Millwall - Norwich City · 06.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Millwall và Norwich City là 0-0. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi Millwall chơi trên sân nhà, Millwall đã thắng 7 trận, có 3 trận hòa trong khi Norwich City thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 22-16 nghiêng về phía Millwall.
Trong 29 lần gặp nhau gần đây, Millwall đã thắng 8 trận, có 7 trận hòa trong khi Norwich City thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 47-35 nghiêng về phía Norwich City.
Kết quả mùa giải trước: 3-1 (sân của Millwall) và 2-1 (sân của Norwich City).
Bạn có biết rằng Millwall ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Millwall
Norwich City
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Millwall
Norwich City
Phỏng đoán
Trận đấu Giải vô địch (Anh) sắp tới giữa Millwall và Norwich City sẽ diễn ra vào 06.04 lúc 08:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Millwall v Norwich City và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Millwall trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Millwall trong Giải vô địch kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Norwich City trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Norwich City in Giải vô địch kết thúc trong thất bại
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Millwall không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
46 | 84 | 23 | 15 | 8 | 80:47 |
| 3 |
|
46 | 83 | 24 | 11 | 11 | 64:49 |
| 4 |
|
46 | 80 | 22 | 14 | 10 | 82:56 |
| 8 |
|
46 | 69 | 20 | 9 | 17 | 67:59 |
| 9 |
|
46 | 65 | 19 | 8 | 19 | 63:56 |
| 10 |
|
46 | 64 | 17 | 13 | 16 | 57:56 |
Thông tin trận đấu
08:00
Thứ Hai 06 tháng 4 2026Anh, London,
The den
Đội hình
Millwall
-
Neil A.
-
Clement P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Toure M.
Phía trước
|
7.8 | 45 | - | - | 2 | 0.29 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Schwartau O.
Phía trước
|
7.8 | 22 | 1 | 0.77 | - | 0.02 | 1 | 6/10(60%) | 1 | - |
|
Darling H.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 44/52(85%) | - | - |
|
Ivanovic M.
Phía trước
|
7.5 | 45 | 1 | 0.38 | - | 0.01 | 2 | 2/9(22%) | - | - |
|
Ahmed A.
Phía trước
|
7.3 | 90 | - | 0.07 | - | 0.49 | 1 | 25/28(89%) | - | - |
|
Neghli C.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.07 | - | 0.61 | 2 | 16/26(62%) | - | - |
|
Ben Slimane A.
Tiền vệ
|
7.2 | 68 | - | 0.05 | - | 0.14 | 2 | 10/16(63%) | - | - |
|
De Norre C.
Hậu vệ
|
7.1 | 80 | - | - | 1 | 0.43 | - | 20/25(80%) | - | - |
|
Mattsson P.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | 1 | 0.25 | - | 0.22 | 2 | 31/45(69%) | - | - |
|
Patterson A.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 23/40(58%) | - | - |
|
Field S.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 41/49(84%) | - | - |
|
McLean K.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.4 | - | 0.07 | 3 | 26/36(72%) | - | - |
|
Taylor C.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.11 | - | 0.32 | 1 | 31/33(94%) | - | - |
|
Kvistgaarden M.
Phía trước
|
6.8 | 45 | - | 0.48 | - | 0.02 | 1 | 4/7(57%) | - | - |
|
Cundle L.
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Azeez F.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.06 | - | 0.29 | 2 | 9/20(45%) | - | - |
|
Stacey J.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.07 | - | 0.03 | 1 | 19/31(61%) | - | - |
|
Chrisene B.
Hậu vệ
|
6.3 | 23 | - | - | - | - | - | 2/9(22%) | - | - |
|
Bannan B.
Tiền vệ
|
6.2 | 86 | - | - | - | 0.01 | - | 20/30(67%) | - | - |
|
Sturge Z.
Hậu vệ
|
6.2 | 87 | - | - | - | 0.02 | - | 18/25(72%) | - | - |
|
Kovacevic V.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 14/26(54%) | - | - |
|
Crama T.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.28 | - | 0.01 | 2 | 11/19(58%) | - | - |
|
Fisher K.
Hậu vệ
|
6 | 67 | - | - | - | 0.03 | - | 12/19(63%) | - | - |
|
Cooper J.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 35/53(66%) | - | - |
|
Cordoba J.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 27/39(69%) | 1 | - |
|
Coburn J.
Phía trước
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 8/14(57%) | - | - |
|
Bryan J.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | 1 | - |
|
Mazou-Sacko D.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Watson T.
Phía trước
|
- | 10 | - | 0.04 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
McLean K.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.73 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Azeez F.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Ben Slimane A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Crama T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Ivanovic M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.22 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Mattsson P.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.65 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Neghli C.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.09 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Ahmed A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Darling H.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Kvistgaarden M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.58 | - | - | - | 1 | - |
|
Schwartau O.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.56 | - | - | - | 1 | - |
|
Stacey J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Taylor C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Watson T.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Bannan B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bryan J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chrisene B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coburn J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cooper J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cordoba J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cundle L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Norre C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Field S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fisher K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kovacevic V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mazou-Sacko D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Patterson A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sturge Z.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toure M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kvistgaarden M.
Phía trước
|
5 | 4/7(57%) | - | 1 | - | 0.02 | 2/3(67%) | 15 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Ben Slimane A.
Tiền vệ
|
4 | 10/16(63%) | 1 | - | - | 0.14 | 6/9(67%) | 27 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Neghli C.
Tiền vệ
|
4 | 16/26(62%) | 1 | - | - | 0.61 | 6/12(50%) | 45 | - | 2/2(100%) | 2/4(50%) | - | - |
|
Ahmed A.
Phía trước
|
3 | 25/28(89%) | 1 | - | - | 0.49 | 12/12(100%) | 44 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | - | - | 1 |
|
Crama T.
Tiền vệ
|
3 | 11/19(58%) | - | 1 | - | 0.01 | 7/12(58%) | 46 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Ivanovic M.
Phía trước
|
3 | 2/9(22%) | - | - | - | 0.01 | 1/5(20%) | 14 | - | - | - | - | 1 |
|
McLean K.
Tiền vệ
|
3 | 26/36(72%) | - | 1 | - | 0.07 | 5/15(33%) | 55 | 3/9(33%) | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
Toure M.
Phía trước
|
3 | 7/9(78%) | 1 | - | 2 | 0.29 | 5/6(83%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Fisher K.
Hậu vệ
|
2 | 12/19(63%) | - | - | - | 0.03 | 3/7(43%) | 33 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Taylor C.
Hậu vệ
|
2 | 31/33(94%) | - | - | - | 0.32 | 4/5(80%) | 47 | 6/6(100%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Azeez F.
Tiền vệ
|
1 | 9/20(45%) | - | - | - | 0.29 | 7/17(41%) | 43 | - | 2/6(33%) | - | - | 2 |
|
Cooper J.
Hậu vệ
|
1 | 35/53(66%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 63 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Darling H.
Hậu vệ
|
1 | 44/52(85%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 72 | 5/9(56%) | - | - | 3 | - |
|
Mattsson P.
Tiền vệ
|
1 | 31/45(69%) | - | - | - | 0.22 | 8/14(57%) | 53 | 3/8(38%) | - | - | 1 | - |
|
Schwartau O.
Phía trước
|
1 | 6/10(60%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Stacey J.
Hậu vệ
|
1 | 19/31(61%) | - | 1 | - | 0.03 | 2/6(33%) | 63 | - | - | - | - | 1 |
|
Bannan B.
Tiền vệ
|
- | 20/30(67%) | - | - | - | 0.01 | 6/12(50%) | 37 | 3/7(43%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Bryan J.
Hậu vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Chrisene B.
Hậu vệ
|
- | 2/9(22%) | - | - | - | - | - | 20 | 1/5(20%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Coburn J.
Phía trước
|
- | 8/14(57%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 24 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Cordoba J.
Hậu vệ
|
- | 27/39(69%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 51 | 2/9(22%) | - | - | 1 | - |
|
Cundle L.
Tiền vệ
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 13 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
De Norre C.
Hậu vệ
|
- | 20/25(80%) | 1 | - | 1 | 0.43 | 8/12(67%) | 38 | 4/6(67%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Field S.
Tiền vệ
|
- | 41/49(84%) | - | - | - | 0.1 | 5/9(56%) | 59 | 2/7(29%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Kovacevic V.
Thủ môn
|
- | 14/26(54%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 31 | 1/13(8%) | - | - | - | - |
|
Mazou-Sacko D.
Tiền vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 6 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Patterson A.
Thủ môn
|
- | 23/40(58%) | - | - | - | - | 2/9(22%) | 51 | 7/24(29%) | - | - | - | - |
|
Sturge Z.
Hậu vệ
|
- | 18/25(72%) | - | - | - | 0.02 | 4/7(57%) | 53 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Watson T.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Coburn J.
Phía trước
|
15 | 3/8(38%) | 4/7(57%) | 3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Azeez F.
Tiền vệ
|
13 | 7/10(70%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mattsson P.
Tiền vệ
|
11 | 5/6(83%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Neghli C.
Tiền vệ
|
11 | 1/4(25%) | 3/7(43%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cordoba J.
Hậu vệ
|
10 | 1/5(20%) | 1/5(20%) | 3 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Darling H.
Hậu vệ
|
10 | 5/6(83%) | 3/4(75%) | - | - | 1 | 11 | - | - | - |
|
Kvistgaarden M.
Phía trước
|
10 | 2/6(33%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ben Slimane A.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chrisene B.
Hậu vệ
|
8 | - | 2/3(67%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Cooper J.
Hậu vệ
|
8 | 4/7(57%) | - | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Stacey J.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
De Norre C.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/5(80%) | 1 | 1/4(25%) | - | 3 | - | - | - |
|
Taylor C.
Hậu vệ
|
7 | 4/5(80%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Bannan B.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | 1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Crama T.
Tiền vệ
|
6 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Cundle L.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Field S.
Tiền vệ
|
6 | 2/5(40%) | 1/1(100%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Ahmed A.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | - | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Fisher K.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Schwartau O.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Sturge Z.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Ivanovic M.
Phía trước
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toure M.
Phía trước
|
3 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
McLean K.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(50%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bryan J.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Mazou-Sacko D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Watson T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kovacevic V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Patterson A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Patterson A.
Thủ môn
|
0.54 | 3 | 2.54 | 2 | - | 7 | 1 |
|
Kovacevic V.
Thủ môn
|
-0.69 | 1 | 0.31 | 1 | - | 3 | - |