Ludogorets 1945 - Nice · 29.01.2026
Chi tiết trận đấu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp C2 châu Âu
Sự kiện trận đấu
OGC Nice đã có 6 trận thua liên tiếp ở Cúp C2 châu Âu.
Ở Cúp C2 châu Âu, OGC Nice đã thua 3 trận gần đây nhất trên sân khách.
Bạn có biết rằng PFC Ludogorets Razgrad ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
PFC Ludogorets Razgrad đã bất bại 10 trận gần đây nhất.
PFC Ludogorets Razgrad đã bất bại 6 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Ludogorets 1945
Nice
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Ludogorets 1945
Nice
Phỏng đoán
Giải đấu Châu Âu Cúp C2 châu Âu sắp tới bao gồm trận đấu giữa Ludogorets 1945 và Nice sẽ diễn ra vào 29.01 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10 trận đấu cuối cùng Ludogorets 1945 trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Ludogorets 1945 trong Cúp C2 châu Âu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
2 / 10 trận đấu cuối cùng Nice trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Ludogorets 1945 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Ludogorets 1945 in Cúp C2 châu Âu kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Nice trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 |
|
8 | 11 | 3 | 2 | 3 | 13:15 |
| 22 |
|
8 | 10 | 3 | 1 | 4 | 12:15 |
| 23 |
|
8 | 10 | 3 | 1 | 4 | 12:16 |
| 32 |
|
8 | 4 | 1 | 1 | 6 | 5:14 |
| 33 |
|
8 | 3 | 1 | 0 | 7 | 7:15 |
| 34 |
|
8 | 1 | 0 | 1 | 7 | 5:15 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Năm 29 tháng 1 2026Bulgaria, Razgrad,
Ludogorets Arena
Sự tham dự
4792Đội hình
Ludogorets 1945
-
Hogmo P.
-
Puel C.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp C2 châu Âu
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vidal C.
Phía trước
|
7.9 | 80 | - | 0.69 | 1 | 0.53 | 6 | 18/21(86%) | - | - |
|
Almeida D.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 56/60(93%) | 1 | - |
|
Diouf Y.
Thủ môn
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 19/32(59%) | - | - |
|
Stanic P.
Tiền vệ
|
7.6 | 89 | 1 | 0.52 | - | 0.08 | 2 | 30/34(88%) | - | - |
|
Bonmann H.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 38/46(83%) | - | - |
|
Erick M.
Phía trước
|
7.5 | 80 | - | 0.12 | - | 0.28 | 4 | 31/39(79%) | - | - |
|
Pedro Naressi
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 40/45(89%) | - | - |
|
Son
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.05 | - | 0.04 | 2 | 33/40(83%) | - | - |
|
Bah A.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 77/83(93%) | - | - |
|
Bille E.
Phía trước
|
7.4 | 66 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 12/16(75%) | - | - |
|
Nedyalkov A.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 29/35(83%) | - | - |
|
Louche R.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.25 | - | 0.35 | 3 | 44/56(79%) | - | - |
|
Chochev I.
Tiền vệ
|
6.9 | 24 | - | 0.19 | - | 0.01 | 2 | 7/8(88%) | - | - |
|
Duarte D.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 28/35(80%) | - | - |
|
Verdon O.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 61/67(91%) | - | - |
|
Andersson J.
Hậu vệ
|
6.7 | 10 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Mantsounga B.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.11 | 1 | 35/40(88%) | 1 | - |
|
Samed S.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | - | - | 23/25(92%) | - | - |
|
Ndombele T.
Tiền vệ
|
6.6 | 79 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 20/23(87%) | - | - |
|
Brignone M.
Tiền vệ
|
6.5 | 24 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Carlos K.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.1 | - | 0.04 | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Youssouf M.
Hậu vệ
|
6.5 | 11 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Gouveia T.
Phía trước
|
6.4 | 45 | - | 0.07 | - | 0.17 | 2 | 9/17(53%) | - | - |
|
Jansson I.
Tiền vệ
|
6.4 | 66 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 10/12(83%) | - | - |
|
Mendy A.
Hậu vệ
|
6.3 | 79 | - | 0.15 | - | - | 3 | 66/75(88%) | - | - |
|
Tekpetey B.
Phía trước
|
6 | 10 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kaloc F.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vidal C.
Phía trước
|
6 | 4 | 0.64 | 2 | - | - | 3 | 3 |
|
Erick M.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 |
|
Louche R.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.5 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Mendy A.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.02 | 2 | - | 2 | 2 | 1 |
|
Chochev I.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Gouveia T.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Son
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.12 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Stanic P.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.29 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Almeida D.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Bille E.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Brignone M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Carlos K.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Duarte D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Jansson I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Mantsounga B.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Ndombele T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Andersson J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bah A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bonmann H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diouf Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kaloc F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nedyalkov A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedro Naressi
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Samed S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tekpetey B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verdon O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Youssouf M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vidal C.
Phía trước
|
9 | 18/21(86%) | 1 | 1 | 1 | 0.53 | 9/10(90%) | 51 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1/6(17%) | 4 | - |
|
Carlos K.
Phía trước
|
5 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.04 | 3/4(75%) | 21 | - | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Erick M.
Phía trước
|
4 | 31/39(79%) | - | - | - | 0.28 | 11/16(69%) | 62 | - | 1/3(33%) | 3/4(75%) | - | - |
|
Louche R.
Tiền vệ
|
4 | 44/56(79%) | - | 1 | - | 0.35 | 6/13(46%) | 90 | 2/8(25%) | 4/16(25%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Bille E.
Phía trước
|
2 | 12/16(75%) | 1 | - | - | 0.05 | 6/7(86%) | 34 | 1/1(100%) | - | 3/4(75%) | 1 | 1 |
|
Chochev I.
Tiền vệ
|
2 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 14 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Jansson I.
Tiền vệ
|
2 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.04 | 4/5(80%) | 22 | - | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Mendy A.
Hậu vệ
|
2 | 66/75(88%) | - | 1 | - | - | 1/3(33%) | 82 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Stanic P.
Tiền vệ
|
2 | 30/34(88%) | - | - | - | 0.08 | 8/10(80%) | 54 | 1/1(100%) | 1/6(17%) | - | 2 | - |
|
Almeida D.
Hậu vệ
|
1 | 56/60(93%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 76 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Bah A.
Hậu vệ
|
1 | 77/83(93%) | - | - | - | 0.06 | 3/4(75%) | 98 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Gouveia T.
Phía trước
|
1 | 9/17(53%) | 1 | - | - | 0.17 | 3/4(75%) | 27 | 2/6(33%) | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Nedyalkov A.
Hậu vệ
|
1 | 29/35(83%) | - | - | - | 0.03 | 5/8(63%) | 57 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | - | 1 | 1 |
|
Son
Hậu vệ
|
1 | 33/40(83%) | - | - | - | 0.04 | 5/8(63%) | 63 | 6/8(75%) | - | - | - | - |
|
Tekpetey B.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Andersson J.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Bonmann H.
Thủ môn
|
- | 38/46(83%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 57 | 11/19(58%) | - | - | - | - |
|
Brignone M.
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Diouf Y.
Thủ môn
|
- | 19/32(59%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 57 | 6/19(32%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Duarte D.
Tiền vệ
|
- | 28/35(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 41 | - | - | - | - | - |
|
Kaloc F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mantsounga B.
Hậu vệ
|
- | 35/40(88%) | - | - | - | 0.11 | 6/8(75%) | 61 | 2/6(33%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Ndombele T.
Tiền vệ
|
- | 20/23(87%) | - | - | - | 0.03 | 9/12(75%) | 34 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Pedro Naressi
Tiền vệ
|
- | 40/45(89%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 66 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Samed S.
Tiền vệ
|
- | 23/25(92%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 27 | - | - | - | - | - |
|
Verdon O.
Hậu vệ
|
- | 61/67(91%) | 1 | - | - | - | 1/1(50%) | 75 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Youssouf M.
Hậu vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vidal C.
Phía trước
|
16 | 1/1(100%) | 6/15(40%) | 3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Carlos K.
Phía trước
|
15 | 4/8(50%) | 5/7(71%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bille E.
Phía trước
|
13 | 4/5(80%) | 4/8(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Mantsounga B.
Hậu vệ
|
13 | 1/3(33%) | 3/10(30%) | 4 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Ndombele T.
Tiền vệ
|
12 | 2/3(67%) | 3/9(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pedro Naressi
Tiền vệ
|
12 | 1/5(20%) | 6/7(86%) | - | 4/5(80%) | - | 6 | - | 1 | - |
|
Almeida D.
Hậu vệ
|
11 | 5/9(56%) | - | 1 | - | 1 | 11 | - | - | - |
|
Bah A.
Hậu vệ
|
11 | 2/5(40%) | 5/6(83%) | 1 | 4/5(80%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Erick M.
Phía trước
|
11 | - | 3/9(33%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Nedyalkov A.
Hậu vệ
|
10 | 3/5(60%) | 2/5(40%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Chochev I.
Tiền vệ
|
9 | 1/5(20%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jansson I.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Son
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Stanic P.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gouveia T.
Phía trước
|
6 | - | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Mendy A.
Hậu vệ
|
6 | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tekpetey B.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Duarte D.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Louche R.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Verdon O.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Andersson J.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Brignone M.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Diouf Y.
Thủ môn
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Samed S.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Youssouf M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bonmann H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kaloc F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bonmann H.
Thủ môn
|
0.59 | 5 | 0.59 | - | - | 4 | 1 |
|
Diouf Y.
Thủ môn
|
0.31 | 7 | 1.31 | 1 | 1 | 14 | 1 |