Porto - Rangers · 29.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp C2 châu Âu
Sự kiện trận đấu
Ở Cúp C2 châu Âu, FC Porto đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Ở Cúp C2 châu Âu, Glasgow Rangers đã thua 3 trận gần đây nhất trên sân khách.
FC Porto đã bất bại 10 trận gần đây nhất.
FC Porto đã thắng 5 trận liên tiếp trên sân nhà.
Glasgow Rangers đã thắng 8 trận liên tiếp.
Cho xem nhiều hơn
Porto
Rangers
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Porto
Rangers
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Porto và Rangers, là một phần của Cúp C2 châu Âu (Châu Âu), được lên lịch vào 29.01 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Porto in Cúp C2 châu Âu kết thúc trong thất bại
9 / 10 của trận đấu cuối cùng Rangers trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Rangers trong Cúp C2 châu Âu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 4 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Cúp C2 châu Âu
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Porto in Cúp C2 châu Âu kết thúc trong thất bại
2 / 4 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Porto
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 13:7 |
| 5 |
|
8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 13:7 |
| 6 |
|
8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 11:5 |
| 31 |
|
8 | 6 | 2 | 0 | 6 | 10:15 |
| 32 |
|
8 | 4 | 1 | 1 | 6 | 5:14 |
| 33 |
|
8 | 3 | 1 | 0 | 7 | 7:15 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Năm 29 tháng 1 2026Bồ Đào Nha, Porto,
Estadio Do Dragao
Sự tham dự
38213Đội hình
Porto
-
Farioli F.
-
Rohl D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp C2 châu Âu
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mora R.
Tiền vệ
|
8 | 81 | 1 | 0.19 | - | 0.02 | 3 | 23/29(79%) | - | - |
|
Gassama D.
Tiền vệ
|
7.9 | 58 | 1 | 0.37 | - | 0.02 | 1 | 16/18(89%) | - | - |
|
Kiwior J.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 2 | 50/60(83%) | - | - |
|
Moura F.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | 1 | 0.97 | - | 0.08 | 1 | 29/32(91%) | - | - |
|
Souttar J.
Hậu vệ
|
7.5 | 45 | - | 0.01 | - | - | 1 | 41/45(91%) | - | - |
|
Aquino Cossa P.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.16 | - | 0.03 | 2 | 18/23(78%) | - | - |
|
Curtis F.
Phía trước
|
7 | 70 | - | 0.02 | 1 | 0.2 | 1 | 13/17(76%) | - | - |
|
Varela A.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 60/60(100%) | - | - |
|
Costa A.
Hậu vệ
|
6.9 | 61 | - | - | - | 0.01 | - | 20/23(87%) | - | - |
|
Diomande M.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 50/56(89%) | - | - |
|
Bednarek J.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.26 | - | 31/33(94%) | - | - |
|
Chermiti Y.
Phía trước
|
6.7 | 70 | - | - | - | 0.01 | - | 10/11(91%) | - | - |
|
Aghehowa S.
Phía trước
|
6.6 | 68 | - | 0.16 | - | - | 2 | 5/7(71%) | - | - |
|
Fernandes M.
Hậu vệ
|
6.6 | 29 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Froholdt V.
Tiền vệ
|
6.6 | 68 | - | - | - | 0.01 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Tavernier J.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 35/45(78%) | - | - |
|
Antman O.
Phía trước
|
6.5 | 32 | - | - | - | 0.05 | - | 13/16(81%) | - | - |
|
Meghoma J.
Hậu vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | - | - | 13/14(93%) | - | - |
|
Miovski B.
Phía trước
|
6.5 | 32 | - | 0.19 | - | 0.02 | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Costa D.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 18/22(82%) | - | - |
|
Gomes W.
Phía trước
|
6.4 | 61 | - | - | - | 0.01 | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Raskin N.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.01 | - | 0.07 | 1 | 69/73(95%) | - | - |
|
Rosario P.
Tiền vệ
|
6.4 | 22 | - | - | - | - | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Aasgaard T.
Tiền vệ
|
6.3 | 20 | - | - | - | 0.02 | - | 5/11(45%) | - | - |
|
Fernandez E.
Hậu vệ
|
6.3 | 58 | - | - | - | 0.01 | - | 21/21(100%) | - | - |
|
Sainz B.
Phía trước
|
6.3 | 29 | - | 0.05 | - | 0.1 | 1 | 3/7(43%) | - | - |
|
Veiga G.
Tiền vệ
|
6.3 | 9 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Butland J.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 36/48(75%) | - | - |
|
Djiga N.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 68/73(93%) | - | - |
|
Gul D.
Phía trước
|
5.7 | 22 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 2/4(50%) | - | - |
|
Aarons M.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | 0.26 | - | 26/30(87%) | 1 | - |
|
Moore M.
Phía trước
|
5.4 | 20 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mora R.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.31 | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
Aghehowa S.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Aquino Cossa P.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.31 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Kiwior J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Curtis F.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Gassama D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.63 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Gul D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Miovski B.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Moura F.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Raskin N.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | - | 1 |
|
Sainz B.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Souttar J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Tavernier J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Aarons M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aasgaard T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Antman O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bednarek J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Butland J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chermiti Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Costa A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Costa D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diomande M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Djiga N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandes M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Froholdt V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomes W.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meghoma J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moore M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rosario P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Varela A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Veiga G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Aarons M.
Hậu vệ
|
6 | 26/30(87%) | - | - | - | 0.26 | 8/11(73%) | 47 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Mora R.
Tiền vệ
|
3 | 23/29(79%) | - | - | - | 0.02 | 7/12(58%) | 49 | 1/2(50%) | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Aghehowa S.
Phía trước
|
2 | 5/7(71%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Aquino Cossa P.
Phía trước
|
2 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.03 | 8/11(73%) | 47 | 2/2(100%) | 1/3(100%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Gassama D.
Tiền vệ
|
2 | 16/18(89%) | - | - | - | 0.02 | 10/11(91%) | 31 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 4 | - |
|
Gomes W.
Phía trước
|
2 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 31 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Miovski B.
Phía trước
|
2 | 5/6(83%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Moura F.
Hậu vệ
|
2 | 29/32(91%) | - | - | - | 0.08 | 8/10(80%) | 54 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | 1 |
|
Sainz B.
Phía trước
|
2 | 3/7(43%) | - | - | - | 0.1 | 2/4(50%) | 13 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Aasgaard T.
Tiền vệ
|
1 | 5/11(45%) | - | - | - | 0.02 | 3/7(43%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Djiga N.
Hậu vệ
|
1 | 68/73(93%) | - | - | - | 0.02 | 8/8(100%) | 79 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Fernandez E.
Hậu vệ
|
1 | 21/21(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 36 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gul D.
Phía trước
|
1 | 2/4(50%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Souttar J.
Hậu vệ
|
1 | 41/45(91%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 57 | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Antman O.
Phía trước
|
- | 13/16(81%) | - | - | - | 0.05 | 2/3(67%) | 26 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Bednarek J.
Hậu vệ
|
- | 31/33(94%) | - | - | - | 0.26 | 2/2(100%) | 42 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Butland J.
Thủ môn
|
- | 36/48(75%) | - | - | - | - | 2/10(20%) | 60 | 7/19(37%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Chermiti Y.
Phía trước
|
- | 10/11(91%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 25 | - | - | 4/4(100%) | 1 | 1 |
|
Costa A.
Hậu vệ
|
- | 20/23(87%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 38 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Costa D.
Thủ môn
|
- | 18/22(82%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 27 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Curtis F.
Phía trước
|
- | 13/17(76%) | 1 | - | 1 | 0.2 | 4/7(57%) | 27 | - | 1/1(100%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Diomande M.
Tiền vệ
|
- | 50/56(89%) | - | - | - | 0.05 | 11/16(69%) | 77 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Fernandes M.
Hậu vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 14 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Froholdt V.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 21 | - | - | - | 1 | - |
|
Kiwior J.
Hậu vệ
|
- | 50/60(83%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 75 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Meghoma J.
Hậu vệ
|
- | 13/14(93%) | - | - | - | - | 4/5(80%) | 23 | - | - | - | 1 | - |
|
Moore M.
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Raskin N.
Tiền vệ
|
- | 69/73(95%) | - | - | - | 0.07 | 10/12(83%) | 84 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Rosario P.
Tiền vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Tavernier J.
Hậu vệ
|
- | 35/45(78%) | - | - | - | 0.04 | 8/14(57%) | 66 | 4/8(50%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Varela A.
Tiền vệ
|
- | 60/60(100%) | - | - | - | 0.03 | 11/11(100%) | 74 | 2/2(100%) | - | - | 2 | - |
|
Veiga G.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chermiti Y.
Phía trước
|
21 | 3/12(25%) | 7/9(78%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bednarek J.
Hậu vệ
|
14 | 6/10(60%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Diomande M.
Tiền vệ
|
14 | - | 10/14(71%) | 1 | 5/6(83%) | 1 | - | - | - | - |
|
Aquino Cossa P.
Phía trước
|
13 | 1/2(50%) | 5/11(45%) | 1 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Raskin N.
Tiền vệ
|
13 | - | 6/13(46%) | 3 | 4/4(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gomes W.
Phía trước
|
12 | - | 3/12(25%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Souttar J.
Hậu vệ
|
11 | 5/7(71%) | 2/4(50%) | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Froholdt V.
Tiền vệ
|
10 | - | 2/10(20%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gassama D.
Tiền vệ
|
10 | - | 7/10(70%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Mora R.
Tiền vệ
|
10 | - | 3/10(30%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Fernandez E.
Hậu vệ
|
9 | 3/3(100%) | 2/6(33%) | 4 | - | 1 | 3 | - | - | 1 |
|
Kiwior J.
Hậu vệ
|
9 | 4/5(80%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Varela A.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 3/5(60%) | 1 | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Curtis F.
Phía trước
|
7 | - | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Costa A.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Fernandes M.
Hậu vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - |
|
Gul D.
Phía trước
|
6 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Antman O.
Phía trước
|
5 | - | 5/5(100%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Aghehowa S.
Phía trước
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sainz B.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Tavernier J.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 4 | 1 | - | - |
|
Aarons M.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Aasgaard T.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Meghoma J.
Hậu vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Moura F.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Miovski B.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Moore M.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Veiga G.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Butland J.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Djiga N.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Rosario P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Costa D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Costa D.
Thủ môn
|
-0.28 | 1 | 0.72 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Butland J.
Thủ môn
|
-0.39 | 1 | 1.61 | 3 | 1 | 4 | 2 |