Hull City - Coventry City · 06.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hull City và Coventry City là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Hull City chơi trên sân nhà, Hull City đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi Coventry City thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 10-7 nghiêng về phía Coventry City.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây, Hull City đã thắng 7 trận, có 6 trận hòa trong khi Coventry City thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 19-18 nghiêng về phía Hull City.
Trận thắng gần đây nhất của Coventry City trên sân của Hull City là ở năm 2021.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Hull City) và 2-1 (sân của Coventry City).
Cho xem nhiều hơn
Hull City
Coventry City
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Hull City
Coventry City
Phỏng đoán
Trận đấu Hull City vs Coventry City trong Anh Giải vô địch sẽ bắt đầu vào 06.04 lúc 15:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Hull City Coventry City bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Hull City không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch Hull City không vẽ
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Coventry City không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch Coventry City không vẽ
5 / 10 trận đấu cuối cùng Hull City trong Giải vô địch kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 95 | 28 | 11 | 7 | 97:45 |
| 2 |
|
46 | 84 | 23 | 15 | 8 | 80:47 |
| 3 |
|
46 | 83 | 24 | 11 | 11 | 64:49 |
| 5 |
|
46 | 80 | 22 | 14 | 10 | 72:47 |
| 6 |
|
46 | 73 | 21 | 10 | 15 | 70:66 |
| 7 |
|
46 | 71 | 19 | 14 | 13 | 69:65 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Hai 06 tháng 4 2026Anh, Hull,
Kcom Stadium
Đội hình
Hull City
-
Jakirovic S.
-
Lampard F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
8 | 90 | - | - | - | - | - | 38/49(78%) | - | - |
|
Collyer T.
Tiền vệ
|
7.7 | 74 | - | - | - | 0.02 | - | 30/38(79%) | - | - |
|
Onyeka F.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 43/50(86%) | - | - |
|
Grimes M.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.01 | - | 0.55 | 1 | 71/76(93%) | 1 | - |
|
Hadziahmetovic A.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.45 | 1 | 31/42(74%) | - | - |
|
Egan J.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.2 | - | 0.01 | 1 | 34/45(76%) | - | - |
|
Drameh C.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.11 | - | 0.02 | 3 | 35/41(85%) | - | - |
|
Coyle L.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.24 | - | 27/32(84%) | 1 | - |
|
Sakamoto T.
Tiền vệ
|
7 | 89 | - | - | - | 0.02 | - | 18/27(67%) | - | - |
|
Van Ewijk M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 29/37(78%) | - | - |
|
Pandur I.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 24/34(71%) | - | - |
|
Kitching L.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 52/56(93%) | - | - |
|
Koumas L.
Tiền vệ
|
6.8 | 16 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Millar L.
Tiền vệ
|
6.8 | 74 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 17/22(77%) | - | - |
|
Simms E.
Phía trước
|
6.7 | 26 | - | 0.03 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Ajayi S.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.12 | - | - | 1 | 38/43(88%) | - | - |
|
Belloumi M.
Phía trước
|
6.6 | 16 | - | 0.04 | - | - | 1 | 2/4(50%) | - | - |
|
Gelhardt J.
Phía trước
|
6.5 | 74 | - | 0.08 | - | 0.11 | 2 | 18/23(78%) | - | - |
|
Mason-Clark E.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 18/25(72%) | - | - |
|
Wright H.
Phía trước
|
6.4 | 64 | - | 0.1 | - | - | 1 | 2/5(40%) | - | - |
|
Crooks M.
Tiền vệ
|
6.3 | 83 | - | - | - | 0.02 | - | 13/15(87%) | - | - |
|
Rudoni J.
Tiền vệ
|
6.3 | 26 | - | 0.23 | - | 0.02 | 1 | 8/12(67%) | - | - |
|
Torp V.
Tiền vệ
|
6.3 | 64 | - | 0.09 | - | - | 2 | 13/18(72%) | - | - |
|
McBurnie O.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.19 | - | - | 3 | 10/19(53%) | - | - |
|
Lundstram J.
Tiền vệ
|
6.1 | 16 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
DaSilva J.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 33/43(77%) | - | - |
|
Latibeaudiere J.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 39/42(93%) | - | - |
|
Joseph K.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | 0.01 | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Markelo J.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Drameh C.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | - | 3 |
|
McBurnie O.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.47 | 1 | 1 | 3 | 3 | - |
|
Gelhardt J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Torp V.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.12 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Ajayi S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Belloumi M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | 1 | - |
|
Egan J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Grimes M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Hadziahmetovic A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Millar L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Rudoni J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Simms E.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Wright H.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Collyer T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coyle L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Crooks M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
DaSilva J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joseph K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kitching L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koumas L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Latibeaudiere J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lundstram J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Markelo J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mason-Clark E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Onyeka F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pandur I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sakamoto T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Ewijk M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Millar L.
Tiền vệ
|
5 | 17/22(77%) | - | - | - | 0.03 | 10/14(71%) | 39 | 3/3(100%) | - | 1/4(25%) | 2 | - |
|
Wright H.
Phía trước
|
4 | 2/5(40%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 19 | - | - | - | - | 1 |
|
Collyer T.
Tiền vệ
|
3 | 30/38(79%) | - | - | - | 0.02 | 7/14(50%) | 50 | 1/5(20%) | - | 3/3(100%) | 1 | - |
|
McBurnie O.
Phía trước
|
3 | 10/19(53%) | - | - | - | - | 4/11(36%) | 30 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Egan J.
Hậu vệ
|
2 | 34/45(76%) | - | 1 | - | 0.01 | 8/15(53%) | 62 | 5/14(36%) | - | - | 1 | - |
|
Gelhardt J.
Phía trước
|
2 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.11 | 6/8(75%) | 39 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Mason-Clark E.
Phía trước
|
2 | 18/25(72%) | - | - | - | 0.06 | 12/17(71%) | 43 | 1/1(100%) | - | 3/4(75%) | 3 | - |
|
Torp V.
Tiền vệ
|
2 | 13/18(72%) | - | - | - | - | 4/8(50%) | 30 | - | - | - | - | - |
|
Ajayi S.
Hậu vệ
|
1 | 38/43(88%) | - | 1 | - | - | 4/6(67%) | 55 | 5/9(56%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Belloumi M.
Phía trước
|
1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Coyle L.
Hậu vệ
|
1 | 27/32(84%) | - | - | - | 0.24 | 10/14(71%) | 48 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Crooks M.
Tiền vệ
|
1 | 13/15(87%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 34 | - | - | 2/4(50%) | 1 | 1 |
|
DaSilva J.
Hậu vệ
|
1 | 33/43(77%) | - | - | - | 0.04 | 9/15(60%) | 71 | - | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Koumas L.
Tiền vệ
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Rudoni J.
Tiền vệ
|
1 | 8/12(67%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 27 | - | - | - | 1 | - |
|
Sakamoto T.
Tiền vệ
|
1 | 18/27(67%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 46 | 1/4(25%) | - | 7/8(88%) | 1 | - |
|
Simms E.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Van Ewijk M.
Hậu vệ
|
1 | 29/37(78%) | - | - | - | 0.05 | 3/7(43%) | 65 | 1/5(20%) | 1/4(50%) | - | 1 | - |
|
Drameh C.
Hậu vệ
|
- | 35/41(85%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 71 | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Grimes M.
Tiền vệ
|
- | 71/76(93%) | - | - | - | 0.55 | 10/14(71%) | 88 | 4/7(57%) | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Hadziahmetovic A.
Tiền vệ
|
- | 31/42(74%) | 1 | - | - | 0.45 | 9/15(60%) | 59 | 5/12(42%) | 1/2(50%) | - | 5 | - |
|
Joseph K.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Kitching L.
Hậu vệ
|
- | 52/56(93%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 70 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Latibeaudiere J.
Hậu vệ
|
- | 39/42(93%) | - | - | - | - | - | 48 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Lundstram J.
Tiền vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Markelo J.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Onyeka F.
Tiền vệ
|
- | 43/50(86%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 67 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Pandur I.
Thủ môn
|
- | 24/34(71%) | - | - | - | - | 5/10(50%) | 38 | 8/18(44%) | - | - | - | - |
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
- | 38/49(78%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 67 | 9/20(45%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mason-Clark E.
Phía trước
|
18 | 1/5(20%) | 8/13(62%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
McBurnie O.
Phía trước
|
18 | 8/12(67%) | 2/6(33%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Crooks M.
Tiền vệ
|
16 | - | 7/12(58%) | 2 | 4/4(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kitching L.
Hậu vệ
|
13 | 3/6(50%) | 1/7(14%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Egan J.
Hậu vệ
|
11 | 2/7(29%) | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Wright H.
Phía trước
|
11 | 4/6(67%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Collyer T.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 7/9(78%) | 2 | 3/3(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hadziahmetovic A.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/9(56%) | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Onyeka F.
Tiền vệ
|
10 | 3/4(75%) | 5/6(83%) | 1 | 2/3(67%) | - | 4 | - | 1 | - |
|
Sakamoto T.
Tiền vệ
|
10 | - | 9/10(90%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rudoni J.
Tiền vệ
|
9 | 3/4(75%) | 1/5(20%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Millar L.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Van Ewijk M.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Drameh C.
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Gelhardt J.
Phía trước
|
7 | - | 3/6(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ajayi S.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | 2/2(100%) | - | - | - | 8 | - | - | - |
|
Latibeaudiere J.
Hậu vệ
|
6 | 2/5(40%) | 1/1(100%) | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
DaSilva J.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | - | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Simms E.
Phía trước
|
5 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Grimes M.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Torp V.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Coyle L.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Joseph K.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Koumas L.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lundstram J.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/1(100%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Belloumi M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Markelo J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pandur I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
0.72 | 4 | 0.72 | - | 1 | 10 | - |
|
Pandur I.
Thủ môn
|
0.12 | 1 | 0.12 | - | - | 1 | 2 |