FCSB - Fenerbahçe · 29.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp C2 châu Âu
Sự kiện trận đấu
Fotbal Club FCSB đã bất bại 5 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Fenerbahce Istanbul đã thắng 5 trận liên tiếp trên sân khách.
Fenerbahce Istanbul đã bất bại 11 trận liên tiếp trên sân khách.
Fotbal Club FCSB đã không ghi bàn 1 trận trong 3 trận đấu sân nhà ở giải Cúp C2 châu Âu mùa bóng năm nay.
Fenerbahce Istanbul đã không ghi bàn 1 trận trong 3 trận đấu sân khách ở giải Cúp C2 châu Âu mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
FCSB
Fenerbahçe
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
FCSB
Fenerbahçe
Phỏng đoán
Trận đấu giữa FCSB và Fenerbahçe, là một phần của Cúp C2 châu Âu (Châu Âu), được lên lịch vào 29.01 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng FCSB trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng FCSB trong Cúp C2 châu Âu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Fenerbahçe trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Fenerbahçe in Cúp C2 châu Âu kết thúc trong thất bại
2 / 10 trận đấu cuối cùng trong số FCSB trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng FCSB trong Cúp C2 châu Âu kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 |
|
8 | 12 | 4 | 0 | 4 | 12:9 |
| 19 |
|
8 | 12 | 3 | 3 | 2 | 10:7 |
| 20 |
|
8 | 12 | 3 | 3 | 2 | 11:9 |
| 26 |
|
8 | 7 | 2 | 1 | 5 | 5:11 |
| 27 |
|
8 | 7 | 2 | 1 | 5 | 9:16 |
| 28 |
|
8 | 7 | 2 | 1 | 5 | 6:14 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Năm 29 tháng 1 2026România, Bucharest,
National Arena
Sự tham dự
27751Đội hình
FCSB
-
Elias Charalambous
-
Tedesco D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp C2 châu Âu
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tarnovanu S.
Thủ môn
|
8.1 | 90 | - | - | - | - | - | 7/18(39%) | - | - |
|
Yuksek I.
Tiền vệ
|
8 | 62 | 1 | 0.22 | - | 0.01 | 1 | 52/60(87%) | 1 | - |
|
Radunovic R.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | 1 | 0.37 | - | 28/35(80%) | - | - |
|
Ederson
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 25/38(66%) | 1 | - |
|
Muldur M.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.28 | - | 0.15 | 2 | 38/43(88%) | - | - |
|
Soyuncu C.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 77/91(85%) | - | - |
|
Dorgeles N.
Phía trước
|
7.4 | 71 | - | 0.04 | - | 0.2 | 1 | 22/24(92%) | - | - |
|
Semedo N.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 40/47(85%) | - | - |
|
Cisotti J.
Phía trước
|
7.2 | 45 | 1 | 0.37 | - | - | 1 | 7/10(70%) | 1 | - |
|
Cretu V.
Hậu vệ
|
7.2 | 20 | - | - | - | 0.01 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
En-Nesyri Y.
Phía trước
|
7.2 | 90 | - | 0.41 | - | 0.05 | 4 | 25/29(86%) | - | - |
|
Lixandru M.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 21/30(70%) | - | - |
|
Talisca A.
Tiền vệ
|
7.2 | 71 | - | 0.15 | - | 0.03 | 3 | 28/32(88%) | - | - |
|
Popescu O.
Phía trước
|
7.1 | 45 | - | 0.09 | - | - | 2 | 10/16(63%) | - | - |
|
Demir Y.
Hậu vệ
|
7.1 | 28 | - | - | - | 0.01 | - | 32/33(97%) | - | - |
|
Miculescu D.
Phía trước
|
7 | 45 | - | 0.17 | - | 0.01 | 2 | 3/3(100%) | - | - |
|
Thiam M.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.19 | - | 0.21 | 3 | 20/30(67%) | - | - |
|
Oosterwolde J.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 74/82(90%) | - | - |
|
Pantea G.
Hậu vệ
|
6.9 | 70 | - | - | - | - | - | 21/27(78%) | - | - |
|
Akturkoglu M.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.32 | 1 | 0.2 | 3 | 19/28(68%) | - | - |
|
Asensio M.
Phía trước
|
6.7 | 19 | - | 0.04 | - | 0.09 | 1 | 11/12(92%) | - | - |
|
Fred
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.09 | - | 0.08 | 2 | 75/90(83%) | 1 | - |
|
Olaru D.
Tiền vệ
|
6.6 | 66 | - | 0.54 | - | 0.19 | 2 | 21/30(70%) | - | - |
|
Alhassan B.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.09 | - | 0.21 | - | 27/31(87%) | - | - |
|
Graovac D.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 21/22(95%) | - | - |
|
Politic D.
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | 0.19 | - | - | 2 | 5/8(63%) | - | - |
|
Ngezana S.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.21 | - | - | 2 | 25/33(76%) | - | - |
|
Toma M.
Tiền vệ
|
6.2 | 24 | - | - | - | - | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Aydin O.
Phía trước
|
6.1 | 19 | - | - | - | 0.05 | - | 10/12(83%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
En-Nesyri Y.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.28 | 3 | - | 2 | 2 | 2 |
|
Akturkoglu M.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.41 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Talisca A.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.2 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Thiam M.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.03 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Fred
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Miculescu D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.26 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Muldur M.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.14 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Ngezana S.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Olaru D.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.86 | - | - | - | 2 | - |
|
Politic D.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.64 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Popescu O.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.78 | - | - | - | 2 | - |
|
Asensio M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.24 | - | - | - | - | 1 |
|
Cisotti J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.29 | - | - | - | 1 | - |
|
Dorgeles N.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lixandru M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Yuksek I.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.88 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Alhassan B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Aydin O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cretu V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Demir Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ederson
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Graovac D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oosterwolde J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pantea G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Radunovic R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Semedo N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soyuncu C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tarnovanu S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toma M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Akturkoglu M.
Phía trước
|
7 | 19/28(68%) | 1 | 1 | 1 | 0.2 | 5/10(50%) | 49 | - | 2/4(50%) | 1/6(17%) | 1 | - |
|
Muldur M.
Hậu vệ
|
5 | 38/43(88%) | - | 1 | - | 0.15 | 14/18(78%) | 74 | 2/2(100%) | - | 2/5(40%) | - | - |
|
En-Nesyri Y.
Phía trước
|
4 | 25/29(86%) | 1 | 1 | - | 0.05 | 10/11(91%) | 46 | 3/4(75%) | 1/3(33%) | - | 1 | 2 |
|
Olaru D.
Tiền vệ
|
4 | 21/30(70%) | 1 | 2 | - | 0.19 | 8/13(62%) | 45 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Thiam M.
Phía trước
|
4 | 20/30(67%) | 1 | - | - | 0.21 | 9/14(64%) | 51 | - | - | 2/4(50%) | 1 | 1 |
|
Aydin O.
Phía trước
|
3 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.05 | 5/7(71%) | 16 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Fred
Tiền vệ
|
3 | 75/90(83%) | - | - | - | 0.08 | 20/29(69%) | 109 | 3/4(75%) | - | 1/2(33%) | 4 | - |
|
Talisca A.
Tiền vệ
|
3 | 28/32(88%) | - | - | - | 0.03 | 8/10(80%) | 43 | 8/8(100%) | - | - | 2 | - |
|
Alhassan B.
Tiền vệ
|
2 | 27/31(87%) | 1 | - | - | 0.21 | 6/7(86%) | 48 | 4/4(100%) | - | - | 1 | - |
|
Cisotti J.
Phía trước
|
2 | 7/10(70%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 19 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Dorgeles N.
Phía trước
|
2 | 22/24(92%) | 1 | - | - | 0.2 | 8/8(100%) | 41 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Miculescu D.
Phía trước
|
2 | 3/3(100%) | - | 2 | - | 0.01 | 1/1(100%) | 12 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ngezana S.
Hậu vệ
|
2 | 25/33(76%) | - | - | - | - | - | 45 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Politic D.
Tiền vệ
|
2 | 5/8(63%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 21 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Popescu O.
Phía trước
|
2 | 10/16(63%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 28 | - | - | - | 2 | - |
|
Yuksek I.
Tiền vệ
|
2 | 52/60(87%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 68 | - | - | - | - | - |
|
Asensio M.
Phía trước
|
1 | 11/12(92%) | - | - | - | 0.09 | 4/4(100%) | 19 | - | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Lixandru M.
Tiền vệ
|
1 | 21/30(70%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 50 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Oosterwolde J.
Hậu vệ
|
1 | 74/82(90%) | - | - | - | 0.04 | 7/11(64%) | 93 | 2/5(40%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Semedo N.
Hậu vệ
|
1 | 40/47(85%) | - | - | - | 0.1 | 14/17(82%) | 78 | 2/2(100%) | - | 1/4(25%) | 2 | - |
|
Soyuncu C.
Hậu vệ
|
1 | 77/91(85%) | - | - | - | 0.01 | 4/11(36%) | 104 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Cretu V.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 14 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Demir Y.
Hậu vệ
|
- | 32/33(97%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 37 | - | - | - | - | - |
|
Ederson
Thủ môn
|
- | 25/38(66%) | - | - | - | - | - | 54 | 3/16(19%) | - | - | - | - |
|
Graovac D.
Hậu vệ
|
- | 21/22(95%) | - | - | - | - | - | 36 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Pantea G.
Hậu vệ
|
- | 21/27(78%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 49 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Radunovic R.
Hậu vệ
|
- | 28/35(80%) | 1 | - | 1 | 0.37 | 7/10(70%) | 56 | 2/4(50%) | 5/5(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Tarnovanu S.
Thủ môn
|
- | 7/18(39%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 36 | 2/12(17%) | - | - | - | - |
|
Toma M.
Tiền vệ
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 14 | - | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thiam M.
Phía trước
|
16 | 1/7(14%) | 5/9(56%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Semedo N.
Hậu vệ
|
15 | - | 7/13(54%) | 3 | 3/4(75%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Alhassan B.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/11(45%) | 2 | 4/4(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Cisotti J.
Phía trước
|
11 | - | 4/8(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Fred
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 5/10(50%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Olaru D.
Tiền vệ
|
11 | 1/4(25%) | 3/7(43%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Muldur M.
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 4/8(50%) | - | 2/2(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Oosterwolde J.
Hậu vệ
|
10 | 2/3(67%) | 3/7(43%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Akturkoglu M.
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Dorgeles N.
Phía trước
|
8 | - | 4/7(57%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Soyuncu C.
Hậu vệ
|
8 | 5/5(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Lixandru M.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 1 | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Talisca A.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | 1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Yuksek I.
Tiền vệ
|
7 | 2/2(100%) | 1/5(20%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
En-Nesyri Y.
Phía trước
|
6 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pantea G.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | 3/4(75%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Popescu O.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Graovac D.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Politic D.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Radunovic R.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Toma M.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cretu V.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - |
|
Demir Y.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Miculescu D.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ngezana S.
Hậu vệ
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 6 | - | - | - |
|
Aydin O.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Asensio M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tarnovanu S.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Ederson
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ederson
Thủ môn
|
1.87 | 7 | 2.87 | 1 | - | 7 | - |
|
Tarnovanu S.
Thủ môn
|
1.15 | 8 | 2.15 | 1 | 1 | 6 | 2 |