Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Đan Mạch

Jensen Peter

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
AC Sparta Prague AC Sparta Prague
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Đan Mạch
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(16.02.1998) 28 years
Chiều cao
194 Sm
Cân nặng
88 Kilôgam
Giá trị thị trường
€3.91m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Teplice AC Sparta Prague 0 1 Chấn thương
w
05.04 AC Sparta Prague Karvina 2 0 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 AC Sparta Prague AZ Alkmaar 0 4 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 AC Sparta Prague 1. Slovacko 5 2 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 AZ Alkmaar AC Sparta Prague 2 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Slavia Prague AC Sparta Prague 3 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.03 Mlada Boleslav AC Sparta Prague 0 0 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 AC Sparta Prague Banik Ostrava 5 2 Chấn thương
w
22.02 Viktoria Plzen AC Sparta Prague 0 0 Chấn thương
d
15.02 AC Sparta Prague Hradec Králové 2 0 7.2 19’ 1/1 0 0
w
08.02 Zlin AC Sparta Prague 0 3 6.5 90’ 0/0 0 0
w
31.01 Dukla Prague AC Sparta Prague 0 3 7.1 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 AC Sparta Prague Aberdeen 3 0 6.6 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 AC Sparta Prague Slovan Liberec 2 2 5.9 90’ 1/3 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 U Craiova 1948 AC Sparta Prague 1 2 7.1 90’ 3/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Sigma Olomouc AC Sparta Prague 0 1 7.2 90’ 2/2 0 0
w
30.11.2025 AC Sparta Prague Pardubice 2 4 6.1 90’ 5/9 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Legia Warsaw AC Sparta Prague 0 1 7.7 90’ 5/5 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Mlada Boleslav AC Sparta Prague 1 2 6.9 90’ 3/4 0 0
w
09.11.2025 AC Sparta Prague Teplice 2 2 6 90’ 1/3 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 AC Sparta Prague Rakow Czestochowa 0 0 6.8 90’ 1/1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Karvina AC Sparta Prague 2 1 6.5 90’ 4/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Lisen U21 AC Sparta Prague 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 AC Sparta Prague Bohemians 1905 Praha 2 1 7 90’ 2/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Rijeka AC Sparta Prague 1 0 6 90’ 1/2 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 1. Slovacko AC Sparta Prague 0 0 7.3 90’ 2/2 0 0
d
05.10.2025 AC Sparta Prague Slavia Prague 1 1 7.3 90’ 4/5 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 AC Sparta Prague Shamrock Rovers 4 1 6.7 90’ 1/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Banik Ostrava AC Sparta Prague 0 3 6.8 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Karlovy Vary AC Sparta Prague 0 5 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Hradec Králové AC Sparta Prague 2 1 5.7 90’ 0/2 0 0
l
31.08.2025 AC Sparta Prague Zlin 3 1 6.6 90’ 1/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Riga FC AC Sparta Prague 1 0 0 90’ 4/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 AC Sparta Prague Dukla Prague 3 2 6 90’ 0/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 AC Sparta Prague Riga FC 2 0 0 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Slovan Liberec AC Sparta Prague 0 2 7.3 90’ 3/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 FC Ararat-Armenia AC Sparta Prague 1 2 0 90’ 1/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 AC Sparta Prague Sigma Olomouc 1 0 6.5 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 AC Sparta Prague FC Ararat-Armenia 4 1 0 90’ 4/5 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Pardubice AC Sparta Prague 1 3 6.4 90’ 0/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 AC Sparta Prague Aktobe 4 0 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.07.2025 AC Sparta Prague Young Boys 3 1 0 88’ 0/0 0 0
w
03.07.2025 AC Sparta Prague Copenhagen 1 0 0 90’ 0/0 0 0
w
27.06.2025 AC Sparta Prague Mlada Boleslav 2 1 0 46’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 AC Sparta Prague Sigma Olomouc 1 1 6.5 90’ 1/2 0 0
d
18.05.2025 Banik Ostrava AC Sparta Prague 3 2 5.4 90’ 0/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.05.2025 Sigma Olomouc AC Sparta Prague 3 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Slavia Prague AC Sparta Prague 2 1 7.2 90’ 7/9 1 0
l
04.05.2025 AC Sparta Prague Jablonec 1 3 5.5 90’ 1/4 0 0
l
27.04.2025 Viktoria Plzen AC Sparta Prague 2 0 6.6 90’ 4/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 AC Sparta Prague Viktoria Plzen 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Pardubice AC Sparta Prague 1 2 7 90’ 3/4 0 0
w
13.04.2025 AC Sparta Prague Mlada Boleslav 2 0 6.8 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04.2025 AC Sparta Prague Teplice 3 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Banik Ostrava AC Sparta Prague 1 1 6.7 90’ 2/3 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close