Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Anh

Wright Jacob

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Norwich City Norwich City
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Anh
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2029
Ngày sinh nhật:
(21.09.2005) 20 years
Chiều cao
178 Sm
Cân nặng
65 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 Bristol City Norwich City 2 4 0 1’ 0 0 0 0
w
11.04 Norwich City Ipswich Town 0 2 Trên ghế dự bị
l
06.04 Millwall Norwich City 1 2 Trên ghế dự bị
w
03.04 Norwich City Portsmouth 1 1 6.1 73’ 0 0 1 0
d
21.03 Charlton Athletic Norwich City 0 1 6.3 20’ 0 0 0 0
w
18.03 Southampton Norwich City 1 0 0 4’ 0 0 0 0
l
14.03 Norwich City Preston North End 2 0 Trên ghế dự bị
w
11.03 Norwich City Sheffield United 2 1 7.2 30’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Leeds United Norwich City 3 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Leicester City Norwich City 0 2 0 1’ 0 0 0 0
w
25.02 Norwich City Sheffield Wednesday 2 0 7.8 81’ 0 1 0 0
w
21.02 Norwich City Birmingham City 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Norwich City West Bromwich Albion 3 1 7.4 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.02 Oxford United Norwich City 0 3 0 7’ 0 0 0 0
w
07.02 Norwich City Blackburn Rovers 2 0 7.3 62’ 0 0 0 0
w
31.01 Middlesbrough Norwich City 1 0 5.5 59’ 0 0 0 0
l
26.01 Norwich City Coventry City 2 1 6.5 45’ 0 0 0 0
w
20.01 West Bromwich Albion Norwich City 0 5 Trên ghế dự bị
w
17.01 Wrexham Norwich City 1 2 0 1’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.01 Norwich City Walsall 5 1 7.9 85’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Norwich City Stoke City 0 2 6.1 68’ 0 0 0 0
l
01.01 Queens Park Rangers Norwich City 1 2 6.7 87’ 0 0 0 0
w
29.12.2025 Norwich City Watford 0 1 6.5 60’ 0 0 0 0
l
26.12.2025 Norwich City Charlton Athletic 1 0 7 45’ 0 0 0 0
w
20.12.2025 Preston North End Norwich City 1 1 6.3 65’ 0 0 1 0
d
13.12.2025 Norwich City Southampton 2 1 7.8 66’ 0 1 0 0
w
09.12.2025 Sheffield United Norwich City 1 1 7.6 71’ 0 0 0 0
d
06.12.2025 Watford Norwich City 3 2 6.5 29’ 0 0 0 0
l
29.11.2025 Norwich City Queens Park Rangers 3 1 6.5 25’ 0 0 0 0
w
25.11.2025 Norwich City Oxford United 1 1 Trên ghế dự bị
d
22.11.2025 Birmingham City Norwich City 4 1 Trên ghế dự bị
l
08.11.2025 Norwich City Leicester City 1 2 Trên ghế dự bị
l
05.11.2025 Sheffield Wednesday Norwich City 1 1 Trên ghế dự bị
d
01.11.2025 Norwich City Hull City 0 2 Trên ghế dự bị
l
25.10.2025 Swansea City Norwich City 2 1 6.4 45’ 0 0 0 0
l
21.10.2025 Đội bóng Derby County Norwich City 1 0 6.4 30’ 0 0 0 0
l
18.10.2025 Norwich City Bristol City 0 1 Trên ghế dự bị
l
05.10.2025 Ipswich Town Norwich City 3 1 Trên ghế dự bị
l
01.10.2025 Norwich City West Bromwich Albion 0 1 Trên ghế dự bị
l
27.09.2025 Stoke City Norwich City 1 1 Trên ghế dự bị
d
13.09.2025 Coventry City Norwich City 1 1 Không trong danh sách
d
30.08.2025 Blackburn Rovers Norwich City 0 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Norwich City Southampton 0 3 Bị treo giò
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Norwich City Middlesbrough 1 2 5.4 58’ 0 0 0 1
l
16.08.2025 Portsmouth Norwich City 1 2 7 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Watford Norwich City 1 2 6.9 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Norwich City Millwall 1 2 7.3 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 Norwich City NAC Breda 2 0 0 80’ 0 0 0 0
w
25.07.2025 ADO Den Haag Norwich City 0 0 0 75’ 0 0 0 0
d
25.07.2025 Olympiacos Piraeus Norwich City 3 0 Không trong danh sách
l
19.07.2025 Zulte Waregem Norwich City 1 1 Không trong danh sách
d
19.07.2025 Norwich City Volendam 1 1 0 72’ 0 0 0 0
d
12.07.2025 Norwich City Northampton Town 3 1 0 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.05.2025 Manchester City U21 Manchester United U21 2 0 Không trong danh sách
l
03.05.2025 Manchester City U21 Arsenal U21 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Norwich City Cardiff City 4 2 7.6 90’ 0 1 1 0
w
26.04.2025 Middlesbrough Norwich City 0 0 7.5 88’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.04.2025 Manchester City U21 Liverpool U21 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.04.2025 Millwall Norwich City 3 1 6.9 80’ 0 1 0 0
l
18.04.2025 Norwich City Portsmouth 3 5 7.7 90’ 0 2 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.04.2025 Manchester City U21 Newcastle United U21 4 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04.2025 Burnley Norwich City 2 1 6.7 84’ 0 0 0 0
l
08.04.2025 Norwich City Sunderland 0 0 7.3 85’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.04.2025 Fulham FC U21 Manchester City U21 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Plymouth Argyle Norwich City 2 1 7.1 45’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close