Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

11

Bờ Biển Ngà

Wahi Sepe Elye

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Nice Nice
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Bờ Biển Ngà
Ngày sinh nhật:
(02.01.2003) 23 years
Chiều cao
181 Sm
Cân nặng
77 Kilôgam
Giá trị thị trường
€18.43m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Nice Le Havre 1 1 5.9 90’ 0 0 1 0
d
04.04 Strasbourg Nice 3 1 6.1 80’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Scotland Ivory Coast 0 1 6.4 77’ 0 0 0 0
w
28.03 Hàn Quốc Ivory Coast 0 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Nice Paris Saint-Germain 0 4 5.9 72’ 0 0 0 0
l
14.03 Angers SCO Nice 0 2 8 29’ 1 1 0 0
w
08.03 Nice Stade Rennais 0 4 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Lorient Nice 0 0 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Paris Nice 1 0 Chấn thương
l
22.02 Nice Lorient 3 3 Chấn thương
d
15.02 Lyôn Nice 2 0 0 6’ 0 0 0 0
l
08.02 Nice AS Monaco 0 0 6.3 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.02 Nice Montpellier HSC 3 2 7 45’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Nice Stade Brestois 29 2 2 6.5 82’ 1 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 Ludogorets 1945 Nice 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Nantes Nice 1 4 5.7 70’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 Nice Go Ahead Eagles 3 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 Toulouse Nice 5 1 6.7 83’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.01 Nantes Nice 1 1 5.4 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.01 Nice Strasbourg 1 1 6.7 45’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.12.2025 Hamburger SV Eintracht Frankfurt 1 1 Chấn thương
d
13.12.2025 Eintracht Frankfurt Augsburg 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.12.2025 Barcelona Eintracht Frankfurt 2 1 6.2 23’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 RasenBallsport Leipzig Eintracht Frankfurt 6 0 Không trong danh sách
l
30.11.2025 Eintracht Frankfurt Wfl Wolfsburg 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.11.2025 Eintracht Frankfurt Atalanta 0 3 6.8 13’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 1. Koln Eintracht Frankfurt 3 4 5.9 13’ 0 0 0 0
l
09.11.2025 Eintracht Frankfurt FSV Mainz 05 1 0 5.5 12’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.11.2025 Napoli Eintracht Frankfurt 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Heidenheim Eintracht Frankfurt 1 1 6.5 76’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Eintracht Frankfurt Borussia Dortmund 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Eintracht Frankfurt St. Pauli 2 0 7.3 13’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Eintracht Frankfurt Liverpool 1 5 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Freiburg Eintracht Frankfurt 2 2 Trên ghế dự bị
d
04.10.2025 Eintracht Frankfurt Bayern Munich 0 3 0 9’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Atletico Madrid Eintracht Frankfurt 5 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Borussia Monchengladbach Eintracht Frankfurt 4 6 5.9 20’ 0 0 0 0
l
21.09.2025 Eintracht Frankfurt Union Berlin 3 4 6.3 69’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.09.2025 Eintracht Frankfurt Galatasaray 5 1 7.5 20’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.09.2025 Bayer 04 Eintracht Frankfurt 3 1 0 8’ 0 0 1 0
l
30.08.2025 TSG 1899 Hoffenheim Eintracht Frankfurt 1 3 6.2 83’ 0 0 0 0
l
23.08.2025 Eintracht Frankfurt Werder Bremen 4 1 6.6 24’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Engers Eintracht Frankfurt 0 5 8.5 29’ 1 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Fulham Eintracht Frankfurt 1 0 Không trong danh sách
l
02.08.2025 Philadelphia Union Eintracht Frankfurt 2 2 0 45’ 1 0 0 0
d
29.07.2025 Louisville City Eintracht Frankfurt 2 5 Không trong danh sách
l
26.07.2025 Eintracht Frankfurt Aston Villa 2 2 7.9 46’ 1 0 0 0
d
19.07.2025 FSV Frankfurt Eintracht Frankfurt 2 3 0 81’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Freiburg Eintracht Frankfurt 1 3 0 2’ 0 0 0 0
l
11.05.2025 Eintracht Frankfurt St. Pauli 2 2 Trên ghế dự bị
d
04.05.2025 FSV Mainz 05 Eintracht Frankfurt 1 1 Trên ghế dự bị
d
26.04.2025 Eintracht Frankfurt RasenBallsport Leipzig 4 0 6.4 16’ 0 0 0 0
l
20.04.2025 Augsburg Eintracht Frankfurt 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04.2025 Eintracht Frankfurt Tottenham 0 1 5.9 15’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Eintracht Frankfurt Heidenheim 3 0 5.9 15’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04.2025 Tottenham Eintracht Frankfurt 1 1 0 2’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Werder Bremen Eintracht Frankfurt 2 0 Chấn thương
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close