Đội bóng Đỏ Zvezda - Lille OSC · 26.02.2026
Cúp C2 châu Âu
Vòng loại trực tiếpChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp C2 châu Âu
Sự kiện trận đấu
FK Crvena Zvezda Beograd đã thắng 6 trận liên tiếp.
FK Crvena Zvezda Beograd đã bất bại 8 trận gần đây nhất.
Kết quả lượt đi là: Lille OSC - FK Crvena Zvezda Beograd 0-1.
FK Crvena Zvezda Beograd đã ghi ít nhất một bàn trong 8 trận liên tiếp.
FK Crvena Zvezda Beograd wins 1st half in 55% of their matches, Lille OSC in 33% of their matches.
Cho xem nhiều hơn
Đội bóng Đỏ Zvezda
Lille OSC
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Đội bóng Đỏ Zvezda
Lille OSC
Phỏng đoán
Trận đấu Đội bóng Đỏ Zvezda vs Lille OSC trong Châu Âu Cúp C2 châu Âu sẽ bắt đầu vào 26.02 lúc 12:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Đội bóng Đỏ Zvezda Lille OSC bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Đội bóng Đỏ Zvezda không thua
7 / 9 của các trận đấu cuối cùng trong Cúp C2 châu Âu Đội bóng Đỏ Zvezda không thua
2 / 2 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Lille OSC
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Đội bóng Đỏ Zvezda không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 |
|
8 | 14 | 3 | 5 | 0 | 8:3 |
| 15 |
|
8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 7:6 |
| 16 |
|
8 | 13 | 4 | 1 | 3 | 15:11 |
| 17 |
|
8 | 12 | 3 | 3 | 2 | 17:14 |
| 18 |
|
8 | 12 | 4 | 0 | 4 | 12:9 |
| 19 |
|
8 | 12 | 3 | 3 | 2 | 10:7 |
Thông tin trận đấu
12:45
Thứ Năm 26 tháng 2 2026Serbia, Belgrade,
Stadium Rajko Mitic
Sự tham dự
46477Đội hình
Đội bóng Đỏ Zvezda
-
Stankovic D.
-
Genesio B.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp C2 châu Âu
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Andre B.
Tiền vệ
|
9.2 | 120 | - | 0.08 | 1 | 0.09 | 2 | 48/61(79%) | - | - |
|
Giroud O.
Phía trước
|
8.6 | 120 | 1 | 0.19 | - | 0.08 | 2 | 27/38(71%) | - | - |
|
Prado R.
Hậu vệ
|
7.9 | 104 | - | - | - | 0.12 | - | 59/68(87%) | - | - |
|
Perraud R.
Hậu vệ
|
7.8 | 105 | - | 0.01 | - | 0.07 | 1 | 17/26(65%) | - | - |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
7.7 | 120 | - | - | - | 0.01 | - | 43/52(83%) | - | - |
|
Mbemba C.
Hậu vệ
|
7.6 | 120 | - | - | - | - | - | 37/45(82%) | - | - |
|
Ngoy N.
Hậu vệ
|
7.5 | 25 | 1 | 0.2 | - | - | 1 | 7/10(70%) | - | - |
|
Magalhaes M.
Thủ môn
|
7.4 | 120 | - | - | - | 0.01 | - | 35/47(74%) | - | - |
|
Erakovic S.
Hậu vệ
|
7.4 | 120 | - | - | - | 0.07 | - | 52/56(93%) | - | - |
|
Correia F.
Phía trước
|
7.3 | 49 | - | 0.25 | 1 | 0.19 | 1 | 15/18(83%) | - | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
7.3 | 120 | - | - | - | 0.01 | - | 30/49(61%) | - | - |
|
Bouaddi A.
Tiền vệ
|
7.2 | 120 | - | - | - | 0.03 | - | 34/39(87%) | 1 | - |
|
Santos T.
Hậu vệ
|
7.1 | 95 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 33/43(77%) | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
6.9 | 120 | - | 0.15 | - | 0.08 | 4 | 22/26(85%) | - | - |
|
Krunic R.
Tiền vệ
|
6.8 | 120 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 39/49(80%) | - | - |
|
Mukau N.
Tiền vệ
|
6.8 | 25 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 6/9(67%) | - | - |
|
Young-woo S.
Hậu vệ
|
6.6 | 120 | - | 0.05 | - | 0.08 | 1 | 48/58(83%) | - | - |
|
Duarte B.
Phía trước
|
6.5 | 120 | - | 0.06 | - | 0.03 | 2 | 24/39(62%) | - | - |
|
Elsnik T.
Tiền vệ
|
6.5 | 49 | - | - | - | 0.07 | - | 24/30(80%) | - | - |
|
Kostov V.
Tiền vệ
|
6.5 | 104 | - | 0.25 | - | 0.08 | 4 | 22/27(81%) | - | - |
|
Veljkovic M.
Hậu vệ
|
6.5 | 75 | - | - | - | 0.03 | - | 50/58(86%) | - | - |
|
Avdic A.
Hậu vệ
|
6.4 | 15 | - | - | - | 0.14 | - | 5/7(71%) | 1 | - |
|
Haraldsson H.
Tiền vệ
|
6.4 | 95 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 21/30(70%) | - | - |
|
Perrin G.
Tiền vệ
|
6.4 | 71 | - | 0.18 | - | 0.03 | 2 | 14/19(74%) | - | - |
|
Tiknizyan N.
Tiền vệ
|
6.4 | 105 | - | 0.09 | - | 0.12 | 3 | 33/42(79%) | - | - |
|
Tebo F.
Hậu vệ
|
6.2 | 45 | - | - | - | - | - | 18/23(78%) | 1 | - |
|
Verdonk C.
Hậu vệ
|
6.2 | 15 | - | - | - | - | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Katai A.
Phía trước
|
6.2 | 16 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Arnautovic M.
Phía trước
|
6 | 75 | - | 0.21 | - | 0.24 | 1 | 20/24(83%) | - | - |
|
Handel T.
Tiền vệ
|
6 | 71 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 26/29(90%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fernandez M.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.06 | 2 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Kostov V.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | 3 | 1 | 2 | 2 |
|
Tiknizyan N.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 3 |
|
Andre B.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.03 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Duarte B.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Giroud O.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.02 | - | - | 1 | 1 | 1 |
|
Perrin G.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.49 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Arnautovic M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | 1 | - |
|
Correia F.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | 1 | - |
|
Handel T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | - | 1 |
|
Haraldsson H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Krunic R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Mukau N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Ngoy N.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | 1 | - |
|
Perraud R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Santos T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Young-woo S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.25 | - | - | - | - | 1 |
|
Avdic A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bouaddi A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Elsnik T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Erakovic S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Katai A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magalhaes M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mbemba C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Prado R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tebo F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Veljkovic M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verdonk C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Arnautovic M.
Phía trước
|
7 | 20/24(83%) | - | - | - | 0.24 | 6/8(75%) | 36 | 1/1(100%) | - | - | 2 | 1 |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
6 | 22/26(85%) | - | - | - | 0.08 | 11/14(79%) | 48 | - | - | - | 2 | - |
|
Kostov V.
Tiền vệ
|
6 | 22/27(81%) | - | - | - | 0.08 | 8/11(73%) | 55 | 3/4(75%) | 1/5(20%) | 3/7(43%) | 2 | - |
|
Duarte B.
Phía trước
|
5 | 24/39(62%) | - | - | - | 0.03 | 10/16(63%) | 65 | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 2 |
|
Giroud O.
Phía trước
|
4 | 27/38(71%) | 1 | - | - | 0.08 | 10/12(83%) | 56 | 2/3(67%) | - | - | 2 | 2 |
|
Perrin G.
Tiền vệ
|
3 | 14/19(74%) | - | 1 | - | 0.03 | 5/6(83%) | 43 | - | 2/6(33%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Prado R.
Hậu vệ
|
3 | 59/68(87%) | - | - | - | 0.12 | 9/12(75%) | 90 | 6/10(60%) | - | - | 2 | - |
|
Andre B.
Tiền vệ
|
2 | 48/61(79%) | 1 | - | 1 | 0.09 | 8/16(50%) | 94 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Santos T.
Hậu vệ
|
2 | 33/43(77%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 79 | 4/11(36%) | - | 1/4(25%) | 3 | - |
|
Young-woo S.
Hậu vệ
|
2 | 48/58(83%) | - | - | - | 0.08 | 16/19(84%) | 74 | 1/4(25%) | - | - | 2 | 1 |
|
Avdic A.
Hậu vệ
|
1 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.14 | 1/1(100%) | 20 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Bouaddi A.
Tiền vệ
|
1 | 34/39(87%) | - | - | - | 0.03 | 14/18(78%) | 51 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Correia F.
Phía trước
|
1 | 15/18(83%) | - | 1 | 1 | 0.19 | 7/7(100%) | 41 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Haraldsson H.
Tiền vệ
|
1 | 21/30(70%) | - | - | - | 0.03 | 5/10(50%) | 45 | 1/2(50%) | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Krunic R.
Tiền vệ
|
1 | 39/49(80%) | - | - | - | 0.02 | 11/14(79%) | 63 | - | - | - | 1 | - |
|
Mbemba C.
Hậu vệ
|
1 | 37/45(82%) | - | - | - | - | - | 67 | 1/5(20%) | - | - | 2 | - |
|
Ngoy N.
Hậu vệ
|
1 | 7/10(70%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 23 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Perraud R.
Hậu vệ
|
1 | 17/26(65%) | - | - | - | 0.07 | 8/13(62%) | 64 | 1/5(20%) | 2/5(40%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Tiknizyan N.
Tiền vệ
|
1 | 33/42(79%) | - | - | - | 0.12 | 4/8(50%) | 82 | 2/6(33%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Elsnik T.
Tiền vệ
|
- | 24/30(80%) | - | - | - | 0.07 | 9/12(75%) | 41 | 2/5(40%) | 2/4(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Erakovic S.
Hậu vệ
|
- | 52/56(93%) | - | - | - | 0.07 | 8/10(80%) | 94 | 5/5(100%) | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Handel T.
Tiền vệ
|
- | 26/29(90%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 43 | 4/4(100%) | - | - | - | - |
|
Katai A.
Phía trước
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Magalhaes M.
Thủ môn
|
- | 35/47(74%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 69 | 11/23(48%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
- | 43/52(83%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 66 | 17/22(77%) | - | - | 1 | - |
|
Mukau N.
Tiền vệ
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 14 | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
- | 30/49(61%) | - | - | - | 0.01 | 4/15(27%) | 59 | 11/28(39%) | - | - | - | - |
|
Tebo F.
Hậu vệ
|
- | 18/23(78%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 31 | 3/3(100%) | - | - | 1 | - |
|
Veljkovic M.
Hậu vệ
|
- | 50/58(86%) | - | - | - | 0.03 | 10/12(83%) | 77 | 9/16(56%) | - | - | - | - |
|
Verdonk C.
Hậu vệ
|
- | 5/9(56%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 11 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Giroud O.
Phía trước
|
26 | 10/18(56%) | 3/8(38%) | 3 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Andre B.
Tiền vệ
|
25 | 7/13(54%) | 5/12(42%) | 3 | 2/2(100%) | 3 | 11 | - | - | - |
|
Prado R.
Hậu vệ
|
18 | 6/11(55%) | 5/7(71%) | 1 | 2/3(67%) | 2 | 11 | - | - | - |
|
Bouaddi A.
Tiền vệ
|
16 | 2/5(40%) | 4/11(36%) | 3 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Duarte B.
Phía trước
|
16 | 4/10(40%) | 2/6(33%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Erakovic S.
Hậu vệ
|
16 | 4/7(57%) | 6/9(67%) | 1 | 3/4(75%) | 1 | 12 | - | - | - |
|
Krunic R.
Tiền vệ
|
15 | 7/10(70%) | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | 4 | 2 | - | - | - |
|
Haraldsson H.
Tiền vệ
|
14 | 1/4(25%) | 4/10(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
13 | 2/6(33%) | 1/7(14%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kostov V.
Tiền vệ
|
13 | 2/4(50%) | 6/9(67%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Tiknizyan N.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 5/9(56%) | - | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Arnautovic M.
Phía trước
|
9 | 1/3(33%) | 2/6(33%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Correia F.
Phía trước
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Mbemba C.
Hậu vệ
|
9 | 4/6(67%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 11 | - | - | - |
|
Perrin G.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 2/8(25%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Santos T.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 5/8(63%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Veljkovic M.
Hậu vệ
|
9 | 1/4(25%) | 4/5(80%) | - | 2/4(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Young-woo S.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 5/7(71%) | 2 | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Elsnik T.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | 2 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Perraud R.
Hậu vệ
|
8 | 1/3(33%) | 3/5(60%) | - | - | 1 | 9 | - | - | - |
|
Avdic A.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Handel T.
Tiền vệ
|
7 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mukau N.
Tiền vệ
|
6 | 1/3(33%) | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ngoy N.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Tebo F.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Katai A.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magalhaes M.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verdonk C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ozer B.
Thủ môn
|
0.54 | 3 | 0.54 | - | - | 4 | - |
|
Magalhaes M.
Thủ môn
|
0.01 | 6 | 2.01 | 2 | - | 11 | 1 |