Stade Rennais - Metz · 22.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Stade Rennais và Metz khi Stade Rennais chơi trên sân nhà là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây khi Stade Rennais chơi trên sân nhà, Stade Rennais đã thắng 10 trận, có 4 trận hòa trong khi Metz thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 29-14 nghiêng về phía Stade Rennais.
Trong 38 lần gặp nhau gần đây, Stade Rennais đã thắng 16 trận, có 14 trận hòa trong khi Metz thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 49-31 nghiêng về phía Stade Rennais.
Trận thắng gần đây nhất của Metz trên sân của Stade Rennais là ở năm 2018.
Stade Rennais đã có 4 trận thắng liên tiếp ở Giải Ligue 1.
Cho xem nhiều hơn
Stade Rennais
Metz
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Stade Rennais
Metz
Phỏng đoán
Giải đấu Pháp Giải Ligue 1 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Stade Rennais và Metz sẽ diễn ra vào 22.03 lúc 12:15. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Stade Rennais trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Stade Rennais trong Giải Ligue 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ligue 1
9 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Metz trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Metz in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Stade Rennais không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
34 | 59 | 18 | 5 | 11 | 63:45 |
| 6 |
|
34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 59:50 |
| 7 |
|
34 | 54 | 16 | 6 | 12 | 60:54 |
| 16 |
|
34 | 32 | 7 | 11 | 16 | 37:60 |
| 17 |
|
34 | 24 | 5 | 9 | 20 | 29:52 |
| 18 |
|
34 | 17 | 3 | 8 | 23 | 32:76 |
Thông tin trận đấu
12:15
Chủ Nhật 22 tháng 3 2026Pháp, Rennes,
Roazhon Park
Sự tham dự
28206Đội hình
Stade Rennais
-
Haise F.
-
Tavenot B.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sy P.
Thủ môn
|
8.8 | 90 | - | - | - | - | - | 12/30(40%) | - | - |
|
Merlin Q.
Hậu vệ
|
8.7 | 90 | - | - | - | 0.41 | - | 56/64(88%) | - | - |
|
Kouao K.
Hậu vệ
|
8.6 | 90 | - | 0.03 | - | - | 1 | 26/37(70%) | - | - |
|
Rongier V.
Tiền vệ
|
8.6 | 90 | - | 0.1 | - | 0.51 | 2 | 83/91(91%) | - | - |
|
Rouault A.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | - | 0.27 | - | 0.09 | 1 | 77/81(95%) | 1 | - |
|
Frankowski P.
Hậu vệ
|
7.9 | 67 | - | - | - | 0.09 | - | 53/55(96%) | - | - |
|
Brassier L.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 2 | 69/78(88%) | - | - |
|
Samba B.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 22/22(100%) | - | - |
|
Colin M.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 21/28(75%) | - | - |
|
Nagida M.
Hậu vệ
|
6.9 | 23 | - | 0.07 | - | 0.03 | 3 | 22/24(92%) | - | - |
|
Sane S.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 26/31(84%) | 1 | - |
|
Blas L.
Tiền vệ
|
6.8 | 74 | - | 0.38 | - | 0.05 | 4 | 23/31(74%) | - | - |
|
Camara M.
Tiền vệ
|
6.7 | 85 | - | 0.11 | - | 0.06 | 2 | 36/39(92%) | - | - |
|
Szymanski S.
Tiền vệ
|
6.6 | 67 | - | 0.12 | - | 0.24 | 2 | 34/41(83%) | - | - |
|
Nordin A.
Phía trước
|
6.5 | 67 | - | 0.17 | - | 0.29 | 4 | 19/20(95%) | - | - |
|
Sarr B.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.1 | - | 0.01 | 3 | 21/26(81%) | - | - |
|
Cisse D.
Tiền vệ
|
6.3 | 23 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 6/11(55%) | - | - |
|
Embolo B.
Phía trước
|
6.3 | 16 | - | 0.04 | - | - | 1 | 1/4(25%) | - | - |
|
Lepaul E.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 21/28(75%) | - | - |
|
Tamari M.
Tiền vệ
|
6.3 | 23 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 10/11(91%) | - | - |
|
Toure A.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 7/17(41%) | 1 | - |
|
Yegbe T.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 33/40(83%) | 1 | - |
|
Gbamin J.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 33/37(89%) | - | - |
|
Deminguet J.
Tiền vệ
|
6 | 80 | - | - | - | - | - | 7/12(58%) | - | - |
|
Diallo H.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | 0.15 | - | - | 1 | 5/9(56%) | - | - |
|
Tsitaishvili H.
Tiền vệ
|
5.7 | 85 | - | - | - | 0.15 | - | 11/18(61%) | - | - |
|
Zabiri Y.
Phía trước
|
- | 5 | - | 0.08 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Blas L.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 3 | 1 | 1 | 3 | 1 |
|
Nordin A.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.04 | 2 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Nagida M.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.04 | 1 | 1 | - | - | 3 |
|
Sarr B.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.07 | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Brassier L.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Camara M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.04 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Rongier V.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.57 | - | - | - | - | 2 |
|
Szymanski S.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.16 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Cisse D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Diallo H.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Embolo B.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Kouao K.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | 1 | - |
|
Lepaul E.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Rouault A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.87 | - | - | - | 1 | - |
|
Tamari M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Toure A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Zabiri Y.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Colin M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Deminguet J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frankowski P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gbamin J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Merlin Q.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Samba B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sane S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sy P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tsitaishvili H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yegbe T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Blas L.
Tiền vệ
|
11 | 23/31(74%) | - | 1 | - | 0.05 | 9/15(60%) | 47 | - | - | - | 1 | - |
|
Nordin A.
Phía trước
|
6 | 19/20(95%) | 1 | - | - | 0.29 | 10/11(91%) | 44 | - | 2/3(67%) | 2/6(33%) | 1 | - |
|
Camara M.
Tiền vệ
|
4 | 36/39(92%) | - | - | - | 0.06 | 19/20(95%) | 59 | 1/2(50%) | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Rouault A.
Hậu vệ
|
4 | 77/81(95%) | - | 1 | - | 0.09 | 18/21(86%) | 94 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Tamari M.
Tiền vệ
|
4 | 10/11(91%) | - | - | - | 0.03 | 3/4(75%) | 22 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Zabiri Y.
Phía trước
|
3 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Deminguet J.
Tiền vệ
|
2 | 7/12(58%) | - | - | - | - | - | 25 | - | - | - | 2 | - |
|
Diallo H.
Phía trước
|
2 | 5/9(56%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 32 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Frankowski P.
Hậu vệ
|
2 | 53/55(96%) | - | - | - | 0.09 | 20/22(91%) | 70 | 1/1(100%) | 2/9(22%) | - | 1 | - |
|
Lepaul E.
Phía trước
|
2 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.04 | 8/13(62%) | 33 | - | - | - | - | - |
|
Rongier V.
Tiền vệ
|
2 | 83/91(91%) | - | - | - | 0.51 | 44/52(85%) | 111 | 1/4(25%) | - | - | 3 | - |
|
Cisse D.
Tiền vệ
|
1 | 6/11(55%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Embolo B.
Phía trước
|
1 | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | 3 | 1 |
|
Gbamin J.
Tiền vệ
|
1 | 33/37(89%) | - | - | - | 0.04 | 4/4(100%) | 49 | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Kouao K.
Hậu vệ
|
1 | 26/37(70%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 82 | 2/10(20%) | - | 3/6(50%) | 2 | - |
|
Merlin Q.
Hậu vệ
|
1 | 56/64(88%) | - | - | - | 0.41 | 18/23(78%) | 97 | 2/5(40%) | 1/7(14%) | - | 1 | - |
|
Sarr B.
Hậu vệ
|
1 | 21/26(81%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 51 | 1/3(33%) | - | 1/4(25%) | 3 | - |
|
Brassier L.
Hậu vệ
|
- | 69/78(88%) | - | - | - | 0.02 | 18/23(78%) | 92 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Colin M.
Hậu vệ
|
- | 21/28(75%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 40 | - | - | - | - | - |
|
Nagida M.
Hậu vệ
|
- | 22/24(92%) | - | - | - | 0.03 | 12/13(92%) | 33 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Samba B.
Thủ môn
|
- | 22/22(100%) | - | - | - | - | - | 31 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Sane S.
Hậu vệ
|
- | 26/31(84%) | - | - | - | - | - | 53 | 6/10(60%) | - | - | 1 | - |
|
Sy P.
Thủ môn
|
- | 12/30(40%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 49 | 7/25(28%) | - | - | 1 | - |
|
Szymanski S.
Tiền vệ
|
- | 34/41(83%) | 1 | - | - | 0.24 | 11/16(69%) | 50 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Toure A.
Tiền vệ
|
- | 7/17(41%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 34 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Tsitaishvili H.
Tiền vệ
|
- | 11/18(61%) | - | - | - | 0.15 | 5/10(50%) | 34 | - | 1/7(14%) | - | 2 | 2 |
|
Yegbe T.
Hậu vệ
|
- | 33/40(83%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 49 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diallo H.
Phía trước
|
23 | 6/13(46%) | 5/10(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Rongier V.
Tiền vệ
|
14 | 1/4(25%) | 8/10(80%) | 1 | 3/5(60%) | - | - | - | - | - |
|
Camara M.
Tiền vệ
|
13 | 1/2(50%) | 7/11(64%) | - | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Deminguet J.
Tiền vệ
|
13 | 3/3(100%) | 4/10(40%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Rouault A.
Hậu vệ
|
13 | 3/8(38%) | 3/5(60%) | 3 | 1/3(33%) | - | 7 | - | - | - |
|
Gbamin J.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 5/10(50%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kouao K.
Hậu vệ
|
12 | 1/1(100%) | 10/12(83%) | - | 4/5(80%) | 2 | 9 | - | - | - |
|
Nordin A.
Phía trước
|
12 | - | 3/11(27%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Merlin Q.
Hậu vệ
|
11 | - | 8/10(80%) | 2 | 5/7(71%) | 2 | - | - | - | - |
|
Sarr B.
Hậu vệ
|
11 | 1/1(100%) | 4/10(40%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Toure A.
Tiền vệ
|
11 | 2/5(40%) | 2/6(33%) | 2 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Blas L.
Tiền vệ
|
10 | 2/2(100%) | 1/8(13%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Brassier L.
Hậu vệ
|
9 | 3/4(75%) | 1/5(20%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Szymanski S.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Colin M.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/5(80%) | - | 4/4(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Sane S.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 2 | 2/2(100%) | 3 | 8 | 1 | - | - |
|
Lepaul E.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | - | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Tsitaishvili H.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 2 | - | - | 2 | - | 1 | - |
|
Cisse D.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Embolo B.
Phía trước
|
3 | - | 3/3(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Yegbe T.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Frankowski P.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Nagida M.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Tamari M.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sy P.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Samba B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Zabiri Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sy P.
Thủ môn
|
1.74 | 8 | 1.74 | 1 | - | 7 | - |
|
Samba B.
Thủ môn
|
0.21 | 2 | 0.21 | - | - | 6 | 3 |