
62’
2 : 2
62’
2 : 2
57’
1 : 2
goals-icon
Stojkovic L. (Hình phạt)
53’
2 : 1
(Heynen B.) Sor Y.
goals-icon
51’
1 : 1
0 : 1
Hiệp 1
45+2’
0 : 1
31’
0 : 1
16’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

3.57
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.61
47%
Sở hữu bóng
53%
6
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Genk Genk
Đội bóng Dinamo Zagreb Đội bóng Dinamo Zagreb
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Genk Genk
Đội bóng Dinamo Zagreb Đội bóng Dinamo Zagreb
#
Bàn thắng
  • 38 Heymans D. Heymans D.
    4
  • 77 El-Ouadi Z. El-Ouadi Z.
    4
  • 9 Hyeon-gyu O. Hyeon-gyu O.
    3
  • 14 Sor Y. Sor Y.
    2
  • 20 Karetsas K. Karetsas K.
    2
#
Bàn thắng
  • 9 Drena Beljo D. Drena Beljo D.
    5
  • 71 Bakrar M. Bakrar M.
    3
  • 21 Ljubicic D. Ljubicic D.
    2
  • 7 Stojkovic L. Stojkovic L.
    2
  • 21 Lisica M. Lisica M.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp C2 châu Âu

Sự kiện trận đấu

KRC Genk đã thắng 5 trận liên tiếp.

KRC Genk đã bất bại 7 trận gần đây nhất.

Kết quả lượt đi là: GNK Dinamo Zagreb - KRC Genk 1-3.

KRC Genk đã ghi ít nhất một bàn trong 12 trận liên tiếp.

KRC Genk wins 1st half in 26% of their matches, GNK Dinamo Zagreb in 58% of their matches.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Genk vs Đội bóng Dinamo Zagreb trong Châu Âu Cúp C2 châu Âu sẽ bắt đầu vào 26.02 lúc 15:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Genk Đội bóng Dinamo Zagreb bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Genk

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Genk không vẽ

Genk

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Cúp C2 châu Âu Genk không vẽ

Genk Đội bóng Dinamo Zagreb

2 / 3 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

Đội bóng Dinamo Zagreb

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Đội bóng Dinamo Zagreb không vẽ

Đội bóng Dinamo Zagreb

8 / 9 của các trận đấu cuối cùng trong Cúp C2 châu Âu Đội bóng Dinamo Zagreb không vẽ

Genk

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Genk trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

UEFA Europa League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
8
Roma Roma 8 16 5 1 2 13:6
9
Genk Genk 8 16 5 1 2 11:7
10
Bologna 1909 Bologna 1909 8 15 4 3 1 14:7
22
Ludogorets 1945 Ludogorets 1945 8 10 3 1 4 12:15
23
Đội bóng Dinamo Zagreb Đội bóng Dinamo Zagreb 8 10 3 1 4 12:16
24
Brann Brann 8 9 2 3 3 9:11
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:00

Thứ Năm 26 tháng 2 2026
Bỉ

Bỉ, Genk,

Luminus Arena

Trọng tài
Zwayer Felix Đức

Sự tham dự

11225

Đội hình

Genk Genk
Đội bóng Dinamo Zagreb Đội bóng Dinamo Zagreb
Thống Kê Chính
3.57
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.61
47%
Sở hữu bóng
53%
22
Tổng số cú sút
17
7
Những cú sút vào khung thành
6
87% 467/537
Đường chuyền
515/615 84%
8
Đá phạt góc
7
2
Thẻ vàng
3
Cú sút
22
Tổng số cú sút
17
7
Những cú sút vào khung thành
6
3.37
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.34
8
Sút xa khung thành
4
18
Cú sút trong Vùng
6
4
Cú sút ngoài Vùng
11
7
Các cú đánh bị chặn
7
0
Sút trúng cột
2
Đường chuyền
87% 467/537
Đường chuyền
515/615 84%
55% 33/60
Đường Chuyền Dài
54/95 57%
77% 110/143
Đường chuyền ở phần ba cuối
109/160 68%
2.12
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.53
21% 5/24
Chuyền bóng
3/15 20%
Tấn công
6
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
39
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
21
2
Ngoại vi
3
12
Đá phạt
12
8
Đá phạt góc
7
22
Ném biên
26
Phòng thủ
12
Fouls
12
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1
58
Trận đấu tay đôi thắng
57
72% 13/18
Tranh bóng
11/15 73%
29
Phá bóng
31
12
Cắt bóng
11
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
5
2.34
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
3.37
-0.66
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
1.37

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Genk Genk
Đội bóng Dinamo Zagreb Đội bóng Dinamo Zagreb
#
Bàn thắng
  • 38 Heymans D. Heymans D.
    4
  • 77 El-Ouadi Z. El-Ouadi Z.
    4
  • 9 Hyeon-gyu O. Hyeon-gyu O.
    3
  • 14 Sor Y. Sor Y.
    2
  • 20 Karetsas K. Karetsas K.
    2
  • 19 Medina Ortiz Y. Medina Ortiz Y.
    1
  • 8 Heynen B. Heynen B.
    1
  • 6 Smets M. Smets M.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Drena Beljo D. Drena Beljo D.
    5
  • 71 Bakrar M. Bakrar M.
    3
  • 21 Ljubicic D. Ljubicic D.
    2
  • 7 Stojkovic L. Stojkovic L.
    2
  • 21 Lisica M. Lisica M.
    1
  • 23 Pinto Mandume Varela C. Pinto Mandume Varela C.
    1
  • 15 Galesic N. Galesic N.
    1
  • 17 Kulenovic S. Kulenovic S.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp C2 châu Âu

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Heynen B.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 120 - 0.13 1 0.2 3 47/56(84%) - -
player-stats-img
Steuckers J.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 18 - - 1 0.52 - 9/10(90%) - -
player-stats-img
Mckenna S.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.9 120 - - - 0.02 - 73/79(92%) - -
player-stats-img
Vidovic G.
Phía trước player-stats-team-img
7.7 74 - 0.02 - 0.1 1 25/29(86%) - -
player-stats-img
Stojkovic L.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.6 105 2 0.98 - 0.09 6 47/53(89%) - 1
player-stats-img
Heymans D.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.6 120 1 1.01 - 0.26 7 35/43(81%) 1 -
player-stats-img
Ito J.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.4 102 1 0.47 - 0.56 1 22/25(88%) - -
player-stats-img
Bakrar M.
Phía trước player-stats-team-img
7.3 120 1 0.31 - 0.03 4 13/22(59%) - -
player-stats-img
El-Ouadi Z.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.2 120 - 0.12 - 0.08 2 34/36(94%) - -
player-stats-img
Misic J.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.2 118 - - - 0.03 - 71/84(85%) 1 -
player-stats-img
Sattlberger N.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.2 39 - - 1 0.32 - 17/23(74%) - -
player-stats-img
Valincic M.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.2 120 - - 1 0.08 - 37/45(82%) - -
player-stats-img
Smets M.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 120 - - - 0.02 - 83/94(88%) - -
player-stats-img
Sor Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 102 1 0.89 - 0.04 3 23/28(82%) - -
player-stats-img
Livakovic D.
Thủ môn player-stats-team-img
6.9 120 - - - - - 41/53(77%) - -
player-stats-img
Medina Ortiz Y.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.9 58 - 0.02 - 0.02 1 26/30(87%) - -
player-stats-img
Topic F.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.9 74 - 0.04 - 0.06 1 25/28(89%) - -
player-stats-img
Sadick M.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.8 120 - - - 0.01 - 74/81(91%) - -
player-stats-img
Bibout A.
Phía trước player-stats-team-img
6.8 58 - 0.3 - 0.01 3 10/11(91%) - -
player-stats-img
Bangoura I.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 81 - 0.02 - 0.01 1 22/25(88%) - -
player-stats-img
Pinto Mandume Varela C.
Phía trước player-stats-team-img
6.6 46 - 0.02 - - 1 9/11(82%) - -
player-stats-img
Zajc M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 104 - 0.14 - 0.06 2 39/44(89%) 1 -
player-stats-img
Galesic N.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.5 117 - - - 0.01 - 74/88(84%) 1 -
player-stats-img
Kayembe
Hậu vệ player-stats-team-img
6.4 62 - - - 0.05 - 21/21(100%) 1 -
player-stats-img
Mirisola R.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 62 - 0.44 - 0.03 1 7/8(88%) - -
player-stats-img
Adedeji-Sternberg N.
Phía trước player-stats-team-img
6.3 18 - - - - - 11/12(92%) - -
player-stats-img
Goda B.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.3 66 - 0.05 - 0.03 1 30/33(91%) - -
player-stats-img
Perez Vinlof M.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.1 54 - - - 0.01 - 14/21(67%) - -
player-stats-img
Lisica M.
Phía trước player-stats-team-img
5.9 46 - - - 0.01 - 14/19(74%) - -
player-stats-img
Soldo M.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.8 16 - 0.04 - - 1 3/6(50%) - -
player-stats-img
Lawal T.
Thủ môn player-stats-team-img
5.6 120 - - - - - 26/34(76%) - -
player-stats-img
Zebic M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 3 - - - - - - - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Heymans D.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 2 1.03 4 1 3 6 1
player-stats-img
Stojkovic L.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 2 1.2 1 3 - 1 5
player-stats-img
Bakrar M.
Phía trước player-stats-team-img
4 2 1.06 1 1 - 3 1
player-stats-img
Bibout A.
Phía trước player-stats-team-img
3 2 0.6 - 1 - 3 -
player-stats-img
Heynen B.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - - 1 2 1 2 1
player-stats-img
Sor Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 2 0.49 1 - - 3 -
player-stats-img
El-Ouadi Z.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - - - 2 - 2 -
player-stats-img
Zajc M.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 0.04 - 1 - - 2
player-stats-img
Bangoura I.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Goda B.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Ito J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.89 - - - 1 -
player-stats-img
Medina Ortiz Y.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Mirisola R.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.91 - - - 1 -
player-stats-img
Pinto Mandume Varela C.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.04 - - - 1 -
player-stats-img
Soldo M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Topic F.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Vidovic G.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Adedeji-Sternberg N.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Galesic N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kayembe
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Lawal T.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Lisica M.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Livakovic D.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mckenna S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Misic J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Perez Vinlof M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sadick M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sattlberger N.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Smets M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Steuckers J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Valincic M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Zebic M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Heymans D.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 35/43(81%) - - - 0.26 16/20(80%) 65 1/1(100%) 1/1(50%) - - -
player-stats-img
Sor Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 23/28(82%) - 2 - 0.04 15/19(79%) 50 1/1(100%) 1/2(50%) 1/2(50%) 1 -
player-stats-img
Bakrar M.
Phía trước player-stats-team-img
6 13/22(59%) - 1 - 0.03 4/9(44%) 39 - - 1/2(50%) 1 1
player-stats-img
El-Ouadi Z.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 34/36(94%) - - - 0.08 8/10(80%) 77 1/2(50%) - 3/6(50%) 1 -
player-stats-img
Ito J.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 22/25(88%) 1 - - 0.56 9/10(90%) 47 - 3/11(27%) 1/1(100%) 1 2
player-stats-img
Vidovic G.
Phía trước player-stats-team-img
4 25/29(86%) - - - 0.1 9/11(82%) 39 2/2(100%) - 1/2(50%) 2 -
player-stats-img
Bibout A.
Phía trước player-stats-team-img
3 10/11(91%) - 1 - 0.01 4/4(100%) 22 - - - - -
player-stats-img
Heynen B.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 47/56(84%) 2 - 1 0.2 16/19(84%) 78 3/7(43%) - - 2 -
player-stats-img
Stojkovic L.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 47/53(89%) 1 - - 0.09 17/21(81%) 86 2/3(67%) 1/3(33%) 2/5(40%) 2 -
player-stats-img
Zajc M.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 39/44(89%) - - - 0.06 15/20(75%) 65 2/4(50%) - - - 1
player-stats-img
Adedeji-Sternberg N.
Phía trước player-stats-team-img
2 11/12(92%) - - - - 1/1(100%) 17 - - - 1 -
player-stats-img
Pinto Mandume Varela C.
Phía trước player-stats-team-img
2 9/11(82%) - - - - 2/4(50%) 16 - - 1/2(50%) - -
player-stats-img
Sattlberger N.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 17/23(74%) 1 - 1 0.32 3/7(43%) 28 1/2(50%) - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Soldo M.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 3/6(50%) - - - - - 11 - - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Bangoura I.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 22/25(88%) - - - 0.01 4/5(80%) 33 1/2(50%) - - - -
player-stats-img
Lisica M.
Phía trước player-stats-team-img
1 14/19(74%) - - - 0.01 4/7(57%) 21 - - - 1 1
player-stats-img
Mirisola R.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 7/8(88%) - 1 - 0.03 4/4(100%) 24 - - 1/1(100%) 2 -
player-stats-img
Smets M.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 83/94(88%) 1 - - 0.02 11/18(61%) 109 8/15(53%) - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Galesic N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 74/88(84%) - - - 0.01 4/9(44%) 97 6/13(46%) - - - -
player-stats-img
Goda B.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 30/33(91%) - - - 0.03 10/12(83%) 41 1/4(25%) - - - -
player-stats-img
Kayembe
Hậu vệ player-stats-team-img
- 21/21(100%) - - - 0.05 4/4(100%) 32 1/1(100%) 1/1(100%) - - -
player-stats-img
Lawal T.
Thủ môn player-stats-team-img
- 26/34(76%) - - - - - 43 6/11(55%) - - - -
player-stats-img
Livakovic D.
Thủ môn player-stats-team-img
- 41/53(77%) - - - - 2/6(33%) 69 12/24(50%) - - - -
player-stats-img
Mckenna S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 73/79(92%) - - - 0.02 7/10(70%) 102 14/18(78%) - - - -
player-stats-img
Medina Ortiz Y.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 26/30(87%) - - - 0.02 7/9(78%) 47 4/7(57%) - - 1 -
player-stats-img
Misic J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 71/84(85%) - - - 0.03 10/15(67%) 102 12/16(75%) - 1/1(100%) 2 -
player-stats-img
Perez Vinlof M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 14/21(67%) - - - 0.01 3/7(43%) 36 - - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Sadick M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 74/81(91%) - - - 0.01 6/9(67%) 93 3/7(43%) - - - -
player-stats-img
Steuckers J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 9/10(90%) 1 - 1 0.52 2/3(67%) 13 3/3(100%) - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Topic F.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 25/28(89%) - - - 0.06 11/11(100%) 35 - - 1/2(50%) 3 -
player-stats-img
Valincic M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 37/45(82%) - - 1 0.08 11/16(69%) 78 3/5(60%) 2/3(67%) 1/5(20%) - -
player-stats-img
Zebic M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - 1 - - - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Stojkovic L.
Tiền vệ player-stats-team-img
17 1/4(25%) 6/13(46%) 3 1/2(50%) 1 - - - -
player-stats-img
El-Ouadi Z.
Hậu vệ player-stats-team-img
16 2/2(100%) 6/14(43%) 2 2/2(100%) 3 2 - - -
player-stats-img
Heymans D.
Tiền vệ player-stats-team-img
15 5/10(50%) 1/5(20%) 2 1/1(100%) - 2 - - -
player-stats-img
Heynen B.
Tiền vệ player-stats-team-img
14 6/8(75%) 3/6(50%) 1 1/1(100%) 3 3 - - -
player-stats-img
Valincic M.
Hậu vệ player-stats-team-img
14 1/5(20%) 4/9(44%) 1 2/3(67%) 1 1 - - -
player-stats-img
Misic J.
Tiền vệ player-stats-team-img
13 4/4(100%) 6/9(67%) 1 3/3(100%) 4 1 - - -
player-stats-img
Bakrar M.
Phía trước player-stats-team-img
12 3/5(60%) 2/7(29%) 2 - 1 2 - - -
player-stats-img
Bangoura I.
Tiền vệ player-stats-team-img
11 - 4/10(40%) 3 3/4(75%) - 1 - - -
player-stats-img
Sor Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
11 1/4(25%) 3/7(43%) - - 1 - - - -
player-stats-img
Bibout A.
Phía trước player-stats-team-img
10 3/6(50%) 1/4(25%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Mckenna S.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 5/7(71%) 2/3(67%) 1 2/2(100%) 1 13 - - -
player-stats-img
Topic F.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 1/3(33%) 4/5(80%) - - - - - - -
player-stats-img
Zajc M.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 3/4(75%) - - - - 2 - - -
player-stats-img
Mirisola R.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 4/6(67%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Perez Vinlof M.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 - 4/5(80%) 1 2/2(100%) 2 3 - - -
player-stats-img
Sadick M.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 1/3(33%) 3/4(75%) 1 2/3(67%) 1 7 - - -
player-stats-img
Vidovic G.
Phía trước player-stats-team-img
7 - 4/7(57%) - - - - - - -
player-stats-img
Kayembe
Hậu vệ player-stats-team-img
6 2/2(100%) 2/4(50%) 1 2/2(100%) 1 3 - - -
player-stats-img
Pinto Mandume Varela C.
Phía trước player-stats-team-img
5 1/1(100%) 1/4(25%) 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Galesic N.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 - 1/2(50%) 1 - 1 5 - - -
player-stats-img
Goda B.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 - 1/3(33%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Ito J.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - 3/4(75%) 1 1/1(100%) 1 - - - -
player-stats-img
Smets M.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 1/1(100%) 3/3(100%) - 1/1(100%) 1 8 - - -
player-stats-img
Adedeji-Sternberg N.
Phía trước player-stats-team-img
3 - 1/2(50%) - - - - - - -
player-stats-img
Lisica M.
Phía trước player-stats-team-img
3 1/2(50%) 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Medina Ortiz Y.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 - 1/2(50%) - - 2 2 - - -
player-stats-img
Sattlberger N.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Soldo M.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - 1/2(50%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Lawal T.
Thủ môn player-stats-team-img
1 - - - - - 1 1 - -
player-stats-img
Steuckers J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Zebic M.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - - - 1 - - -
player-stats-img
Livakovic D.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 2 - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Livakovic D.
Thủ môn player-stats-team-img
0.93 5 3.93 3 2 6 -
player-stats-img
Lawal T.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.67 3 2.33 3 - 4 1
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close