Nice - Paris Saint-Germain · 21.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa OGC Nice và Paris St.Germain khi OGC Nice chơi trên sân nhà là 1-0. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa OGC Nice và Paris St.Germain là 1-2. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 26 lần gặp nhau gần đây khi OGC Nice chơi trên sân nhà, OGC Nice đã thắng 8 trận, có 4 trận hòa trong khi Paris St.Germain thắng 14 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 40-20 nghiêng về phía Paris St.Germain.
Trong 56 lần gặp nhau gần đây, OGC Nice đã thắng 15 trận, có 12 trận hòa trong khi Paris St.Germain thắng 29 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 92-53 nghiêng về phía Paris St.Germain.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của OGC Nice) và 1-3 (sân của Paris St.Germain).
Cho xem nhiều hơn
Nice
Paris Saint-Germain
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Nice
Paris Saint-Germain
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Nice và Paris Saint-Germain, là một phần của Giải Ligue 1 (Pháp), được lên lịch vào 21.03 lúc 16:05. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Nice trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Nice in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Paris Saint-Germain trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Paris Saint-Germain trong Giải Ligue 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ligue 1
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Nice không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 76 | 24 | 4 | 6 | 74:29 |
| 2 |
|
34 | 70 | 22 | 4 | 8 | 66:35 |
| 3 |
|
34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 52:37 |
| 15 |
|
34 | 34 | 8 | 10 | 16 | 34:44 |
| 16 |
|
34 | 32 | 7 | 11 | 16 | 37:60 |
| 17 |
|
34 | 24 | 5 | 9 | 20 | 29:52 |
Thông tin trận đấu
16:05
Thứ Bảy 21 tháng 3 2026Pháp, Nice,
Allianz Rivera
Đội hình
Nice
-
Puel C.
-
Luis Enrique
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mendes N.
Hậu vệ
|
8.9 | 76 | 1 | 0.79 | 1 | 0.13 | 1 | 37/40(93%) | - | - |
|
Vitinha
Tiền vệ
|
8.5 | 90 | - | - | - | 0.14 | - | 98/101(97%) | - | - |
|
Zaire-Emery W.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | 1 | 0.34 | - | 0.04 | 2 | 70/72(97%) | - | - |
|
Doue D.
Phía trước
|
8 | 76 | 1 | 1.24 | - | 0.38 | 6 | 32/36(89%) | - | - |
|
Dembele O.
Phía trước
|
7.8 | 26 | - | 0.17 | 1 | 0.09 | 3 | 25/27(93%) | - | - |
|
Diouf Y.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 16/25(64%) | - | - |
|
Fernandez D.
Tiền vệ
|
7.6 | 14 | 1 | 0.42 | - | 0.01 | 1 | 19/20(95%) | - | - |
|
Zabarnyi I.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 86/93(92%) | - | - |
|
Hernandez L.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 70/76(92%) | - | - |
|
Kvaratskhelia K.
Phía trước
|
7.1 | 76 | - | 1.16 | - | 0.09 | 3 | 34/41(83%) | - | - |
|
Safonov M.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 20/24(83%) | - | - |
|
Beraldo
Hậu vệ
|
6.9 | 47 | - | - | - | 0.09 | - | 55/59(93%) | - | - |
|
Mayulu S.
Tiền vệ
|
6.8 | 43 | - | - | - | 0.01 | - | 11/13(85%) | 1 | - |
|
Clauss J.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.06 | - | 0.22 | 2 | 24/31(77%) | - | - |
|
Abdi A.
Hậu vệ
|
6.7 | 19 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Ramos G.
Phía trước
|
6.5 | 14 | - | - | - | 0.03 | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Carlos K.
Phía trước
|
6.3 | 18 | - | - | - | - | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Mbaye I.
Phía trước
|
6.3 | 14 | - | - | - | 0.01 | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Pacho W.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 78/82(95%) | - | - |
|
Bah A.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Lee K.
Tiền vệ
|
6.2 | 64 | - | - | - | 0.04 | - | 26/30(87%) | - | - |
|
Boudaoui H.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Diop S.
Phía trước
|
5.8 | 65 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 17/26(65%) | - | - |
|
Wahi S.
Phía trước
|
5.7 | 72 | - | - | - | 0.02 | - | 9/12(75%) | - | - |
|
Mendy A.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 20/22(91%) | - | - |
|
Bard M.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 16/22(73%) | - | - |
|
Ndayishimiye Y.
Tiền vệ
|
4.8 | 61 | - | - | - | - | - | 13/17(76%) | - | 1 |
|
Sanson M.
Tiền vệ
|
4.7 | 90 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 15/15(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doue D.
Phía trước
|
6 | 2 | 1.17 | 3 | 1 | 1 | 6 | - |
|
Dembele O.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.56 | 1 | 1 | - | - | 3 |
|
Kvaratskhelia K.
Phía trước
|
3 | 3 | 0.86 | - | - | 1 | 3 | - |
|
Clauss J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Zaire-Emery W.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.51 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Bard M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Diop S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Fernandez D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.78 | - | - | - | 1 | - |
|
Mendes N.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.91 | - | - | - | 1 | - |
|
Sanson M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Zabarnyi I.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Abdi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bah A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Beraldo
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boudaoui H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carlos K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diouf Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hernandez L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lee K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mayulu S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mbaye I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendy A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ndayishimiye Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pacho W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ramos G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Safonov M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vitinha
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wahi S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doue D.
Phía trước
|
11 | 32/36(89%) | 1 | 2 | - | 0.38 | 11/14(79%) | 60 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Kvaratskhelia K.
Phía trước
|
8 | 34/41(83%) | 1 | 2 | - | 0.09 | 8/13(62%) | 54 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Mendes N.
Hậu vệ
|
3 | 37/40(93%) | 3 | - | 1 | 0.13 | 11/13(85%) | 51 | 2/4(50%) | - | - | 2 | 1 |
|
Clauss J.
Hậu vệ
|
2 | 24/31(77%) | - | - | - | 0.22 | 3/7(43%) | 57 | 2/4(50%) | 3/6(50%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Sanson M.
Tiền vệ
|
2 | 15/15(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 31 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Wahi S.
Phía trước
|
2 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 17 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 3 |
|
Bard M.
Hậu vệ
|
1 | 16/22(73%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 37 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Beraldo
Hậu vệ
|
1 | 55/59(93%) | - | - | - | 0.09 | 12/16(75%) | 64 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Diop S.
Phía trước
|
1 | 17/26(65%) | - | - | - | 0.03 | 7/12(58%) | 30 | 3/5(60%) | - | - | - | 1 |
|
Fernandez D.
Tiền vệ
|
1 | 19/20(95%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 22 | - | - | - | 1 | - |
|
Ramos G.
Phía trước
|
1 | 6/6(100%) | - | - | - | 0.03 | 2/2(100%) | 12 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Zabarnyi I.
Hậu vệ
|
1 | 86/93(92%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 104 | 3/7(43%) | - | - | 1 | 1 |
|
Zaire-Emery W.
Tiền vệ
|
1 | 70/72(97%) | - | - | - | 0.04 | 16/16(100%) | 87 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Abdi A.
Hậu vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 7 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Bah A.
Hậu vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Boudaoui H.
Tiền vệ
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 25 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Carlos K.
Phía trước
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Dembele O.
Phía trước
|
- | 25/27(93%) | 1 | - | 1 | 0.09 | 11/12(92%) | 31 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Diouf Y.
Thủ môn
|
- | 16/25(64%) | - | - | - | - | - | 39 | 3/12(25%) | - | - | - | - |
|
Hernandez L.
Hậu vệ
|
- | 70/76(92%) | - | - | - | 0.02 | 10/14(71%) | 89 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Lee K.
Tiền vệ
|
- | 26/30(87%) | - | - | - | 0.04 | 5/5(100%) | 42 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Mayulu S.
Tiền vệ
|
- | 11/13(85%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 22 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Mbaye I.
Phía trước
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 15 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Mendy A.
Hậu vệ
|
- | 20/22(91%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 30 | 3/3(100%) | - | - | 1 | - |
|
Ndayishimiye Y.
Tiền vệ
|
- | 13/17(76%) | - | - | - | - | - | 21 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Pacho W.
Hậu vệ
|
- | 78/82(95%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 84 | 2/4(50%) | - | - | - | 1 |
|
Safonov M.
Thủ môn
|
- | 20/24(83%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 29 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Vitinha
Tiền vệ
|
- | 98/101(97%) | - | - | - | 0.14 | 28/31(90%) | 107 | 8/9(89%) | 1/1(100%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sanson M.
Tiền vệ
|
10 | - | 2/9(22%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Doue D.
Phía trước
|
9 | - | 5/9(56%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Boudaoui H.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | 2 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Bard M.
Hậu vệ
|
7 | - | 1/6(17%) | 2 | 1/1(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Kvaratskhelia K.
Phía trước
|
7 | - | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lee K.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Clauss J.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/3(33%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Mayulu S.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Zabarnyi I.
Hậu vệ
|
6 | 5/5(100%) | 1/1(100%) | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Mendes N.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Zaire-Emery W.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bah A.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Diop S.
Phía trước
|
4 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Mbaye I.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ndayishimiye Y.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | - | 2 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Ramos G.
Phía trước
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Wahi S.
Phía trước
|
4 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Hernandez L.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Mendy A.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Beraldo
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - |
|
Carlos K.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Pacho W.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vitinha
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Abdi A.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Dembele O.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez D.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diouf Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Safonov M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diouf Y.
Thủ môn
|
0.82 | 5 | 4.82 | 4 | - | 5 | 1 |
|
Safonov M.
Thủ môn
|
0.03 | 1 | 0.03 | - | - | 4 | 1 |